
Giá lăn bánh Teramont Pro tại TP.HCM
Giá niêm yết từ 2.661.000.000 ₫
Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Hotline: 090 798 2866
Bảng giá đầy đủ từng phiên bản, kèm thuế phí tính sẵn theo mức của TP.HCM. Để lại số điện thoại, chúng tôi gửi báo giá chi tiết và tư vấn phiên bản phù hợp.
- Showroom
- Lô B1, D3, KCN Cát Lái 2, Cát Lái, Hồ Chí Minh 70000, Việt Nam.
- Giờ mở cửa
- T2-Cn: 8:00 - 18:00
- Hotline
- 090 798 2866
Bảng giá lăn bánh tại TP.HCM
Volkswagen Teramont Pro
Chi phí lăn bánh ước tính tại TP.HCM, cập nhật 12/09/2026
- Giá niêm yết
- 2.661.000.000 ₫
- Phí Trước Bạ
- 275.300.000 ₫
- Phí Đường Bộ
- 1.560.000 ₫
- Phí Đăng Ký Biển Số
- 14.000.000 ₫
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc
- 943.000 ₫
- Phí đăng kiểm
- 90.000 ₫
Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Khoản tự chọn — không tính vào giá lăn bánh
- Bảo Hiểm Vật Chất(1%)
- 26.610.000 ₫
Con số mang tính tham khảo, tính theo biểu phí đang cấu hình cho khu vực TP.HCM và giá niêm yết hiện hành. Giá xe đã bao gồm VAT nên không cộng thêm. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đăng ký, phiên bản và phụ kiện lắp thêm — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
Vì sao chọn Teramont Pro
- King Size 7 chỗ — kích thước lớn phục vụ đồng thời 3 hàng ghế và khoang hành lý linh hoạt.
- Queen Seat — ghế phụ trước có đệm chân, massage, sưởi/thông gió và nhớ vị trí.
- 2.0 TSI 268 hp / 400 Nm — hiệu năng và lực kéo phù hợp SUV lớn.
- VTG Turbo — tối ưu phản ứng tăng áp ở nhiều dải vòng tua.
- DSG 7 cấp — chuyển số nhanh và duy trì truyền lực liền mạch.
- 4MOTION thế hệ 6 — phân bổ mô-men trước/sau linh hoạt theo độ bám.
- Gói IQ.Drive đầy đủ — ACC, AEB, LKA, LCA, RTA, Emergency Assist và nhiều lớp hỗ trợ.
- Camera 360 + Park Assist + PDC — hỗ trợ đặc biệt hữu ích với kích thước hơn 5,1 m.
- Cabin số hóa — 15,3” 2K + Digital Cockpit Pro 10,3” + sạc nhanh.
- Cách âm + Harman Kardon — tập trung vào chất lượng hành trình dài, không chỉ option trình diễn.
Pro và Pro Max khác nhau ở đâu?
| Hạng mục | Teramont Pro | Teramont Pro Max |
|---|---|---|
| Động cơ / DSG / 4MOTION | Giống nhau | Giống nhau |
| Mâm | 20 inch, kiểu Ottanta | 21 inch, kiểu Buzard |
| Lốp | 255/50 R20 | 265/45 R21, lốp tiêu âm SoundComfort/torus sound absorber |
| Ốp gương | Cùng màu thân xe | Đen bóng |
| Viền cửa sổ | Mạ chrome | Đen bóng |
| Viền hốc bánh | Cùng màu thân xe | Đen bóng |
| Cánh lướt gió sau | Cùng màu thân xe | Đen bóng |
| Trần xe | Cùng màu thân xe | Đen bóng |
| Thanh giá nóc | Màu bạc | Đen bóng |
| Ký hiệu đuôi xe | Teramont Pro & 450 TSI mạ chrome | Teramont Pro & 450 TSI màu đen bóng |
Thiết kế ngoại thất & hệ thống chiếu sáng
Thiết kế Teramont Pro tập trung vào các bề mặt lớn, dải đèn liền mạch và logo phát sáng. Pro Max tạo khác biệt bằng mâm 21 inch và các chi tiết ngoại thất đen bóng, trong khi Pro dùng mâm 20 inch và nhiều chi tiết chrome/cùng màu thân xe.
IQ.Light LED tích hợp đèn xa thích ứng, tự điều chỉnh vùng sáng, đèn hỗ trợ thời tiết xấu, mở rộng góc chiếu khi vào cua, DRL, đèn chào mừng và logo phát sáng trước/sau. Giá trị chính là cải thiện khả năng quan sát ban đêm mà không biến thao tác đèn thành việc người lái phải xử lý liên tục.
| Tính năng | Khách hàng được gì? | Tình huống thực tế |
|---|---|---|
| Tự động bật/tắt | Giảm thao tác thủ công | Ra/vào hầm, trời tối bất chợt |
| Auto High Beam Control | Tối ưu sử dụng đèn xa | Đường tối có phương tiện phía trước/ngược chiều |
| Điều chỉnh vùng sáng tự động | Tập trung ánh sáng theo điều kiện | Lái đêm trên đường hỗn hợp |
| Đèn hỗ trợ thời tiết xấu & mở rộng góc chiếu | Tăng vùng nhìn bên hông khi rẽ | Rẽ vào đường tối, mưa hoặc giao lộ |
| Đèn hậu LED 3D + logo phát sáng | Tăng nhận diện | Lái xe ban đêm/đỗ xe |
Thân xe có tay nắm cửa ẩn có LED, tự động khóa khi rời xe và mở khóa khi người dùng đến gần; gương chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí, chống chói tự động; kính chắn gió an toàn nhiều lớp cách nhiệt; Panoramic Sunroof có rèm che nắng chỉnh điện; cửa cốp đóng/mở điện và cửa hít.
Kích thước King Size & không gian
Chiều dài hơn 5,15 m và chiều rộng gần 2 m tạo cho Teramont Pro tỷ lệ SUV cỡ lớn rõ rệt. Giá trị của kích thước không chỉ nằm ở hình ảnh bề thế mà còn là nền tảng cho cabin 3 hàng ghế và khoang hành lý có biên độ sử dụng lớn.
Trục cơ sở 2.980 mm tạo điều kiện bố trí ba hàng ghế mà vẫn duy trì khoang hành lý phía sau. Khi cần chở nhiều đồ, hai hàng ghế sau có thể gập để mở rộng khoang chứa lên tới 2.427 lít. Đổi lại, thân xe dài hơn 5,1 m và rộng gần 2 m khiến việc quay đầu, đỗ xe và đi hẻm cần nhiều chú ý hơn; Camera 360, PDC và Park Assist vì vậy có giá trị sử dụng trực tiếp. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,95 m.
Queen Seat & hàng ghế
Ghế lái có tổng 16 hướng điều chỉnh: 12 hướng điện cho lưng ghế, độ trượt, chiều cao và bơm hơi lưng; 4 hướng cơ cho phần mở rộng đệm ghế và tựa đầu. Ghế có sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí và Easy Entry.
Queen Seat có tổng 16 hướng điều chỉnh, trong đó 14 hướng điện bao gồm lưng ghế, trượt, chiều cao, bơm hơi lưng và đệm chân; tựa đầu chỉnh cơ. Ghế có sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí và Easy Entry. Đệm chân chỉnh điện là chi tiết tạo khác biệt rõ với ghế phụ thông thường, đặc biệt khi người ngồi muốn nghỉ ngơi trong chuyến đi dài.
Hàng ghế thứ hai gập 60:40, trượt dọc và điều chỉnh độ ngả lưng; có sưởi, bệ tì tay giữa với hai hộc để ly. Hàng ghế thứ ba có chức năng gập và nâng bằng điện, nên mức độ thoải mái vẫn đáng được đánh giá bằng một lần ngồi thử.
Khoang hành lý từ 286 lít khi sử dụng đủ ghế đến tối đa 2.427 lít khi gập cả hai hàng ghế sau — cho phép xe chuyển đổi từ cấu hình 7 chỗ sang không gian chở đồ lớn cho chuyến du lịch, sân bay, bộ golf hoặc đồ dùng gia đình.
Cabin số hóa & tiện nghi
Digital Cockpit Pro 10,3 inch và màn hình trung tâm 15,3 inch 2K MIB3 tạo không gian điều khiển số hóa. Apple CarPlay/Android Auto không dây, USB-C 45W, sạc không dây 40W và núm xoay Driving Experience phục vụ cả kết nối lẫn thiết lập xe.
Ghế bọc da cao cấp. Ambient Light 30 màu xuất hiện ở bệ tì tay trung tâm, cửa và khu vực để chân, đồng thời viền quanh cụm điều khiển âm thanh/chế độ lái.
| Tính năng | Lợi ích | Giá trị thực tế |
|---|---|---|
| Điều hòa 3 vùng Clean Air 2.0 | Tách nhiệt độ và hỗ trợ lọc không khí | Cabin 3 hàng ghế dễ duy trì nhiệt độ phù hợp hơn |
| Cửa gió hàng 2 & 3 | Đưa luồng khí trực tiếp về phía sau | Hành khách hàng sau làm mát nhanh hơn |
| Sạc không dây 40W | Giảm dây cáp ở khoang trước | Tiện khi lên/xuống xe thường xuyên |
| 4 cổng USB-C 45W | Sạc thiết bị cho cả trước/sau | Gia đình nhiều người dùng điện thoại/tablet |
| Harman Kardon 14 loa | Âm thanh phân bố rộng hơn trong cabin lớn | Nghe nhạc/giải trí đường dài |
| Panoramic Sunroof | Tăng ánh sáng tự nhiên | Cabin 3 hàng ghế thoáng hơn |
| Cách âm tăng cường | Giảm tiếng ồn từ sàn, cửa, khoang hành lý, động cơ, kính | Đường dài yên tĩnh hơn |
Động cơ 2.0 TSI + VTG, DSG & 4MOTION thế hệ 6
TSI kết hợp tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp. Teramont Pro bổ sung turbo cánh hướng biến thiên VTG để điều khiển dòng khí tới turbine phù hợp hơn theo dải tốc độ động cơ. Giá trị thực tế là động cơ có thể tạo lực kéo sớm và duy trì phản ứng tốt hơn ở nhiều dải vòng tua.
Hộp số DSG 7 cấp thế hệ mới có thời gian chuyển số 0,2 giây. Cơ cấu ly hợp kép giúp duy trì truyền lực gần như liên tục, hữu ích khi tăng tốc, vượt xe, chở tải hoặc leo dốc.
4MOTION thế hệ 6 được Volkswagen mô tả có thể kích hoạt truyền lực chủ động từ 400 vòng/phút, giám sát độ bám từng bánh và phân bổ mô-men giữa hai cầu. Dải phân bổ trước/sau thay đổi từ 96%/4% đến 10%/90% theo điều kiện vận hành — cho thấy hệ thống có biên độ thích ứng rộng hơn một cấu hình AWD cố định.
Sáu chế độ lái: Eco (ưu tiên hiệu quả vận hành), Comfort (phản ứng êm dịu hơn), Sport (phản ứng động lực học nhanh hơn), Custom (cá nhân hóa), Off-road (bề mặt đường xấu/độ bám thấp trong giới hạn xe) và Snow (bề mặt trơn/tuyết).
An toàn & ADAS
9 túi khí (2 trước, 4 hông trước/sau, 2 rèm, 1 trung tâm), ESC, TCS/ASR, ABS, EBD, BA, EDL, HSA, HDC, TPMS, Auto Hold + phanh tay điện tử, Maneuver Braking và ISOFIX. Thân xe dùng 82,3% thép độ bền cao, trong đó 26,8% thép tạo hình nóng, hàn laser.
| Hệ thống | Chức năng | Tình huống thực tế |
|---|---|---|
| ACC + Stop&Go | Duy trì tốc độ/khoảng cách, tích hợp dừng và khởi động | Cao tốc và giao thông biến thiên |
| Speed Limiter | Giới hạn tốc độ theo cài đặt | Hỗ trợ tránh vượt tốc độ đặt |
| Front Assist + AEB | Giám sát phía trước và phanh khẩn cấp; phát hiện người đi bộ/xe đạp | Giảm rủi ro khi người lái phản ứng chậm |
| LKA | Hỗ trợ giữ làn đường | Không đồng nghĩa Lane Centering |
| LCA | Hỗ trợ chuyển làn / cảnh báo điểm mù | Đổi làn trên đường nhiều xe |
| RTA | Cảnh báo giao thông phía sau | Lùi khỏi ô đỗ bị che tầm nhìn |
| Emergency Assist / EMA | Giám sát thao tác lái và can thiệp nếu người lái mất phản hồi | Tình huống khẩn cấp |
| Proactive Passenger Protection | Chuẩn bị biện pháp bảo vệ khi phát hiện nguy cơ va chạm | Tăng lớp bảo vệ trước tình huống nguy hiểm |
| Cảnh báo người lái tập trung | Nhắc người lái khi có dấu hiệu mất tập trung | Hành trình dài |
| Cảnh báo mở cửa | Cảnh báo nguy cơ khi mở cửa | Đỗ xe sát luồng giao thông |
Hỗ trợ đỗ xe: Camera 360, PDC trước/sau, Park Assist và Maneuver Braking.
Teramont Pro phù hợp với ai?
| Nhóm | Nhu cầu | Tính năng | Giá trị thực tế |
|---|---|---|---|
| Gia đình 5–7 thành viên | Cần 3 hàng ghế + hành lý | 7 chỗ, hàng 3 gập điện, 286–2.427 lít | Đi xa linh hoạt hơn |
| Chủ doanh nghiệp | Cần xe vừa công việc vừa gia đình | Queen Seat, Harman Kardon, cách âm, 4MOTION | Phù hợp tiếp khách và tự lái |
| Người thường xuyên đi xa | Ưu tiên lực kéo, ổn định, hỗ trợ lái | 400 Nm, ACC, 4MOTION, cách âm | Giảm thao tác và tăng sự thư thái tương đối |
| Khách hàng cần SUV 3 hàng ghế | Không muốn MPV nhưng cần 7 chỗ | King Size SUV, gầm SUV, 4MOTION | Giữ hình thức SUV và tính đa dụng |
| Người thích công nghệ/ADAS | Muốn nhiều hỗ trợ điện tử | AEB, LKA, LCA, RTA, Emergency Assist, Camera 360 | Hỗ trợ nhiều tình huống thực tế |
| Người dùng cả gia đình & công việc | Cần một xe đa vai trò | Cabin 7 chỗ, cốp lớn, Queen Seat, công nghệ lái | Dùng được nhiều bối cảnh trong tuần |
Ai không nên chọn Teramont Pro?
- Người chỉ cần xe 5 chỗ nhỏ và thường đi một mình trong phố.
- Người không có nhu cầu hàng ghế thứ ba hoặc khoang hành lý lớn.
- Người ưu tiên mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn mọi yếu tố khác — Teramont Pro là SUV 7 chỗ cỡ lớn dẫn động bốn bánh.
- Người cần xe off-road chuyên dụng cho địa hình cực đoan.
- Người muốn DCC, HUD, màn hình hành khách riêng hoặc Remote Parking — Teramont Pro không có các trang bị này.
Trả góp bao nhiêu một tháng?
Mở công cụ tính trả góp với mức trả trước và kỳ hạn bạn chọn, lãi suất theo từng ngân hàng.
Tính trên giá niêm yết từ 2.661.000.000 ₫
Giá niêm yết đã bao gồm VAT.
Câu hỏi thường gặp
Teramont Pro giá bao nhiêu?
Vui lòng liên hệ showroom để nhận bảng giá Volkswagen đang áp dụng cho Teramont Pro và Teramont Pro Max.
Có mấy phiên bản và xe mấy chỗ?
Hai phiên bản: Teramont Pro và Teramont Pro Max. Xe 7 chỗ.
Động cơ, công suất và mô-men xoắn?
2.0 TSI 1.984 cc thế hệ mới với turbo VTG; 268 hp tại 5.000–6.500 rpm; 400 Nm tại 1.700–4.500 rpm.
Hộp số và dẫn động?
DSG 7 cấp ly hợp kép; 4MOTION thế hệ 6.
0–100 km/h bao nhiêu?
7,6 giây. Tốc độ tối đa 200 km/h.
Có hao xăng không?
Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc tải, lộ trình và điều kiện giao thông — hãy liên hệ showroom để trao đổi theo cách sử dụng của bạn.
Khoang hành lý bao nhiêu?
286–2.427 lít.
Mâm bao nhiêu inch?
Pro 20 inch (Ottanta); Pro Max 21 inch (Buzard, lốp tiêu âm SoundComfort).
Có IQ.Light và Camera 360 không?
Có IQ.Light LED với nhiều chức năng thích ứng, cùng Camera 360.
Có ACC, Stop & Go và giữ làn không?
Có ACC tích hợp dừng/khởi động và giới hạn tốc độ, cùng LKA hỗ trợ giữ làn.
Có Park Assist không?
Có. Park Assist điều khiển vô-lăng khi đỗ xe, kết hợp Camera 360, PDC trước/sau và Maneuver Braking.
Có massage/thông gió ghế không?
Có cho hai ghế trước; massage 8 chế độ.
Hàng ghế 3 có rộng không?
Hàng ba gập và nâng bằng điện. Nên ngồi thử tại showroom để cảm nhận đúng theo chiều cao của mình.
Bảo hành như thế nào?
Vui lòng liên hệ showroom để nhận chính sách bảo hành đang áp dụng tại thời điểm mua xe.
Nhận báo giá chi tiết
Điền thông tin, tư vấn viên gọi lại kèm báo giá lăn bánh đầy đủ cho phiên bản bạn quan tâm.
Nhận báo giáGhé showroom
- Showroom
- Lô B1, D3, KCN Cát Lái 2, Cát Lái, Hồ Chí Minh 70000, Việt Nam.
- Giờ mở cửa
- T2-Cn: 8:00 - 18:00
- Hotline
- 090 798 2866
