Volkswagen ID. ERA 9X — 1
Tặng 3 năm bảo hiểm vật chất Volkswagen Touareg
Overview

Volkswagen ID. ERA 9X

The ID. ERA 9X marks Volkswagen Vietnam's new approach to large electrified SUVs. Rather than depending on a single energy source, it uses two electric motors for traction and a 1.5 TSI petrol engine as a range extender that only charges the battery. It is a six-seat 2+2+2 SUV, 5,207 mm long, built on an EREV architecture. Volkswagen Vietnam has confirmed that official dealers are taking deposits but has not published a price or delivery schedule.

01

Công nghệ EREV hoạt động như thế nào?

Brochure kỹ thuật của Volkswagen Việt Nam cho phép trả lời rõ cơ chế truyền động ở cấu hình đang được công bố: động cơ đốt trong EA211 EVO II 1.5 TSI được ghi “Chỉ dùng để sạc pin”. Hệ thống truyền động là AWD bằng hai motor điện. Vì vậy, theo tài liệu hiện hành, lực kéo bánh xe do motor điện đảm nhiệm; động cơ xăng đóng vai trò mở rộng phạm vi bằng cách cung cấp năng lượng điện qua máy phát.

Kiến trúc: PIN 65,2 kWh → MOTOR ĐIỆN TRƯỚC + MOTOR ĐIỆN SAU → BÁNH XE. ĐỘNG CƠ XĂNG 1.5 TSI → MÁY PHÁT ĐIỆN → HỆ THỐNG ĐIỆN/PIN → MOTOR ĐIỆN → BÁNH XE.

Câu hỏiTrả lời dựa trên nguồn
Xe chạy bằng điện hay xăng?Bánh xe được dẫn động bằng motor điện; động cơ xăng là bộ mở rộng phạm vi phát điện.
Động cơ xăng có trực tiếp kéo bánh?Brochure ghi rõ động cơ đốt trong “Chỉ dùng để sạc pin”; nguồn không mô tả đường truyền cơ khí từ động cơ xăng tới bánh xe.
Khi pin còn nhiều?Xe có thể vận hành bằng năng lượng pin qua motor điện. Nguồn không công bố thuật toán SOC chi tiết.
Khi pin xuống thấp?Động cơ xăng có vai trò cung cấp năng lượng cho pin/hệ thống điện để mở rộng phạm vi. Ngưỡng kích hoạt cụ thể chưa được công bố.
Có cần cắm sạc không?Xe hỗ trợ sạc AC/DC; để tối ưu tỷ lệ chạy điện nên sạc khi có điều kiện. Nguồn không nói rằng bắt buộc phải cắm sạc để xe tiếp tục di chuyển.
EREV khác EV?EV thuần điện không có động cơ xăng mở rộng phạm vi. ID. ERA 9X có động cơ xăng phát điện.
EREV khác HEV/PHEV?Khác biệt quan trọng trong brochure này là động cơ xăng được ghi chỉ dùng để sạc pin, trong khi bánh xe do motor điện dẫn động.
02

Quãng đường & công nghệ sạc

Loại phạm viGiá trị công bốChuẩn thử nghiệmCách hiểu đúng
EV Range — thuần điện406 kmCLTCPhạm vi công bố khi pin sạc đầy trong điều kiện thử nghiệm CLTC.
Total/Combined Range1.651 kmCLTCPhạm vi công bố khi pin đầy kết hợp bình nhiên liệu đầy và hệ range extender.

Không quy đổi CLTC thành “thực tế Việt Nam”. CLTC, WLTP và EPA là các chu trình thử nghiệm khác nhau về tốc độ, nhiệt độ, chu kỳ và cách đo. Không có hệ số quy đổi 1:1 đáng tin cậy cho mọi xe. Vì vậy 406 km và 1.651 km phải luôn đi kèm nhãn CLTC. Không được gọi 1.651 km là quãng đường thuần điện hoặc quãng đường thực tế tại Việt Nam.

Sạc: AC tối đa 6,6 kW; DC tối đa 200 kW; 10–80% công bố 16,5 phút; V2L 3,5 kW. Chuẩn đầu sạc tại Việt Nam chưa được nguồn công bố; thời gian sạc AC 0–100% cũng chưa công bố và không nên tự tính vì chưa rõ usable capacity và đường cong sạc.

Kiến trúc 800V là hệ điện áp cao của hệ thống pin/truyền động. Ở cùng mức công suất, điện áp cao hơn có thể giúp giảm dòng điện cần thiết, hỗ trợ kiểm soát nhiệt và cho phép thiết kế sạc nhanh công suất lớn hơn. Tuy nhiên, 800V không đồng nghĩa xe sẽ luôn sạc ở 200 kW: tốc độ thực tế còn phụ thuộc công suất trụ, SOC, nhiệt độ pin, giới hạn đường cong sạc và điều kiện vận hành.

03

Hệ thống pin & motor điện

Hạng mụcCông suấtMô-men xoắn
Motor điện cầu trước — PMSM160 kW / 215 hp240 Nm
Motor điện cầu sau — PMSM220 kW / 295 hp420 Nm
Kết hợp380 kW / 510 hp660 Nm

Cấu hình hai motor giúp ID. ERA 9X phân bổ lực kéo cho cả hai cầu mà không cần đường truyền cơ khí từ động cơ xăng. 660 Nm và thời gian 0–100 km/h 5,6 giây cho thấy mục tiêu của hệ thống không chỉ là tiết kiệm năng lượng mà còn duy trì khả năng tăng tốc phù hợp với SUV cỡ lớn 2,7 tấn. Tốc độ tối đa 200 km/h.

Pin được nguồn ghi là Pin Lithium CATL, dung lượng 65,2 kWh, điện áp cao 800V, bảo vệ bằng 9 lớp vật liệu công nghệ mới và ngắt điện áp cao khi sự cố trong 0,002 giây. Nguồn chưa công bố hóa học LFP/NMC, dung lượng usable hay chi tiết BMS.

Động cơ xăng EA211 EVO II 1.5L TSI tạo 105 kW/141 hp @ 4.500 rpm và 240 Nm @ 1.750–4.500 rpm nhưng không phải công suất kéo bánh. Máy phát điện có công suất cực đại ghi 100 kW (141 hp) và công suất ổn định 70 kW (94 hp). Bình xăng 59 L.

04

Thiết kế ngoại thất & chi tiết thân xe

ID. ERA 9X có chiều dài hơn 5,2 m và tỷ lệ thân xe vuông vức kết hợp các góc bo mềm. Brochure mô tả ngôn ngữ hình khối “vuông và tròn” như một chủ đề thiết kế. Trên thực tế thị giác, các dải đèn liền mạch, logo phát sáng, tay nắm đồng màu thân xe và mặt trước ít khe mở truyền thống giúp chiếc SUV mang nhận diện của một mẫu xe điện hóa thế hệ mới.

FeatureThông tin xác nhậnBenefit / tình huống
Cụm đèn LED MatrixCó Matrix, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao và vùng sángHỗ trợ quan sát ban đêm và giảm thao tác thủ công
Dải LED trước/sau + logo VW phát sángTăng nhận diện xe trong điều kiện ánh sáng thấp
Đèn hậu liền khối, báo rẽ chạy đuổiNhận diện rõ phần đuôi và tín hiệu chuyển hướng trực quan
GươngChỉnh/gập điện, sấy, nhớ, chống chói tự động; gương phụ hạ khi lùiHữu ích khi lùi sát lề và sử dụng xe nhiều người lái
Cửa hít toàn bộ cửaGiảm lực đóng cửa, phù hợp cabin hướng tới hành khách
Cửa hàng hai mở đến 80 độTạo khoảng mở lớn hơn khi lên xuống ghế sau
Cốp điện + mở rảnh tayThuận tiện khi mang hành lý
Hốc gió chủ độngTự động đóng/mở thông minhHỗ trợ quản lý làm mát/khí động học theo nhu cầu hệ thống

Chiều dài cơ sở 3.070 mm tạo nền tảng để bố trí hai ghế độc lập ở hàng thứ hai và vẫn duy trì hàng thứ ba. Xe dài hơn 5,2 m và rộng gần 2 m sẽ cần nhiều không gian hơn khi đi phố, nhưng bán kính quay vòng 4,85 m, đánh lái bánh sau, Crab Walk, camera 540 độ và hỗ trợ đường hẹp được thiết kế để giảm áp lực khi xoay trở.

05

Executive Lounge & ghế ERA Seat

Brochure gọi khoang sau là “Executive Lounge” và xác nhận 4 ghế ERA Seat ở hai hàng đầu có phân bổ trang bị khác nhau. Vì vậy không nên gom toàn bộ chức năng của ghế VIP vào tất cả vị trí.

Vị trí ghếTrang bị được xác nhận
Ghế lái ERA SeatChỉnh điện đa hướng; đệm hơi tựa lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân có sưởi; massage; nhớ vị trí; Easy Entry; 2 loa tựa đầu
Ghế hành khách trước ERA SeatChỉnh điện đa hướng + đệm lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân sưởi; massage; nhớ; Easy Entry; 2 loa tựa đầu; gập ghế một chạm
Ghế trái hàng hai ERA SeatChỉnh điện đa hướng; sưởi/làm mát; massage; nhớ; 2 loa tựa đầu; bệ tì tay riêng và hộc ly
Ghế phải hàng hai ERA Seat — VIPChỉnh điện đa hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân sưởi; massage; nhớ; 2 loa tựa đầu; bệ tì tay riêng; brochure giới thiệu Era Connect cho vị trí VIP này
Hàng ghế baSưởi ghế; gập điện

Zero Gravity, đỡ chân và khả năng chỉnh điện giúp hành khách điều chỉnh góc ngồi để phân tán áp lực cơ thể tốt hơn trong chuyến dài. Massage, sưởi/làm mát và loa tựa đầu tăng giá trị sử dụng ở nhóm khách hàng thường có người ngồi sau hoặc dành nhiều thời gian trên xe.

Nguồn không công bố số đo khoảng chân/đầu hàng ghế ba, nên mức độ phù hợp với từng chiều cao nên được đánh giá trực tiếp khi xe trưng bày.

06

Công nghệ & giải trí trong cabin

Hạng mụcThông tin xác nhận
Hai màn hình hàng ghế trước15,6 inch UHD, độ phân giải 2.5K cho màn hình trung tâm và hành khách phía trước
Màn hình thông tin lái8,8 inch
Màn hình hành khách hàng sau21,4 inch, độ phân giải 3K
HUDCó; brochure ghi có thể tự động điều chỉnh
Màn hình điều khiển cửa hàng hai6 inch ở hai bên cửa
Gesture Control
Camera giám sát hàng sauCó, có nắp che
Sạc/kết nối vật lý1 sạc không dây 50W + 3 USB-C hàng trước; 2 USB-C hàng hai; 2 USB-C hàng ba
Ambient Light255 màu
Mini bar7,6 L; điều chỉnh 0–50 độ C theo brochure
Âm thanhERA 3D 7.1.4, 27 loa; thêm 1 loa ngoại thất cho cảnh báo người đi bộ/thông báo xe
ANCChống ồn chủ động Active Noise Cancelling
Điều hòa3 vùng độc lập; lọc PM2.5; tạo ion âm; cửa gió hàng 2 và 3; 8 mùi hương
Apple CarPlay/Android Auto/OTA/chip/hệ điều hànhVolkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu
07

Khung gầm, treo khí nén & đánh lái bánh sau

Xe dùng treo trước tay đòn kép, treo sau đa liên kết (4 thanh aluminum + 1 thanh thép), treo khí nén dạng kín hai buồng hành trình đến 150 mm và giảm chấn CDC biến thiên liên tục tích hợp Magic Carpet. Phanh đĩa thông gió trước/sau với cùm Continental hợp kim nhôm nguyên khối cố định 4 piston phía trước; Comfort Braking được brochure mô tả nhằm giảm thiểu say xe.

Chức năng điều chỉnh chiều cao thân xeMức brochure công bố
Tự điều chỉnh khi tăng tốcHạ 15 mm / 30 mm
Vượt chướng ngại vậtNâng 50 mm; tối đa lên đến 80 mm
Hỗ trợ ra/vào xeHạ 40 mm
Easy Loading cho cốpHạ cầu sau đến 70 mm

Xe có đánh lái bánh sau và Crab Walk; brochure ghi góc đánh lái cùng hướng lên đến 10 độ, bán kính quay vòng 4,85 m và khả năng lội nước công bố đến 700 mm.

Chế độ lái: Comfort (vận hành dễ chịu hằng ngày), Sport + Launch Control (phản ứng hiệu suất), Eco (hiệu quả năng lượng), Custom (cá nhân hóa), Off-road (bề mặt đường xấu/độ bám thấp), Snow (mặt đường trơn/tuyết), Super Eco (ưu tiên tiết kiệm hơn — nguồn không công bố chi tiết tham số bị giới hạn) và Wading (tình huống lội nước trong giới hạn công bố của xe).

08

ADAS, camera 540° & an toàn

Hệ cảm biến: LiDAR trước cấp ảnh 192 tia laser quét; 1 radar sóng milimét phía trước; 12 camera (1 hẹp trước, 1 rộng trước, 4 toàn cảnh, 4 bên hông, 1 sau, 1 giám sát người lái); 12 cảm biến siêu âm.

Hệ thốngChức năngGiá trị thực tế
ACC + Stop & GoXử lý xe cắt mặt/rời làn; dừng và bám xe trước; giảm tốc khi vào cua; đồng bộ can thiệp người láiGiảm thao tác ga/phanh lặp lại trong luồng giao thông phù hợp
Lane Keeping / Lane Departure WarningHỗ trợ giữ làn và cảnh báo lệch làn; can thiệp chủ động và giữ làn khẩn cấpHỗ trợ giảm nguy cơ rời làn ngoài ý muốn
Emergency AssistCan thiệp khẩn cấp khi người lái không phản hồiTạo lớp hỗ trợ khi phát hiện người lái không tiếp tục điều khiển
AEBPhanh tự động khẩn cấpHỗ trợ giảm nguy cơ hoặc mức độ va chạm trong phạm vi hệ thống
FCW / RCWCảnh báo va chạm trước / sauCảnh báo sớm nguy cơ theo hướng tiếp cận
AES / ESATự động đánh lái khẩn cấp / hỗ trợ khi đánh lái khẩn cấpBổ sung hỗ trợ né tránh trong tình huống nguy hiểm
Cross Traffic trước/sauCảnh báo và giảm thiểu/phanh khi phương tiện cắt ngangHữu ích khi ra giao lộ hoặc lùi khỏi vị trí bị che khuất
Blind SpotCảnh báo điểm mù, có hiển thị vùng bên hông/đuôi trên màn hìnhHỗ trợ đổi làn và theo dõi khu vực khó quan sát
Safe Exit WarningCảnh báo mở cửa an toànGiảm rủi ro mở cửa khi có phương tiện đang tiếp cận
Driver MonitoringGiám sát tập trung và mệt mỏiNhắc người lái khi hệ thống phát hiện dấu hiệu mất tập trung

Camera & hỗ trợ đỗ xe: camera toàn cảnh 540 độ (360 độ + xuyên gầm 180 độ + hiển thị vùng bánh/mâm), PDC trước/sau, hỗ trợ lùi theo vệt cũ và hỗ trợ đi qua đường hẹp. Brochure không dùng thuật ngữ Auto Parking trong bảng được đối chiếu; Remote Parking / Memory Parking chưa được nguồn công bố.

An toàn bị động: 10 túi khí (2 trước; 4 túi khí hông hàng trước/sau; 2 rèm; 1 trung tâm; 1 túi khí Zero Gravity cho ghế phải hàng hai); ISOFIX hàng ghế thứ hai và thứ ba với khóa trẻ em điện tử; thân xe thép tạo hình nóng chịu lực 2.000 MPa; pin 9 lớp bảo vệ với ngắt điện áp cao công bố 0,002 giây; HSA/HDC/Auto Hold/ESC/TPMS đều được brochure xác nhận.

09

10 điểm nổi bật của ID. ERA 9X

  1. EREV với động cơ xăng chỉ dùng để sạc pin — hệ kéo chính là motor điện, range extender bổ sung điện cho hành trình dài.
  2. EV Range 406 km CLTC — tạo khả năng thực hiện nhiều hành trình bằng điện trước khi cần range extender.
  3. Tổng phạm vi 1.651 km CLTC — giải quyết nỗi lo phạm vi ở mức công bố thử nghiệm bằng kết hợp pin và nhiên liệu.
  4. Hai motor AWD 510 hp – 660 Nm — kết hợp SUV 6 chỗ với hiệu suất tăng tốc 0–100 km/h 5,6 giây.
  5. 800V + DC 200 kW + 16,5 phút 10–80% — nền tảng sạc nhanh cao, với điều kiện trạm và nhiệt độ pin phù hợp.
  6. Rear-wheel steering + Crab Walk — công nghệ trực tiếp xử lý bài toán xoay trở của thân xe dài 5,2 m.
  7. Air suspension + CDC + Magic Carpet — khung gầm biến thiên hướng đến cả độ êm, kiểm soát và thay đổi độ cao.
  8. Executive Lounge với 4 ERA Seat — hàng ghế hai có cấu hình ghế độc lập, massage, làm mát và loa tựa đầu.
  9. Hệ sinh thái màn hình và âm thanh lớn — hai màn hình 15,6 inch phía trước, màn hình 21,4 inch phía sau, HUD và 27 loa.
  10. Hệ cảm biến dày đặc — LiDAR 192 tia, radar, 12 camera, 12 ultrasonic và camera 540 độ.
10

ID. ERA 9X phù hợp với ai?

NhómNhu cầuFeatureReal-life Value
Gia đình cần SUV 6 chỗ cỡ lớnCần 3 hàng ghế nhưng muốn hàng hai tách biệt2+2+2, trục cơ sở 3.070 mm, ERA SeatPhù hợp gia đình nhiều thế hệ hoặc có trẻ nhỏ/người lớn thường ngồi hàng hai
Chủ doanh nghiệpCần xe vừa tự lái vừa đón kháchExecutive Lounge, ghế VIP, màn hình sau 21,4 inch, 27 loaDùng cho công việc và gia đình trong cùng một xe
Người muốn trải nghiệm xe điện nhưng lo quãng đườngMuốn lái bằng motor điện nhưng cần dự phòng hành trình dàiEREV, 406 km EV CLTC, 1.651 km total CLTCGiảm áp lực phụ thuộc hoàn toàn vào trạm sạc trên hành trình dài
Người thường xuyên đi tỉnhCần phạm vi dài và chassis thích ứngRange extender, AWD, treo khí nén, CDC, ADASHỗ trợ hành trình liên tỉnh và bề mặt đường thay đổi
Người có thể sạc tại nhàMuốn ưu tiên sử dụng điện cho nhu cầu ngày thườngPin 65,2 kWh, sạc AC 6,6 kWBắt đầu ngày mới với pin được nạp, giảm tần suất dùng máy phát xăng
Người muốn giảm phụ thuộc xăngƯu tiên motor điện là nguồn kéo chínhHai motor điện AWD; động cơ xăng chỉ phát điệnPhần lớn trải nghiệm tăng tốc/lực kéo đến từ motor điện
Khách hàng quan tâm công nghệ mớiƯu tiên cảm biến, cabin số và chassis hiện đạiLiDAR, camera 540, 800V, rear-wheel steering, 255 màu, màn hình đa lớpPhù hợp người chấp nhận sản phẩm mới

Ai không nên chọn ID. ERA 9X?

  • Người cần một xe thật nhỏ để đi phố hẹp và bãi đỗ chật.
  • Người chỉ muốn EV thuần điện, không muốn mang theo động cơ xăng.
  • Người muốn mẫu xe đã có lịch sử vận hành, dịch vụ và giá trị bán lại dài năm tại Việt Nam.
  • Người cần giá bán, lịch giao và chính sách bảo hành đã hoàn toàn khóa — các nguồn hiện tại chưa công bố đủ.
  • Người không có nhu cầu SUV 6 chỗ cỡ lớn hoặc không tận dụng hàng ghế hai cao cấp.
  • Người muốn con số range “thực tế Việt Nam” cố định — nguồn hiện chỉ công bố CLTC.
11

Câu hỏi thường gặp về ID. ERA 9X

ID. ERA 9X là xe điện hay hybrid?

Volkswagen Việt Nam gọi đây là EREV — xe điện mở rộng phạm vi. Bánh xe được dẫn động bằng motor điện; động cơ xăng trong brochure được ghi chỉ dùng để sạc pin.

Động cơ xăng có kéo bánh xe không?

Brochure ghi động cơ đốt trong mở rộng phạm vi “Chỉ dùng để sạc pin”; nguồn không mô tả dẫn động cơ khí trực tiếp từ động cơ xăng tới bánh.

Không cắm sạc xe có chạy được không?

Hệ thống có range extender phát điện. Nguồn không yêu cầu bắt buộc cắm sạc để xe tiếp tục vận hành, nhưng chiến lược SOC và mức tiêu hao khi không sạc ngoài chưa được công bố.

Xe chạy thuần điện bao nhiêu km? Theo chuẩn nào?

406 km theo CLTC. Tổng phạm vi 1.651 km CLTC khi pin sạc đầy kết hợp bình nhiên liệu đầy.

Đi thực tế tại Việt Nam khoảng bao nhiêu?

Volkswagen Việt Nam chưa công bố số quãng đường thực tế tại Việt Nam; không nên tự quy đổi CLTC.

Pin dung lượng bao nhiêu và loại gì?

65,2 kWh. Nguồn ghi “Pin Lithium CATL”; chưa công bố LFP/NMC.

Xe sử dụng kiến trúc 800V không?

Có, brochure xác nhận điện áp cao 800V.

Sạc 10–80% mất bao lâu? Sạc AC/DC tối đa?

16,5 phút theo số liệu công bố với sạc nhanh DC. AC tối đa 6,6 kW; DC tối đa 200 kW. Thời gian sạc AC chưa được công bố.

Xe dùng đầu sạc gì tại Việt Nam?

Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu.

Công suất và mô-men xoắn hệ thống?

380 kW / 510 hp và 660 Nm kết hợp; AWD bốn bánh toàn thời gian bằng hai motor. 0–100 km/h 5,6 giây.

Xe mấy chỗ? Hàng ghế 3 có rộng không?

6 chỗ, bố trí 2+2+2. Nguồn không công bố khoảng chân/đầu hàng ba; brochure xác nhận sưởi ghế, gập điện, cửa gió và USB-C hàng ba.

Xe dài hơn 5 m có khó đi phố không?

Kích thước lớn cần không gian, nhưng nguồn xác nhận bán kính quay vòng 4,85 m, đánh lái bánh sau, Crab Walk, camera 540 độ và hỗ trợ đường hẹp.

Có Camera 360 và Auto Parking không?

Có camera toàn cảnh 540 độ: 360 độ xung quanh + xuyên gầm 180 độ + vùng bánh/mâm. Brochure được đối chiếu không dùng thuật ngữ Auto Parking.

Có ADAS gì?

ACC Stop & Go, giữ làn/cảnh báo lệch làn, Emergency Assist, AEB, FCW/RCW, AES, ESA, hỗ trợ cắt ngang trước/sau, điểm mù, cảnh báo mở cửa và giám sát người lái.

Giá bao nhiêu và bao giờ giao xe?

Volkswagen Việt Nam chưa công bố giá bán chính thức và lịch giao xe trong nguồn được đối chiếu. Đại lý chính thức đang nhận cọc; mức cọc và điều kiện hoàn cọc chưa được công bố.

Bảo hành pin bao lâu?

Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính sách bảo hành pin chính thức trong nguồn được đối chiếu.

Volkswagen ID. ERA 9X

Detailed information

Volkswagen Việt Nam hiện giới thiệu ID. ERA 9X ở một cấu hình EREV, và công bố hệ thống đại lý chính thức nhận cọc. Giá bán, mức cọc, điều kiện hoàn cọc, quyền lợi khách booking, thời hạn booking và thời gian giao xe đều chưa được nguồn công bố.

Cấu hình gồm: hai motor điện AWD tổng 380 kW/510 hp và 660 Nm, động cơ xăng 1.5 TSI làm bộ mở rộng phạm vi, pin Lithium CATL 65,2 kWh với kiến trúc 800V, EV Range 406 km CLTC và tổng phạm vi 1.651 km CLTC, treo khí nén hai buồng với CDC, đánh lái bánh sau và Crab Walk, cabin Executive Lounge với 4 ghế ERA Seat, ba màn hình lớn, 27 loa và hệ cảm biến LiDAR + radar + 12 camera + 12 ultrasonic.

Brochure ghi rõ thông số/trang bị/hình ảnh có thể thay đổi trên xe thực tế tại Việt Nam và có thể thay đổi sau khi Cục Đăng kiểm Việt Nam thử nghiệm xe. Đây là dữ liệu Volkswagen Việt Nam công bố hiện hành nhưng chưa nên coi là cấu hình homologation cuối cùng.

Every detail, in focus

Full Specifications

01

Thông số nổi bật

3 thông số
Công suất tối đa
380 kW / 510 hp (hệ thống, hai motor điện)Hp/rpm
Hộp số
Hộp 1 cấp cho xe điện
Hệ thống dẫn động
AWD bốn bánh toàn thời gian bằng hai motor điện
02

Kích thước khối lượng

8 thông số
Kích thước tổng thể
5.207 x 1.997 x 1.810 mmmm
Số chỗ ngồi
6 chỗ, 3 hàng, 2+2+2chỗ
Chiều dài cơ sở
3.070 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
Nguồn không công bố một con số cố định; xe có treo khí nén thay đổi chiều caomm
Bán kính quay vòng tối thiểu
4,85 mm
Thể tích khoang hành lý
210–1.014 LL
Dung tích thùng nhiên liệu
59 LL
Khối lượng không tải
2.700 kgkg
03

Khung gầm & vận hành

3 thông số
Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm: 4 thanh aluminum + 1 thanh thép
Hệ thống phanh trước
Đĩa thông gió; cùm Continental hợp kim nhôm nguyên khối, cố định 4 piston
04

Nội thất

2 thông số
Màn hình giải trí
2 màn hình 15,6 inch UHD độ phân giải 2.5K cho màn hình trung tâm và hành khách phía trước; thêm 2 màn hình 6 inch điều khiển cửa hàng hai"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
No
05

Tiện nghi & giải trí

1 thông số
Sạc điện thoại không dây
No
06

Ngoại thất

2 thông số
Cụm đèn sau dạng LED
Đèn hậu liền khối, báo rẽ chạy đuổi
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
No
07

An toàn

4 thông số
Số túi khí
10 túi khí: 2 trước; 4 túi khí hông hàng trước/sau; 2 rèm; 1 trung tâm; 1 túi khí Zero Gravity cho ghế phải hàng hai
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
No
Giữ phanh tự động
No
Camera 360 độ
No
08

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3 thông số
Trong đô thị
Chưa công bố — không đủ cơ sở tính chi phí vận hành chính thứcL/100km
Ngoài đô thị
Chưa công bố — không đủ cơ sở tính chi phí vận hành chính thứcL/100km
Kết hợp
Chưa công bố — không đủ cơ sở tính chi phí vận hành chính thứcL/100km
09

IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh

9 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
No
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
No
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
No
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
No
Rear Cross Traffic Alert (cảnh báo va chạm khi lùi)
No
Front Cross Traffic Assist (cảnh báo cắt ngang phía trước)
No
Emergency Assist (tự động đưa xe vào lề khi tài xế bất tỉnh)
No
Driver Alert (cảnh báo tài xế mệt mỏi)
No
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
No
10

Other specifications

66 thông số
Loại động cơ
EA211 EVO II 1.5L TSI — bộ mở rộng phạm vi, chỉ dùng để sạc pin
Kiến trúc điện hóa
EREV — Extended Range Electric Vehicle. Pin 65,2 kWh cấp điện cho motor trước và sau; động cơ xăng EA211 EVO II 1.5 TSI vận hành máy phát để bổ sung năng lượng điện, brochure ghi “Chỉ dùng để sạc pin”
Nền tảng khung gầm
Chưa được nguồn công bố tên nền tảng
Hệ thống chiếu sáng trước
Cụm đèn LED Matrix — tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao và vùng sáng
Cấu hình ghế
3 hàng ghế, cấu trúc 2+2+2, 6 chỗ — brochure gọi khoang sau là “Executive Lounge”
Điều hòa
3 vùng độc lập; lọc PM2.5; tạo ion âm; cửa gió hàng 2 và 3; 8 mùi hương
Phân khúc theo hãng
SUV điện hóa EREV cỡ lớn, 6 chỗ
Dung tích xi lanh
1.498 cccc
Motor điện cầu trước
PMSM 160 kW / 215 hp; 240 Nm
Chất liệu nội thất
Nappa; 4 ghế ERA Seat ở hai hàng đầu với chức năng phân bổ khác nhau
Hệ thống âm thanh
ERA 3D 7.1.4 — 27 loa; thêm 1 loa ngoại thất cho cảnh báo người đi bộ/thông báo xe
Hệ thống ổn định & phanh
ESC, HSA, HDC, Auto Hold — đều được brochure xác nhận
Xuất xứ
Chưa được nguồn công bố
Mô men xoắn cực đại
660 Nm (hệ thống); động cơ xăng 240 Nm @ 1.750–4.500 rpmNm/rpm
Motor điện cầu sau
PMSM 220 kW / 295 hp; 420 Nm
Logo phát sáng
Dải LED trước/sau + logo VW phát sáng
Model Year
Chưa được nguồn công bố
Công suất hệ thống
380 kW / 510 hp; 660 Nm
Hệ thống treo khí nén
Dạng kín hai buồng, hành trình đến 150 mm; tự hạ 15/30 mm khi tăng tốc, nâng 50 mm (tối đa 80 mm) vượt chướng ngại vật, hạ 40 mm hỗ trợ ra/vào xe, hạ cầu sau đến 70 mm cho Easy Loading
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện, sấy, nhớ, chống chói tự động; gương phụ hạ khi lùi
Màn hình sau vô-lăng
Cụm thông tin lái 8,8 inch
Cổng sạc
3 USB-C hàng trước; 2 USB-C hàng hai; 2 USB-C hàng ba
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
No
Bảo hành
Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức bảo hành xe/pin/motor
Hệ thống nhiên liệu
Xăng (chỉ phát điện) + điện
Máy phát điện
Công suất cực đại 100 kW (brochure ghi 141 hp — cần xác minh); công suất ổn định 70 kW (94 hp)
Giảm chấn điều khiển điện tử
CDC biến thiên liên tục; tích hợp Magic Carpet
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam — vw.com.vn/vi/sanpham/id-era-9x.html và brochure ID. ERA 9X 16 trang. Brochure ghi rõ thông số/trang bị có thể thay đổi trên xe thực tế và sau khi Cục Đăng kiểm Việt Nam thử nghiệm xe
Tăng tốc 0–100 km/h
5,6 giây
Loại pin
Pin Lithium CATL; hóa học LFP/NMC chưa được Volkswagen Việt Nam công bố; nguồn không phân biệt gross/usable
Màn hình hàng ghế sau
21,4 inch, độ phân giải 3K
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có (TPMS)
Tốc độ tối đa
200 km/h
Dung lượng pin
65,2 kWh
Hệ thống phanh sau
Đĩa thông gió
Cửa hít
Có — cửa hít toàn bộ cửa; cửa hàng hai mở đến 80 độ
Chống ồn chủ động (ANC)
Có — Active Noise Cancelling
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Hàng ghế thứ hai và thứ ba; khóa trẻ em điện tử
Tiêu chuẩn khí thải
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Điện áp hệ thống
Điện áp cao 800V
Cửa cốp sau
Cốp điện + mở rảnh tay
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay / Android Auto / OTA / chip / hệ điều hành: Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu
Mini bar
7,6 L; điều chỉnh 0–50 độ C theo brochure
Quãng đường thuần điện
406 km theo chuẩn CLTC
Đánh lái bánh sau
Có — Crab Walk, bốn bánh cùng hướng lên đến 10 độ theo brochure
Tổng phạm vi hoạt động
1.651 km theo chuẩn CLTC (pin đầy kết hợp bình nhiên liệu đầy)
Kết cấu thân xe
Thép tạo hình nóng chịu lực 2.000 MPa; brochure nói tỷ lệ lớn thép cường độ cao nhưng không công bố phần trăm
Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
No
Sạc AC tối đa
6,6 kW
Chế độ lái
Comfort, Sport + Launch Control, Eco, Custom, Off-road, Snow, Super Eco, Wading
Ghế lái
ERA Seat — chỉnh điện đa hướng; đệm hơi tựa lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân có sưởi; massage; nhớ vị trí; Easy Entry; 2 loa tựa đầu
Bảo vệ pin cao áp
9 lớp vật liệu công nghệ mới; ngắt điện áp cao khi sự cố công bố 0,002 giây
Sạc DC tối đa
200 kW
Đường kính mâm xe
21 inch hợp kim"
Ghế hành khách phía trước
ERA Seat — chỉnh điện đa hướng + đệm lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân sưởi; massage; nhớ; Easy Entry; 2 loa tựa đầu; gập ghế một chạm
Thời gian sạc 10–80%
16,5 phút (số liệu công bố, sạc nhanh DC)
Kích thước lốp xe
255/45 R21 trước/sau
Hàng ghế thứ hai
Ghế trái ERA Seat: chỉnh điện đa hướng, sưởi/làm mát, massage, nhớ, 2 loa tựa đầu, bệ tì tay riêng và hộc ly. Ghế phải ERA Seat VIP: thêm Zero Gravity, đỡ chân sưởi và Era Connect
Cấp điện ngược V2L
3,5 kW
Khả năng lội nước
Công bố lên đến 700 mm
Hàng ghế thứ ba
Sưởi ghế; gập điện; cửa gió và 2 cổng USB-C
Hỗ trợ đánh lái khẩn cấp (AES/ESA)
No
Chuẩn đầu sạc tại Việt Nam
Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu
Đèn viền nội thất
255 màu
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
No
Hệ cảm biến ADAS
LiDAR trước 192 tia laser quét; 1 radar sóng milimét phía trước; 12 camera (1 hẹp trước, 1 rộng trước, 4 toàn cảnh, 4 bên hông, 1 sau, 1 giám sát người lái); 12 cảm biến siêu âm
Reviews

What owners say

Write a review

Cong ty Co Phan VW Tan Thuan

Experience the Volkswagen ID. ERA 9X today

Book your complimentary test drive at the Cong ty Co Phan VW Tan Thuan showroom.

Book Test Drive
Gọi 090 798 2866Email nguyentruong.vwtt@gmail.comZaloMessengerFacebook