- Loại động cơ
- 2.0L TSI Turbocharged
- Nền tảng khung gầm
- MQB evo
- Hệ thống chiếu sáng trước
- IQ.LIGHT LED Matrix cấu trúc 2 tầng; mở rộng góc chiếu khi vào cua; cảm biến đèn pha tự động
- Cấu hình ghế
- 3 hàng ghế, cấu trúc 2+2+2, 6 chỗ
- Điều hòa
- Tự động 3 vùng, Clean Air Gen3 lọc bụi mịn PM2.5; cửa gió hàng ghế 2
- Phân khúc theo hãng
- SUV 6 chỗ cao cấp
- Dung tích xi lanh
- 1.984 cccc
- Chất liệu nội thất
- Da cao cấp có họa tiết kim cương; taplo và ốp cửa hiệu ứng ánh sao
- Hệ thống âm thanh
- Harman Kardon 12 loa (11 loa + 1 subwoofer), âm thanh vòm Dolby 7.1, công suất 700 W
- Hệ thống ổn định & phanh
- ESC, ABS, EBD, BA, ASR, EDL
- Xuất xứ
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Vệt bánh trước / sau
- 1.704 / 1.721 mm
- Mô men xoắn cực đại
- 350 Nm / 1.600–4.300 rpmNm/rpm
- Logo phát sáng
- Logo trước phát sáng + Daylight 2 tầng
- Model Year
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh/gập điện, tự gập khi khóa xe; gương hành khách tự điều chỉnh khi lùi; sưởi độc lập; chống chói phía người lái; nhớ vị trí
- Màn hình sau vô-lăng
- Màn hình kỹ thuật số LCD 10,25 inch
- Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
- —No
- Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
- —No
- Bảo hành
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Hệ thống nhiên liệu
- Xăng
- Giảm chấn điều khiển điện tử
- Chưa thấy brochure 21/01/2026 xác nhận (DCC / giảm chấn thích ứng)
- Nguồn dữ liệu kỹ thuật
- Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/product/teramont_president, vw.com.vn/vi/sanpham/teramont-president.html và brochure kỹ thuật bản cập nhật 21/01/2026 (đối chiếu 20/08/2026)
- Tăng tốc 0–100 km/h
- 8,4 giây
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Có
- Tốc độ tối đa
- 200 km/h
- Hệ thống phanh sau
- Đĩa thông gió
- Chân ghế trẻ em ISOFIX
- Có
- Tiêu chuẩn khí thải
- EURO 5
- Hệ thống trợ lực lái
- Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ
- Cửa cốp sau
- Cốp điện Easy Open, có nhớ vị trí và đá cốp
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay, USB, Bluetooth; điều khiển bằng cử chỉ
- Thanh giá nóc
- Thanh giá nóc mạ bạc
- Vô-lăng
- Bọc da thể thao đa chức năng, nút bấm cảm ứng; chỉnh 4 hướng
- Khóa vi sai / phân bổ mô-men
- EDL — khóa vi sai điện tử
- Kính cách âm / cách nhiệt
- Kính chắn gió an toàn nhiều lớp có cách nhiệt và cách âm; kính hàng ghế trước và sau cách âm 2 lớp VSG
- Cần số
- Công tắc chuyển số điện tử
- Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
- —No
- Chế độ lái
- Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom, Snow
- Ghế lái
- Chỉnh điện 8 hướng, tựa lưng 4 hướng, tựa đầu chỉnh cơ 6 hướng; sưởi, làm mát và nhớ 3 vị trí
- Đường kính mâm xe
- 21 inch hợp kim"
- Ghế hành khách phía trước
- Chỉnh điện tương tự ghế lái; sưởi và làm mát
- Kích thước lốp xe
- 265/45 R21
- Hàng ghế thứ hai
- Hai ghế độc lập, mỗi ghế có tựa tay riêng, trượt chỉnh cơ; lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba
- Hàng ghế thứ ba
- Gập 50:50
- Đèn viền nội thất
- 30 màu
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
- —No