Catalogue ghi Digital Cockpit Pro 10,25 inch cho toàn bộ sáu cấu hình. Ở hệ thống giải trí, Life dùng màn hình Composition 8,25 inch MIB3; các phiên bản còn lại được ghi Discover Pro 10 inch MIB3.
Apple CarPlay và Android Auto có dây được ghi cho cả dải xe. Catalogue cũng liệt kê USB-C, Bluetooth, sạc không dây 15W phía trước và hai cổng USB-C 45W phía sau. Life sử dụng 6 loa; các phiên bản từ Style trở lên được ghi Harman Kardon 9 loa, công suất 480W.
Điều hòa Air Care tự động 3 vùng xuất hiện xuyên suốt bảng trang bị; đèn viền nội thất là 10 màu trên Life và 30 màu trên các bản còn lại. Phanh tay điện tử, Auto Hold, mở khóa không chìa, gương chống chói trong xe và cửa gió hàng ghế sau tạo nên nhóm tiện ích sử dụng thường xuyên.
| Phiên bản | Chất liệu ghế | Cấu hình chính | Giá trị sử dụng |
|---|---|---|---|
| eTSI Life | Vải “Life” | Ghế comfort; chỉnh cơ 8 hướng | Cấu hình thực dụng, ưu tiên sử dụng hằng ngày |
| eTSI Style | Fleece + ArtVelours | ergoActive thể thao comfort; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí; massage ghế lái | Tăng hỗ trợ cơ thể và tiện nghi cho người lái thường xuyên |
| eTSI R-Line | Da + ArtVelours, xám/đen | Ghế thể thao tựa đầu liền khối; chỉnh cơ 8 hướng | Thiết kế thể thao hơn nhóm eTSI |
| GTI Lite | Họa tiết caro đỏ/đen | Ghế thể thao GTI; chỉnh cơ 8 hướng | Giữ chất GTI cổ điển và tập trung vào trải nghiệm lái |
| GTI Performance | Da Vienna đỏ/xám | Ghế thể thao GTI; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí; sưởi và thông gió hàng ghế trước | Hiệu suất GTI đi cùng tiện nghi cao hơn Lite |
| R Performance | Da + ArtVelours xanh/xám | Ghế thể thao R; chỉnh cơ 8 hướng | Tập trung hỗ trợ thân người và nhận diện R |
Khi xe tăng tốc, phanh hoặc đổi hướng nhanh, cơ thể người lái có xu hướng dịch chuyển so với ghế. Bolster và hình dáng ghế thể thao giúp giữ vai, lưng và hông ổn định hơn. Tuy nhiên độ ôm ghế cũng là yếu tố cá nhân — khách hàng nên ngồi thử trước khi quyết định.



