- Loại động cơ
- EA211 EVO II 1.5L TSI — bộ mở rộng phạm vi, chỉ dùng để sạc pin
- Kiến trúc điện hóa
- EREV — Extended Range Electric Vehicle. Pin 65,2 kWh cấp điện cho motor trước và sau; động cơ xăng EA211 EVO II 1.5 TSI vận hành máy phát để bổ sung năng lượng điện, brochure ghi “Chỉ dùng để sạc pin”
- Nền tảng khung gầm
- Chưa được nguồn công bố tên nền tảng
- Hệ thống chiếu sáng trước
- Cụm đèn LED Matrix — tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao và vùng sáng
- Cấu hình ghế
- 3 hàng ghế, cấu trúc 2+2+2, 6 chỗ — brochure gọi khoang sau là “Executive Lounge”
- Điều hòa
- 3 vùng độc lập; lọc PM2.5; tạo ion âm; cửa gió hàng 2 và 3; 8 mùi hương
- Phân khúc theo hãng
- SUV điện hóa EREV cỡ lớn, 6 chỗ
- Dung tích xi lanh
- 1.498 cccc
- Motor điện cầu trước
- PMSM 160 kW / 215 hp; 240 Nm
- Chất liệu nội thất
- Nappa; 4 ghế ERA Seat ở hai hàng đầu với chức năng phân bổ khác nhau
- Hệ thống âm thanh
- ERA 3D 7.1.4 — 27 loa; thêm 1 loa ngoại thất cho cảnh báo người đi bộ/thông báo xe
- Hệ thống ổn định & phanh
- ESC, HSA, HDC, Auto Hold — đều được brochure xác nhận
- Xuất xứ
- Chưa được nguồn công bố
- Mô men xoắn cực đại
- 660 Nm (hệ thống); động cơ xăng 240 Nm @ 1.750–4.500 rpmNm/rpm
- Motor điện cầu sau
- PMSM 220 kW / 295 hp; 420 Nm
- Logo phát sáng
- Dải LED trước/sau + logo VW phát sáng
- Model Year
- Chưa được nguồn công bố
- Công suất hệ thống
- 380 kW / 510 hp; 660 Nm
- Hệ thống treo khí nén
- Dạng kín hai buồng, hành trình đến 150 mm; tự hạ 15/30 mm khi tăng tốc, nâng 50 mm (tối đa 80 mm) vượt chướng ngại vật, hạ 40 mm hỗ trợ ra/vào xe, hạ cầu sau đến 70 mm cho Easy Loading
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh/gập điện, sấy, nhớ, chống chói tự động; gương phụ hạ khi lùi
- Màn hình sau vô-lăng
- Cụm thông tin lái 8,8 inch
- Cổng sạc
- 3 USB-C hàng trước; 2 USB-C hàng hai; 2 USB-C hàng ba
- Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
- —No
- Bảo hành
- Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức bảo hành xe/pin/motor
- Hệ thống nhiên liệu
- Xăng (chỉ phát điện) + điện
- Máy phát điện
- Công suất cực đại 100 kW (brochure ghi 141 hp — cần xác minh); công suất ổn định 70 kW (94 hp)
- Giảm chấn điều khiển điện tử
- CDC biến thiên liên tục; tích hợp Magic Carpet
- Nguồn dữ liệu kỹ thuật
- Volkswagen Việt Nam — vw.com.vn/vi/sanpham/id-era-9x.html và brochure ID. ERA 9X 16 trang. Brochure ghi rõ thông số/trang bị có thể thay đổi trên xe thực tế và sau khi Cục Đăng kiểm Việt Nam thử nghiệm xe
- Tăng tốc 0–100 km/h
- 5,6 giây
- Loại pin
- Pin Lithium CATL; hóa học LFP/NMC chưa được Volkswagen Việt Nam công bố; nguồn không phân biệt gross/usable
- Màn hình hàng ghế sau
- 21,4 inch, độ phân giải 3K
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Có (TPMS)
- Tốc độ tối đa
- 200 km/h
- Dung lượng pin
- 65,2 kWh
- Hệ thống phanh sau
- Đĩa thông gió
- Cửa hít
- Có — cửa hít toàn bộ cửa; cửa hàng hai mở đến 80 độ
- Chống ồn chủ động (ANC)
- Có — Active Noise Cancelling
- Chân ghế trẻ em ISOFIX
- Hàng ghế thứ hai và thứ ba; khóa trẻ em điện tử
- Tiêu chuẩn khí thải
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Điện áp hệ thống
- Điện áp cao 800V
- Cửa cốp sau
- Cốp điện + mở rảnh tay
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay / Android Auto / OTA / chip / hệ điều hành: Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu
- Mini bar
- 7,6 L; điều chỉnh 0–50 độ C theo brochure
- Quãng đường thuần điện
- 406 km theo chuẩn CLTC
- Đánh lái bánh sau
- Có — Crab Walk, bốn bánh cùng hướng lên đến 10 độ theo brochure
- Tổng phạm vi hoạt động
- 1.651 km theo chuẩn CLTC (pin đầy kết hợp bình nhiên liệu đầy)
- Kết cấu thân xe
- Thép tạo hình nóng chịu lực 2.000 MPa; brochure nói tỷ lệ lớn thép cường độ cao nhưng không công bố phần trăm
- Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
- —No
- Sạc AC tối đa
- 6,6 kW
- Chế độ lái
- Comfort, Sport + Launch Control, Eco, Custom, Off-road, Snow, Super Eco, Wading
- Ghế lái
- ERA Seat — chỉnh điện đa hướng; đệm hơi tựa lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân có sưởi; massage; nhớ vị trí; Easy Entry; 2 loa tựa đầu
- Bảo vệ pin cao áp
- 9 lớp vật liệu công nghệ mới; ngắt điện áp cao khi sự cố công bố 0,002 giây
- Sạc DC tối đa
- 200 kW
- Đường kính mâm xe
- 21 inch hợp kim"
- Ghế hành khách phía trước
- ERA Seat — chỉnh điện đa hướng + đệm lưng 4 hướng; Zero Gravity; sưởi/làm mát; đỡ chân sưởi; massage; nhớ; Easy Entry; 2 loa tựa đầu; gập ghế một chạm
- Thời gian sạc 10–80%
- 16,5 phút (số liệu công bố, sạc nhanh DC)
- Kích thước lốp xe
- 255/45 R21 trước/sau
- Hàng ghế thứ hai
- Ghế trái ERA Seat: chỉnh điện đa hướng, sưởi/làm mát, massage, nhớ, 2 loa tựa đầu, bệ tì tay riêng và hộc ly. Ghế phải ERA Seat VIP: thêm Zero Gravity, đỡ chân sưởi và Era Connect
- Cấp điện ngược V2L
- 3,5 kW
- Khả năng lội nước
- Công bố lên đến 700 mm
- Hàng ghế thứ ba
- Sưởi ghế; gập điện; cửa gió và 2 cổng USB-C
- Hỗ trợ đánh lái khẩn cấp (AES/ESA)
- —No
- Chuẩn đầu sạc tại Việt Nam
- Volkswagen Việt Nam chưa công bố chính thức trong nguồn được đối chiếu
- Đèn viền nội thất
- 255 màu
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
- —No
- Hệ cảm biến ADAS
- LiDAR trước 192 tia laser quét; 1 radar sóng milimét phía trước; 12 camera (1 hẹp trước, 1 rộng trước, 4 toàn cảnh, 4 bên hông, 1 sau, 1 giám sát người lái); 12 cảm biến siêu âm