Xe dùng treo trước tay đòn kép, treo sau đa liên kết (4 thanh aluminum + 1 thanh thép), treo khí nén dạng kín hai buồng hành trình đến 150 mm và giảm chấn CDC biến thiên liên tục tích hợp Magic Carpet. Phanh đĩa thông gió trước/sau với cùm Continental hợp kim nhôm nguyên khối cố định 4 piston phía trước; Comfort Braking được brochure mô tả nhằm giảm thiểu say xe.
| Chức năng điều chỉnh chiều cao thân xe | Mức brochure công bố |
|---|---|
| Tự điều chỉnh khi tăng tốc | Hạ 15 mm / 30 mm |
| Vượt chướng ngại vật | Nâng 50 mm; tối đa lên đến 80 mm |
| Hỗ trợ ra/vào xe | Hạ 40 mm |
| Easy Loading cho cốp | Hạ cầu sau đến 70 mm |
Xe có đánh lái bánh sau và Crab Walk; brochure ghi góc đánh lái cùng hướng lên đến 10 độ, bán kính quay vòng 4,85 m và khả năng lội nước công bố đến 700 mm.
Chế độ lái: Comfort (vận hành dễ chịu hằng ngày), Sport + Launch Control (phản ứng hiệu suất), Eco (hiệu quả năng lượng), Custom (cá nhân hóa), Off-road (bề mặt đường xấu/độ bám thấp), Snow (mặt đường trơn/tuyết), Super Eco (ưu tiên tiết kiệm hơn — nguồn không công bố chi tiết tham số bị giới hạn) và Wading (tình huống lội nước trong giới hạn công bố của xe).



