Volkswagen Teramont President
Volkswagen Teramont President — 1
Tặng 3 năm bảo hiểm vật chất Volkswagen Touareg
SUV E

Teramont President

From2.488.000.000 ₫
Overview

Volkswagen Teramont President

The Teramont President is a large SUV that can serve as family car, business vehicle and long-distance transport at the same time. Its defining feature is the six-seat 2+2+2 layout with two independent second-row captain's chairs, creating a walk-through aisle to the third row. Underneath sits the MQB evo platform, a 2.0 TSI engine, 7-speed DSG and 4MOTION all-wheel drive.

01

Thiết kế ngoại thất & chiếu sáng

Teramont President tạo dấu ấn bằng các đường ngang rõ ràng, cụm IQ.LIGHT LED Matrix hai tầng, logo phát sáng, đèn hậu nối liền và mâm 21 inch. Các chi tiết chrome, bệ bước và thanh giá nóc củng cố dáng xe cỡ lớn mà không cần sử dụng quá nhiều mảng trang trí phức tạp. Với kích thước 5.052 x 1.989 x 1.773 mm, xe có hiện diện rõ rệt trên đường.

FeatureBenefitGiá trị sử dụng
IQ.LIGHT LED Matrix cấu trúc 2 tầngPhân bổ vùng chiếu sáng chủ động và hỗ trợ đèn xa thích ứngQuan sát tốt hơn trong nhiều điều kiện; giảm thao tác bật/tắt đèn thủ công
Đèn mở rộng góc chiếu khi vào cuaBổ sung vùng nhìn ở hướng xe chuyển độngRẽ vào đường tối, lối vào hẹp hoặc khu dân cư thiếu sáng
Logo trước phát sáng + Daylight 2 tầngTăng nhận diện phần đầu xeTạo dấu hiệu thị giác đặc trưng vào ban đêm
Cảm biến đèn pha tự độngTự bật/tắt theo điều kiện ánh sángGiảm thao tác cho người lái

Kính chắn gió an toàn nhiều lớp có cách nhiệt và cách âm; kính hàng ghế trước và sau là kính cách âm 2 lớp VSG. Cốp sau đóng/mở bằng điện, có nhớ vị trí và đá cốp.

02

Kích thước & không gian 2+2+2

Chiều dài 5.052 mm và trục cơ sở 2.980 mm cho phép Volkswagen tổ chức cabin 3 hàng ghế theo cấu trúc 2+2+2. Giá trị lớn nhất của trục cơ sở dài không chỉ là cảm giác “xe lớn”, mà là không gian để bố trí hàng ghế thứ hai độc lập và tạo lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba.

Ở chiều ngược lại, thân xe dài hơn 5 mét và rộng gần 2 mét đòi hỏi người lái chú ý hơn khi xoay trở trong hẻm, tầng hầm hoặc chỗ đỗ hẹp. Các trang bị PDC, Park Assist và Camera 360 vì vậy có ý nghĩa thực tế lớn hơn trên một chiếc SUV cỡ này.

Dung tích khoang hành lý công bố từ 286 đến 2.415 lít. Ở trạng thái đủ 6 chỗ, 286 lít phù hợp hơn với hành lý thiết yếu; khi gập các hàng ghế, không gian tăng đáng kể cho nhu cầu chở vali, dụng cụ thể thao hoặc đồ dùng gia đình.

03

Hàng ghế thứ hai & thứ ba

Teramont President sử dụng hai ghế độc lập ở hàng thứ hai, mỗi ghế có tựa tay riêng và có thể trượt chỉnh cơ. Khoảng giữa hai ghế tạo lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba. Đây là khác biệt quan trọng so với cấu hình băng ghế truyền thống: hành khách hàng hai có không gian cá nhân rõ hơn, còn việc tiếp cận hàng ba thuận tiện hơn mà không nhất thiết phải gập toàn bộ ghế.

Nguồn brochure không xác nhận chỉnh điện, sưởi, làm mát hoặc massage cho hàng ghế thứ hai. Vì vậy tài liệu này không gán các tính năng đó cho hàng ghế thương gia.

Hàng ghế thứ ba gập 50:50, cho phép linh hoạt giữa số người ngồi và nhu cầu chở hành lý. Nguồn hiện tại không công bố số đo khoảng để chân, khoảng đầu hoặc chiều cao hành khách khuyến nghị.

Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, tựa lưng 4 hướng, tựa đầu chỉnh cơ 6 hướng, có sưởi, làm mát và nhớ 3 vị trí. Ghế hành khách phía trước có cấu hình chỉnh điện tương tự, sưởi và làm mát.

04

Khoang lái, tiện nghi & âm thanh

Khoang lái kết hợp cụm đồng hồ kỹ thuật số LCD 10,25 inch, màn hình giải trí 12 inch và HUD. Cách bố trí này giúp người lái phân tầng thông tin: dữ liệu vận hành ở cụm đồng hồ, nội dung giải trí/kết nối ở màn hình trung tâm và các thông tin cần nhìn nhanh ở kính lái.

Brochure xác nhận ghế bọc “da cao cấp có họa tiết kim cương”. Taplo và ốp cửa được mô tả có hiệu ứng ánh sao, kết hợp cùng hệ thống Ambient Light 30 màu. Nguồn không gọi vật liệu này là Nappa.

FeatureBenefitReal-life value
Điều hòa tự động 3 vùngCác vùng cabin đặt nhiệt độ độc lậpGiảm mâu thuẫn nhiệt độ giữa người lái và hành khách
Clean Air Gen3 lọc bụi mịn PM2.5Hỗ trợ lọc bụi mịn trong không khí cabinCó ý nghĩa khi sử dụng xe thường xuyên trong đô thị
Cửa gió hàng ghế 2Đưa luồng khí trực tiếp về phía sauHỗ trợ làm mát nhanh hơn cho hành khách sau
Panoramic SunroofTăng ánh sáng tự nhiên và cảm giác thoángHữu ích với cabin 3 hàng ghế
Sạc không dâyGiảm phụ thuộc dây sạc ở khoang trướcTiện khi lên/xuống xe nhiều lần trong ngày
Cốp điện Easy OpenĐóng/mở điện, nhớ vị trí, đá cốpHữu ích khi mang hành lý hoặc đồ mua sắm

Hệ thống Harman Kardon 12 loa được brochure mô tả gồm 11 loa và một subwoofer, âm thanh vòm Dolby 7.1, công suất 700 W. Cùng với kính cách âm nhiều lớp và các cửa kính VSG hai lớp, đây là nhóm trang bị có giá trị rõ ràng với khách hàng thường xuyên đi xa.

05

Động cơ, DSG & 4MOTION

TSI là cách Volkswagen kết hợp tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp để tạo mô-men xoắn tốt từ dung tích động cơ tương đối gọn. Trên Teramont President, 350 Nm xuất hiện từ 1.600 rpm, nghĩa là lực kéo hữu dụng đến sớm hơn khi người lái tăng tốc từ tốc độ thấp hoặc cần vượt xe.

DSG sử dụng hai ly hợp để chuẩn bị trước cấp số kế tiếp, nhờ đó thời gian chuyển số có thể ngắn hơn hộp số tự động truyền thống trong nhiều tình huống.

Brochure mô tả hệ thống 4MOTION thế hệ mới có khả năng phân phối lực truyền đến cầu trước và sau thông minh, chính xác với tốc độ mili giây. Giá trị thực tế là tăng khả năng khai thác độ bám khi tăng tốc, trên mặt đường ướt hoặc khi tải trọng thay đổi. Tuy nhiên đây không phải cơ sở để coi Teramont President là xe off-road chuyên dụng.

Xe tăng tốc 0–100 km/h trong 8,4 giây, tốc độ tối đa 200 km/h. Mức tiêu thụ công bố: 12,30 lít/100 km trong đô thị, 10,05 ngoài đô thị và 10,87 kết hợp.

06

Khung gầm MQB evo & 7 chế độ lái

Teramont President sử dụng nền tảng MQB evo. Volkswagen Việt Nam nhấn mạnh khả năng tăng tốc truyền dữ liệu trên nền tảng này, qua đó hỗ trợ phản ứng của ACC, Stop&Go, AEB và mở rộng vùng phát hiện phía sau cho hệ thống hỗ trợ chuyển làn.

Xe dùng treo trước McPherson, treo sau liên kết đa điểm, phanh đĩa thông gió ở cả hai cầu, trợ lực lái điện biến thiên theo tốc độ và khóa vi sai điện tử EDL.

Bảy chế độ lái: Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom và Snow. Brochure xác nhận tên 7 chế độ lái nhưng không mô tả chi tiết mọi tham số được thay đổi ở từng chế độ; DCC không được brochure 21/01/2026 xác nhận.

07

An toàn & hệ thống hỗ trợ người lái

Teramont President có 7 túi khí (trước, hông trước, rèm, đầu gối người lái), ESC, ABS, EBD, BA, ASR, EDL, HSA, HDC, TPMS và ISOFIX.

Hệ thốngChức năngGiá trị thực tế
ACC + Stop&GoTự điều chỉnh tốc độ và duy trì khoảng cách với xe trướcHữu ích khi chạy cao tốc hoặc giao thông có tốc độ biến thiên
Front Assist + AEBGiám sát nguy cơ va chạm phía trước; cảnh báo, chuẩn bị phanh, can thiệp phanh một phần và phanh khẩn cấpBổ sung lớp hỗ trợ khi người lái phản ứng chậm
Phanh khẩn cấp trong phốGiám sát người đi bộ, người đi xe đạpGiảm nguy cơ trong môi trường đô thị nhiều đối tượng giao thông
LCA — Hỗ trợ chuyển lànCảnh báo trên gương khi có phương tiện ở vùng điểm mùHữu ích khi đổi làn trên đường nhiều xe
RTA — Cảnh báo cắt ngang khi lùiPhát hiện xe cắt ngang phía sau; có thể kích hoạt Maneuver BrakingHữu ích khi lùi khỏi ô đỗ bị che khuất tầm nhìn
Exit WarningCảnh báo mở cửa an toànGiảm rủi ro mở cửa khi có phương tiện đang tiếp cận từ phía sau
Cảnh báo tập trung người láiTheo dõi dấu hiệu mất tập trungHữu ích trên hành trình dài; không thay thế sự tỉnh táo của người lái

Park Assist, Camera 360 và PDC là ba chức năng khác nhau: camera cung cấp hình ảnh quan sát, PDC đo khoảng cách bằng cảm biến, còn Park Assist hỗ trợ thao tác đỗ theo cơ chế hệ thống. Không nên dùng các thuật ngữ này thay thế lẫn nhau.

Nguồn xác nhận LCA — hỗ trợ chuyển làn/điểm mù, không xác nhận Lane Keeping Assist; không xác nhận Remote Parking hay Transparent Chassis / Camera 3D.

08

10 điểm đáng chú ý của Teramont President

  1. Cấu hình 6 ghế 2+2+2 — hai ghế độc lập ở hàng hai tạo lối đi riêng.
  2. Kích thước hơn 5 mét — không gian cabin và khả năng tổ chức ba hàng ghế.
  3. 2.0 TSI + 350 Nm — mô-men xoắn cực đại xuất hiện từ 1.600 rpm.
  4. DSG 7 cấp — chuyển số nhanh, phù hợp cách khai thác động cơ tăng áp.
  5. 4MOTION — phân phối lực kéo giữa hai cầu.
  6. IQ.LIGHT LED Matrix — hệ thống đèn nhiều chức năng chủ động, không chỉ là LED chiếu sáng cơ bản.
  7. Kính cách âm nhiều lớp — trang bị có ý nghĩa thực tế với xe gia đình/đi công tác đường dài.
  8. HUD + màn hình kỹ thuật số + màn hình 12 inch — ba lớp hiển thị phục vụ ba loại thông tin khác nhau.
  9. Harman Kardon 12 loa — hệ thống âm thanh được xác nhận cụ thể về số loa, subwoofer và công suất 700 W.
  10. Gói hỗ trợ lái thực dụng — ACC, AEB, LCA, RTA, Exit Warning, Park Assist, PDC và Camera 360.
09

Teramont President phù hợp với ai?

Nhóm khách hàngNhu cầuTính năng phù hợpGiá trị
Chủ doanh nghiệpCần xe có hình ảnh trưởng thành, khoang sau tách biệt hơn nhưng vẫn muốn SUVCấu hình 6 ghế, hai ghế độc lập hàng hai, Harman Kardon, kính cách âmDùng đồng thời cho công việc, tiếp khách và gia đình
Gia đình 5–6 thành viênCần 3 hàng ghế nhưng muốn lối đi giữa hàng haiBố trí 2+2+2, hàng hai độc lập, hàng ba gập 50:50Dễ cân bằng số người ngồi và hành lý
Người thường xuyên đi tỉnhƯu tiên ổn định, lực kéo và hỗ trợ lái350 Nm từ 1.600 rpm, 4MOTION, ACC, kính cách âmGiảm mệt mỏi trên hành trình dài; tăng tự tin khi thời tiết xấu
Khách hàng thích SUV cỡ lớnMuốn vị trí ngồi cao và thân xe lớnDài 5.052 mm, rộng 1.989 mm, gầm 210 mm, mâm 21 inchCó không gian cabin và hình ảnh xe cỡ lớn rõ rệt
Người cần một xe cho cả công việc và gia đìnhKhông muốn tách thành hai loại xe chuyên biệtKhoang 6 ghế, cốp linh hoạt, tiện nghi cao, truyền động AWDThích ứng được nhiều vai trò trong tuần
Khách hàng đề cao hệ sinh thái VolkswagenƯu tiên công nghệ TSI/DSG/4MOTION2.0 TSI + DSG 7 + 4MOTION, MQB evoTrải nghiệm đồng nhất với các công nghệ cốt lõi của hãng

Ai không nên chọn Teramont President?

  • Người chủ yếu đi một mình trong phố hẹp và đặt độ nhỏ gọn lên hàng đầu.
  • Người không có nhu cầu 3 hàng ghế hoặc khoang cabin lớn.
  • Người ưu tiên mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn mọi yếu tố khác.
  • Người cần xe off-road địa hình nặng chuyên dụng.
  • Người muốn hàng ghế hai có massage/chỉnh điện/làm mát — brochure hiện tại không xác nhận các tính năng đó.
10

Câu hỏi thường gặp về Teramont President

Teramont President giá bao nhiêu?

Trang Volkswagen Việt Nam đang hiển thị giá từ 2.488.000.000 VNĐ tại thời điểm đối chiếu 20/08/2026.

Xe mấy chỗ?

6 chỗ, bố trí 3 hàng ghế theo cấu trúc 2+2+2.

Động cơ, công suất và mô-men xoắn?

2.0L TSI Turbocharged, 1.984 cc; brochure kỹ thuật ghi 220 hp tại 4.900–6.700 rpm (trang showroom hiển thị 220 Ps); 350 Nm tại 1.600–4.300 rpm.

Hộp số và dẫn động?

DSG 7 cấp; dẫn động bốn bánh toàn thời gian thông minh 4MOTION.

0–100 km/h và tốc độ tối đa?

8,4 giây; tốc độ tối đa 200 km/h.

Có hao xăng không?

Mức công bố: 12,30 lít/100 km đô thị; 10,05 ngoài đô thị; 10,87 kết hợp. Mức thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.

Khoang hành lý và khoảng sáng gầm?

Khoang hành lý linh hoạt 286–2.415 lít; khoảng sáng gầm 210 mm.

Có Camera 360, ACC và phanh tự động không?

Có cả ba: brochure kỹ thuật xác nhận Camera lùi/Camera 360; ACC nâng cao có Stop&Go; Front Assist + AEB và phanh khẩn cấp trong phố.

Có giữ làn không?

Nguồn xác nhận LCA — hỗ trợ chuyển làn/điểm mù, không xác nhận Lane Keeping Assist theo thuật ngữ giữ xe giữa làn.

Có Auto Parking không?

Có Park Assist. Nguồn không mô tả Remote Parking.

Có sưởi/làm mát ghế không?

Có cho hai ghế trước. Nguồn không xác nhận cho hàng ghế hai.

Hàng ghế 3 có rộng không?

Nguồn không công bố số đo khoảng để chân/đầu, vì vậy chưa thể kết luận theo chiều cao người ngồi cụ thể.

Mâm bao nhiêu inch?

21 inch, lốp 265/45 R21.

Bảo hành bao lâu?

Chưa có thông tin bảo hành riêng của Teramont President trong nguồn được cung cấp.

Giá lăn bánh khoảng bao nhiêu?

Lệ phí phụ thuộc địa phương đăng ký, thời điểm và chính sách; cần tính theo địa chỉ đăng ký tại thời điểm tư vấn.

Volkswagen Teramont President

Detailed information

Volkswagen Việt Nam công bố Teramont President ở một cấu hình duy nhất, giá từ 2.488.000.000 VNĐ tại thời điểm đối chiếu 20/08/2026.

Cấu hình gồm: cabin 6 ghế 2+2+2 với hai ghế độc lập hàng hai, IQ.LIGHT LED Matrix hai tầng, HUD, màn hình kỹ thuật số 10,25 inch và màn hình trung tâm 12 inch, Harman Kardon 12 loa 700 W, điều hòa 3 vùng Clean Air Gen3, cửa sổ trời toàn cảnh, mâm 21 inch, 7 túi khí và gói ADAS gồm ACC Stop&Go, Front Assist + AEB, LCA, RTA, Exit Warning, Park Assist, PDC và Camera 360.

Every detail, in focus

Full Specifications

01

Thông số nổi bật

3 thông số
Công suất tối đa
220 hp / 4.900–6.700 rpm (162 kW)Hp/rpm
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
4MOTION
02

Kích thước khối lượng

9 thông số
Kích thước tổng thể
5.052 x 1.989 x 1.773 mmmm
Số chỗ ngồi
6chỗ
Chiều dài cơ sở
2.980 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
210 mmmm
Bán kính quay vòng tối thiểu
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấpm
Thể tích khoang hành lý
286–2.415 lítL
Dung tích thùng nhiên liệu
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấpL
Khối lượng không tải
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấpkg
Khối lượng toàn tải
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấpkg
03

Khung gầm & vận hành

3 thông số
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước
Đĩa thông gió
04

Nội thất

2 thông số
Màn hình giải trí
12 inch"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Yes
05

Tiện nghi & giải trí

1 thông số
Sạc điện thoại không dây
Yes
06

Ngoại thất

2 thông số
Cụm đèn sau dạng LED
Cụm đèn hậu LED nối liền, đèn báo rẽ dạng chạy đuổi
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
No
07

An toàn

4 thông số
Số túi khí
7 túi khí: trước, hông trước, rèm, đầu gối người lái
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
No
Camera lùi
Yes
Camera 360 độ
No
08

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3 thông số
Trong đô thị
12,30 lít/100 kmL/100km
Ngoài đô thị
10,05 lít/100 kmL/100km
Kết hợp
10,87 lít/100 kmL/100km
09

IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh

7 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
No
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
No
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
No
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
No
Rear Cross Traffic Alert (cảnh báo va chạm khi lùi)
No
Driver Alert (cảnh báo tài xế mệt mỏi)
No
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
Yes
10

Other specifications

47 thông số
Loại động cơ
2.0L TSI Turbocharged
Nền tảng khung gầm
MQB evo
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ.LIGHT LED Matrix cấu trúc 2 tầng; mở rộng góc chiếu khi vào cua; cảm biến đèn pha tự động
Cấu hình ghế
3 hàng ghế, cấu trúc 2+2+2, 6 chỗ
Điều hòa
Tự động 3 vùng, Clean Air Gen3 lọc bụi mịn PM2.5; cửa gió hàng ghế 2
Phân khúc theo hãng
SUV 6 chỗ cao cấp
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Chất liệu nội thất
Da cao cấp có họa tiết kim cương; taplo và ốp cửa hiệu ứng ánh sao
Hệ thống âm thanh
Harman Kardon 12 loa (11 loa + 1 subwoofer), âm thanh vòm Dolby 7.1, công suất 700 W
Hệ thống ổn định & phanh
ESC, ABS, EBD, BA, ASR, EDL
Xuất xứ
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Vệt bánh trước / sau
1.704 / 1.721 mm
Mô men xoắn cực đại
350 Nm / 1.600–4.300 rpmNm/rpm
Logo phát sáng
Logo trước phát sáng + Daylight 2 tầng
Model Year
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện, tự gập khi khóa xe; gương hành khách tự điều chỉnh khi lùi; sưởi độc lập; chống chói phía người lái; nhớ vị trí
Màn hình sau vô-lăng
Màn hình kỹ thuật số LCD 10,25 inch
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
No
Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
No
Bảo hành
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Giảm chấn điều khiển điện tử
Chưa thấy brochure 21/01/2026 xác nhận (DCC / giảm chấn thích ứng)
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/product/teramont_president, vw.com.vn/vi/sanpham/teramont-president.html và brochure kỹ thuật bản cập nhật 21/01/2026 (đối chiếu 20/08/2026)
Tăng tốc 0–100 km/h
8,4 giây
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Tốc độ tối đa
200 km/h
Hệ thống phanh sau
Đĩa thông gió
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
Hệ thống trợ lực lái
Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ
Cửa cốp sau
Cốp điện Easy Open, có nhớ vị trí và đá cốp
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay, USB, Bluetooth; điều khiển bằng cử chỉ
Thanh giá nóc
Thanh giá nóc mạ bạc
Vô-lăng
Bọc da thể thao đa chức năng, nút bấm cảm ứng; chỉnh 4 hướng
Khóa vi sai / phân bổ mô-men
EDL — khóa vi sai điện tử
Kính cách âm / cách nhiệt
Kính chắn gió an toàn nhiều lớp có cách nhiệt và cách âm; kính hàng ghế trước và sau cách âm 2 lớp VSG
Cần số
Công tắc chuyển số điện tử
Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
No
Chế độ lái
Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom, Snow
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, tựa lưng 4 hướng, tựa đầu chỉnh cơ 6 hướng; sưởi, làm mát và nhớ 3 vị trí
Đường kính mâm xe
21 inch hợp kim"
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện tương tự ghế lái; sưởi và làm mát
Kích thước lốp xe
265/45 R21
Hàng ghế thứ hai
Hai ghế độc lập, mỗi ghế có tựa tay riêng, trượt chỉnh cơ; lối đi riêng vào hàng ghế thứ ba
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Đèn viền nội thất
30 màu
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
No
Reviews

What owners say

Write a review

Cong ty Co Phan VW Tan Thuan

Experience the Volkswagen Teramont President today

Book your complimentary test drive at the Cong ty Co Phan VW Tan Thuan showroom.

Book Test Drive
Gọi 090 798 2866Email nguyentruong.vwtt@gmail.comZaloMessengerFacebook