GTI là nhánh hot hatch của Golf. Cả GTI Lite và GTI Performance đều dùng 2.0 TSI, 245 PS, 370 Nm, DSG 7 cấp và dẫn động cầu trước, 0–100 km/h 6,3 giây, tốc độ tối đa 250 km/h. Khác biệt giữa Lite và Performance chủ yếu nằm ở cấu hình trang bị, mâm/lốp và tiện nghi chứ không phải công suất.
Golf R Performance tăng công suất lên 320 PS và mô-men xoắn 420 Nm. Hệ 4MOTION, Torque Vectoring cầu sau và DCC giúp chiếc xe không chỉ mạnh hơn GTI trên giấy mà còn có cách khai thác lực kéo khác hẳn.
| Tiêu chí | Golf GTI | Golf R Performance |
|---|---|---|
| Công suất | 245 PS | 320 PS |
| Mô-men xoắn | 370 Nm | 420 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước | 4MOTION AWD |
| 0–100 km/h | 6,3 s | 4,8 s |
| Vi sai / phân bổ lực | Khóa vi sai cầu trước | XDS + Torque Vectoring cầu sau |
| DCC | Không được bảng master đánh dấu | Có |
| Mâm cao nhất | 19” trên GTI Performance | 19” Estoril |
| Nhận diện phanh | Cùm đỏ | Cùm xanh logo R |
| Ống xả | Ống xả đôi | Ống xả kép cả hai bên |
Golf R được catalogue ghi có DCC và “7 chế độ lái”, nhưng danh sách trên bảng chỉ hiện Comfort, Sport, Race, Drift, Nürburgring và Custom — tức sáu tên. Tài liệu không tự ghép thành một danh sách “7 chế độ”.



