- Loại động cơ
- 2.0 TSI Twin-scroll Turbo theo brochure
- Nền tảng khung gầm
- MQB evo
- Hệ thống chiếu sáng trước
- Full LED
- Cấu hình ghế
- 2 hàng ghế, 5 chỗ
- Điều hòa
- Climatronic 3 vùng, lọc bụi mịn PM2.5
- Phân khúc theo hãng
- SUV thể thao đa dụng / SUV cỡ lớn 5 chỗ
- Dung tích xi lanh
- 1.984 cccc
- Chất liệu nội thất
- Ghế da có chức năng thông hơi
- Hệ thống âm thanh
- 8 loa
- Hệ thống ổn định & phanh
- ABS, EBD, BA, ESC, ASR, EDS, MSR
- Xuất xứ
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Mô men xoắn cực đại
- 350 Nm / 1.600–4.300 rpmNm/rpm
- Logo phát sáng
- Logo phát sáng trước và sau
- Màu nội thất công bố
- Titanium Black
- Model Year
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Công nghệ tăng áp
- Twin-scroll Turbo
- Gương chiếu hậu ngoài
- Chỉnh/gập điện; gương hành khách phối hợp khi lùi; sưởi; nhớ vị trí
- Màn hình sau vô-lăng
- 10,25 inch (trang sản phẩm ghi 10,3 inch)
- Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
- —No
- Bảo hành
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn sản phẩm/brochure được đối chiếu
- Hệ thống nhiên liệu
- Xăng
- Giảm chấn điều khiển điện tử
- Chưa có thông tin chính thức trong brochure / trang sản phẩm được đối chiếu (DCC)
- Nguồn dữ liệu kỹ thuật
- Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/product/teramont-x, vw.com.vn/vi/sanpham/teramont_x.html và TERAMONT-X CATALOGUE A4 (đối chiếu 20/08/2026)
- Tăng tốc 0–100 km/h
- Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
- Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
- Có
- Tốc độ tối đa
- 200 km/h
- Hệ thống phanh sau
- Đĩa thông gió
- Chân ghế trẻ em ISOFIX
- Có; dây đai 3 điểm tất cả ghế
- Tiêu chuẩn khí thải
- EURO 5
- Hệ thống trợ lực lái
- Điện biến thiên theo tốc độ (Servotronic theo phần mô tả brochure)
- Cửa cốp sau
- Cốp điện, có đá cốp và nhớ vị trí; chống kẹt, cài đặt chiều cao, bảo vệ motor
- Kết nối điện thoại
- Apple CarPlay, USB, Bluetooth
- Khóa cửa an toàn trẻ em
- Chỉnh điện
- Thanh giá nóc
- Giá nóc, ăng-ten vây cá và cánh lướt gió sau
- Vô-lăng
- Bọc da, cảm ứng, chỉnh 4 hướng
- Kính cách âm / cách nhiệt
- Kính cửa trước và cửa sổ bên an toàn nhiều lớp; kính phía sau tối màu
- Cần số
- Cần số điện tử
- Kết cấu thân xe
- Brochure mô tả tỷ lệ thép độ bền cao đến 82%, thép tạo hình nóng 24%
- Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
- —No
- Chế độ lái
- Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom, Snow
- Ghế lái
- Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng, nhớ vị trí; sưởi và làm mát; tựa đầu chỉnh tay 6 hướng
- Đường kính mâm xe
- 20 inch"
- Ghế hành khách phía trước
- Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng; sưởi và làm mát
- Cảnh báo rời tay khỏi vô-lăng (HOD)
- —No
- Kích thước lốp xe
- 255/50 R20
- Hàng ghế thứ hai
- Có sưởi; cửa gió trung tâm và cửa gió dưới sàn; cổng sạc riêng; bệ tì tay giữa có giữ cốc và hộc chứa đồ
- Bảo vệ hành khách chủ động
- —No
- Đèn viền nội thất
- 30 màu
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
- —No