Volkswagen Viloran

Giá lăn bánh Viloran tại TP.HCM

Bảng giá đầy đủ từng phiên bản, kèm thuế phí tính sẵn theo mức của TP.HCM. Để lại số điện thoại, chúng tôi gửi báo giá chi tiết và tư vấn phiên bản phù hợp.

Giá niêm yết từ 2.088.000.000 ₫

Bằng cách gửi thông tin, bạn đồng ý để Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận liên hệ tư vấn theo chính sách bảo mật.

Showroom
Lô B1, D3, KCN Cát Lái 2, Cát Lái, Hồ Chí Minh 70000, Việt Nam.
Giờ mở cửa
T2-Cn: 8:00 - 18:00
Hotline
090 798 2866

Bảng giá lăn bánh tại TP.HCM

Chi tiết từng khoản, không giấu sau form. Phí trước bạ tại TP.HCM là 12% với xe con dưới 9 chỗ, cao hơn mức 10% áp dụng ở phần lớn tỉnh thành.

Bảng giá lăn bánh tại TP.HCMKhu vực TP. Hồ Chí Minh
Khoản mụcVolkswagen Viloran PremiumVolkswagen Viloran Luxury
Giá niêm yết2.088.000.000 ₫2.288.000.000 ₫
Phí trước bạ(12%)274.560.000 ₫
Phí đăng ký20.000.000 ₫
Phí đường bộ1.560.000 ₫
Đăng Kiểm340.000 ₫
Dịch Vụ Đăng Ký500.000 ₫
Bảo Hiểm Bắt Buộc480.000 ₫
Giá lăn bánh dự tính2.585.440.000 ₫
Khoản tự chọn — không tính vào giá lăn bánh
Bảo hiểm Vật Chất22.880.000 ₫

Con số mang tính tham khảo, tính theo biểu phí đang cấu hình cho khu vực TP.HCM và giá niêm yết hiện hành. Giá xe đã bao gồm VAT nên không cộng thêm. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đăng ký, phiên bản và phụ kiện lắp thêm — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.

Vì sao chọn Viloran

  1. Kích thước 5.346 mm + trục cơ sở 3.180 mm — nền tảng vật lý cho ba hàng ghế rộng và khoảng trượt/ngả của ghế thương gia.
  2. Hai cửa trượt điện chống kẹt, có cửa hít — dễ lên xuống ở bãi đỗ hẹp, phù hợp trẻ nhỏ, người lớn tuổi và khách VIP.
  3. Hàng ghế 2 ngả điện tối đa 70° — cho phép hành khách thay đổi tư thế sâu hơn ghế ngồi thông thường.
  4. Gói ghế thương gia Luxury — đỡ chân 90°, sưởi, làm mát, massage, đệm hơi và tựa đầu điều chỉnh.
  5. Động cơ 2.0 TSI + 350 Nm — mô-men xoắn cực đại có từ 1.600 rpm.
  6. Hộp số DSG 7 cấp — truyền mô-men nhanh, hạn chế gián đoạn lực kéo.
  7. ACC Stop & Go — tự động điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước.
  8. FCW + AEB — cảnh báo nguy cơ va chạm và hỗ trợ phanh theo nhiều giai đoạn.
  9. MQB + thép chịu lực cao 77% + kính APVB 4,96 mm — nền tảng thân xe chắc chắn kết hợp giải pháp giảm ồn.
  10. Khoang hành lý linh hoạt đến 2.100 L — hàng ghế ba gập 6:4.

Premium và Luxury khác nhau như thế nào?

Trang bịViloran PremiumViloran Luxury
Giá công bố (19/08/2026)2.088.000.000 VNĐ2.288.000.000 VNĐ
Động cơ / Hộp số2.0 TSI / DSG 7 cấp2.0 TSI / DSG 7 cấp
Mâm / Lốp19” / 235/55 R1920” / 235/50 R20
Đèn trướcLEDIQ.Light LED; chiếu sáng thích ứng; hỗ trợ ánh sáng chủ động
Chất liệu ghếGhế daGhế da có thông hơi
Ghế láiĐiện 8 hướng + đệm lưng 4 hướngĐiện 8 hướng + đệm lưng 4 hướng + nhớ 3 vị trí
Hàng ghế 2 cơ bảnNgả lưng điện 70°, trượt tay, bệ tì tay, vị trí để ly/điện thoại/sạcTương tự Premium
Gói ghế thương gia cao cấpĐệm hơi tựa lưng, tựa đầu ôm hai bên, đỡ chân điện 90°, sưởi, làm mát, massage 3 chế độ × 3 cường độ, nút điều khiển ghế trước
Ambient LightMàu trắng30 màu
Rèm che nắng hàng ghế sau
TPMSGián tiếpTrực tiếp
Túi khí79
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sưởiThêm đèn chào mừng và nhớ vị trí
Điều hòaTự động 3 vùng, PM2.5, cảm ứngTương tự, có hiển thị trên màn hình theo brochure
ADAS chínhACC Stop & Go, FCW/AEB, LCA, Park Assist, PDCACC Stop & Go, FCW/AEB, LCA, Park Assist, PDC

Trả góp bao nhiêu một tháng?

Mở công cụ tính trả góp với mức trả trước và kỳ hạn bạn chọn, lãi suất theo từng ngân hàng.

Tính trên giá niêm yết từ 2.088.000.000 ₫

Tính trả góp

Câu hỏi thường gặp

Viloran có mấy phiên bản và giá bao nhiêu?

Hai phiên bản: Premium 2.088.000.000 VNĐ và Luxury 2.288.000.000 VNĐ theo nguồn chính thức ngày 19/08/2026.

Viloran mấy chỗ?

7 chỗ, ba hàng ghế, có lối đi giữa hàng ghế thứ hai.

Động cơ và hộp số là gì?

2.0L TSI dung tích 1.984 cc, mô-men xoắn 350 Nm @ 1.600–4.300 rpm, hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp, dẫn động cầu trước.

Công suất bao nhiêu?

Brochure và thẻ sản phẩm ghi 220 hp @ 4.900–6.700 rpm; phần mô tả trang sản phẩm ghi 217 hp. Hai số cùng xuất hiện trên nguồn chính thức nên cần xác nhận lại theo tài liệu kỹ thuật bán hàng hiện hành.

Mức tiêu thụ nhiên liệu?

Premium: 9,21 kết hợp / 11,81 đô thị / 7,69 ngoài đô thị lít/100 km. Luxury: 8,49 / 11,19 / 6,92 lít/100 km.

Khoang hành lý bao nhiêu?

Brochure 27/01/2026 ghi 436–2.100 L; trang sản phẩm ghi 463–2.100 L. Chênh lệch 27 L ở dung tích tối thiểu cần được xác minh.

Premium khác Luxury ở đâu?

Mâm 19” vs 20”, đèn LED vs IQ.Light LED thích ứng, ghế da vs ghế da thông hơi, 7 vs 9 túi khí, TPMS gián tiếp vs trực tiếp, Ambient trắng vs 30 màu, và gói ghế thương gia cao cấp (đỡ chân điện, sưởi, làm mát, massage) chỉ có trên Luxury.

Có Camera 360 không?

Nguồn chính thức được đối chiếu không xác nhận Camera 360° hoặc camera lùi trong bảng trang bị Viloran 2026.

Có Android Auto không?

Nguồn chính thức chỉ công bố Apple CarPlay, USB và Bluetooth; không xác nhận Android Auto.

Có những màu nào?

Ngoại thất: Vàng Brisbane – Metallic, Trắng Glacier – Pearl effect, Đỏ Crimson – Metallic, Bạc Leaf – Metallic, Đen Deep – Metallic. Nội thất: Nâu và Be. Volkswagen lưu ý màu thực tế có thể khác so với hình ảnh/ấn phẩm hiển thị.

Nhận báo giá chi tiết

Điền thông tin, tư vấn viên gọi lại kèm báo giá lăn bánh đầy đủ cho phiên bản bạn quan tâm.

Ghé showroom

Showroom
Lô B1, D3, KCN Cát Lái 2, Cát Lái, Hồ Chí Minh 70000, Việt Nam.
Giờ mở cửa
T2-Cn: 8:00 - 18:00
Chỉ đường

Bằng cách gửi thông tin, bạn đồng ý để Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận liên hệ tư vấn theo chính sách bảo mật.