Volkswagen Teramont X
Volkswagen Teramont X — 1
Tặng 3 năm bảo hiểm vật chất Volkswagen Touareg
SUV D

Teramont X

From2.168.000.000 ₫
Overview

Volkswagen Teramont X

The Teramont X is for buyers who want a large SUV without a third row. Its five-seat layout on a 2,980 mm wheelbase concentrates space on the two rows and the boot. Luxury and Platinum share the 2.0 TSI engine, 7-speed DSG and 4MOTION; the differences are concentrated in wheels, lighting and comfort equipment.

01

Thiết kế thể thao & ngoại thất

Teramont X có tỷ lệ thân xe dài và rộng, kết hợp đường mui hạ dần về phía sau để tạo cảm giác thể thao hơn một SUV hộp truyền thống. Volkswagen Việt Nam không dùng thuật ngữ “SUV Coupe” như tên phân khúc chính thức, vì vậy tài liệu chỉ mô tả đây là dáng SUV thể thao có phần mái vuốt về sau.

Luxury dùng đèn Full LED và mâm 20 inch, trong khi Platinum sử dụng mâm 21 inch cùng IQ.LIGHT LED có các chức năng chiếu sáng thích ứng, mở rộng góc chiếu khi rẽ và chiếu xa thích ứng. Logo phát sáng trước/sau, đèn hậu 3D LED, kính tối màu phía sau, giá nóc, cánh lướt gió và cửa sổ trời toàn cảnh tạo nên nhận diện chung của Teramont X.

Mâm lớn hơn tạo tỷ lệ ngoại hình đầy đặn và thường cho phản hồi lái trực tiếp hơn, nhưng độ êm thực tế còn phụ thuộc áp suất lốp, mặt đường, tải trọng và cấu hình lốp.

02

Kích thước & không gian

Điểm không mâu thuẫn giữa hai nguồn là chiều dài cơ sở 2.980 mm và cấu hình 5 chỗ. Việc không bố trí hàng ghế thứ ba giúp phần phía sau cabin dành nhiều không gian hơn cho người ngồi hàng hai và khoang hành lý.

Khoang hành lý 540 lít ở trạng thái tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu đi sân bay, du lịch gia đình hoặc chở bộ golf. Khi gập phẳng hàng ghế sau, dung tích tăng đến 1.719 lít, hữu ích khi cần chở đồ dài/cồng kềnh. Ngược lại, thân xe gần 4,92 m và rộng khoảng 1,99 m đòi hỏi người lái chú ý hơn trong bãi đỗ và không gian đô thị hẹp.

Hai nguồn Volkswagen chính thức đang hiển thị bộ kích thước tổng thể khác nhau: brochure ghi 4.917 x 1.989 x 1.729 mm, trang sản phẩm ghi 4.915 x 1.990 x 1.720 mm. Cần xác minh lại trước khi khóa thông số.

03

Khoang nội thất & ghế

Cabin sử dụng cụm đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch và màn hình trung tâm 12 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Bluetooth và USB. Ambient Light 30 màu và cần số điện tử tạo không gian hiện đại. Platinum bổ sung HUD, giúp đưa thông tin quan trọng vào vùng nhìn phía trước.

Bảng brochure ghi chất liệu ghế là “ghế da có chức năng thông hơi”. Brochure cũng thể hiện lựa chọn nội thất Titanium Black cho Luxury và R-Line cho Platinum. Tài liệu không đổi tên thành Nappa hay Vienna vì nguồn không xác nhận các thuật ngữ đó.

Ghế người lái chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng và nhớ vị trí. Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng và đệm lưng 4 hướng. Hai ghế trước có sưởi và làm mát; tựa đầu chỉnh tay 6 hướng. Hàng ghế sau phục vụ ba hành khách, có cửa gió trung tâm, cửa gió dưới sàn, sưởi hàng ghế sau và cổng sạc riêng.

04

Tiện nghi & âm thanh

FeatureBenefitReal-life Value
Điều hòa Climatronic 3 vùng + PM2.5Tách vùng nhiệt độ và hỗ trợ lọc bụi mịnHữu ích khi người trước/sau có nhu cầu nhiệt độ khác nhau
Panoramic SunroofTăng ánh sáng tự nhiên cho cabinTạo cảm giác thoáng hơn trên chuyến đi dài
Ambient Light 30 màuCá nhân hóa không gian nội thấtDễ thay đổi bầu không khí theo thời điểm
Sưởi hàng ghế sauTăng tiện nghi trong điều kiện nhiệt độ thấpCó ích ở vùng lạnh hoặc khi điều hòa đặt nhiệt độ thấp
Đá cốp + nhớ vị tríMở cốp rảnh tay và giới hạn độ mởThuận tiện khi xách hành lý hoặc đỗ dưới trần thấp
Sạc không dây (Platinum)Giảm dây cáp trên consoleTiện khi lên/xuống xe thường xuyên

Luxury dùng hệ thống 8 loa. Platinum nâng cấp Harman Kardon 12 loa, gồm 11 loa và 1 subwoofer, âm thanh vòm Dolby 7.1 theo brochure.

05

Động cơ, DSG & 4MOTION

Volkswagen mô tả động cơ 2.0 TSI sử dụng tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp. Brochure còn đề cập Twin-scroll Turbo nhằm giảm độ trễ tăng áp. Với 350 Nm xuất hiện từ 1.600 rpm, người lái có lực kéo hữu dụng sớm khi khởi hành, tăng tốc hoặc vượt xe.

DSG 7 cấp sử dụng cơ chế ly hợp kép để chuẩn bị cấp số tiếp theo, nhờ đó quá trình chuyển số có thể diễn ra nhanh. Lợi ích chính là duy trì nhịp tăng tốc liền mạch và tận dụng tốt vùng mô-men xoắn của động cơ tăng áp.

4MOTION có khả năng phân phối lực giữa cầu trước và cầu sau theo điều kiện vận hành. Khi khởi hành, tăng tốc hoặc leo dốc, lực kéo có thể được phân bổ nhiều hơn về cầu sau; khi chạy ổn định trên đường tốt, hệ thống ưu tiên cầu trước để tối ưu hiệu quả. Khi một bánh mất độ bám, hệ thống phối hợp với khóa vi sai điện tử EDS để hạn chế bánh trượt.

06

Khung gầm & 7 chế độ lái

Teramont X sử dụng nền tảng MQB evo, treo trước MacPherson, treo sau độc lập đa điểm và phanh đĩa thông gió ở cả hai cầu. Trợ lực lái điện biến thiên theo tốc độ.

Bảy chế độ lái: Eco ưu tiên hiệu quả vận hành; Comfort hướng tới phản ứng êm dịu hơn cho sử dụng hàng ngày; Sport ưu tiên phản ứng động lực học nhanh hơn; Custom cho phép cá nhân hóa; Off road hỗ trợ trên bề mặt đường xấu/độ bám thấp; Offroad Custom cá nhân hóa thiết lập liên quan Off road; Snow hỗ trợ khi bề mặt đường trơn/tuyết.

Nguồn xác nhận tên 7 chế độ nhưng không mô tả toàn bộ tham số kỹ thuật thay đổi ở mỗi chế độ; DCC không được nguồn xác nhận.

07

An toàn & ADAS

Xe có 9 túi khí, dây đai 3 điểm tất cả ghế, ISOFIX, ABS/EBD/BA, ESC, ASR, EDS, MSR, TPMS, HSA, HDC và khóa trẻ em chỉnh điện. Brochure mô tả tỷ lệ thép độ bền cao trong thân xe lên đến 82%, trong đó thép tạo hình nóng chiếm 24%.

Hệ thốngChức năngGiá trị thực tế
ACC + Stop & GoDuy trì tốc độ và khoảng cách, có thể giảm tốc đến dừng trong điều kiện hệ thống cho phépGiảm thao tác ga/phanh lặp lại trên cao tốc hoặc giao thông biến thiên
FCW + AEB / Front AssistCảnh báo nguy cơ va chạm phía trước, chuẩn bị/can thiệp phanhBổ sung lớp hỗ trợ nếu người lái phản ứng chậm
Phanh khẩn cấp trong phốGiám sát người đi bộ và người đi xe đạp theo bảng brochureHữu ích trong môi trường đô thị phức tạp
LCA — hỗ trợ chuyển lànCảnh báo trên gương khi có phương tiện trong vùng điểm mùHỗ trợ quyết định đổi làn
Rear Cross Traffic AlertCảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùiHữu ích khi lùi khỏi ô đỗ bị che tầm nhìn
HOD — cảnh báo rời tay vô-lăngTheo dõi việc người lái rời tay khỏi vô-lăngNhắc người lái duy trì kiểm soát chủ động
DOW — cảnh báo cửa mởCảnh báo nguy cơ khi mở cửaGiảm rủi ro mở cửa khi có phương tiện tiếp cận

Về hỗ trợ đỗ xe, Camera 360, PDC trước/sau, Maneuver Brake và PLA/Park Assist đều được brochure xác nhận trên cả hai phiên bản.

Brochure xác nhận LCA (hỗ trợ chuyển làn/điểm mù), không xác nhận Lane Keeping Assist hay Lane Centering; cũng không xác nhận Remote Parking hay Camera 3D / Transparent Chassis.

08

Luxury và Platinum khác nhau ở đâu?

Hạng mụcTeramont X LuxuryTeramont X Platinum
Động cơ / hộp số / dẫn động2.0 TSI / DSG 7 / 4MOTION2.0 TSI / DSG 7 / 4MOTION
Mâm20 inch21 inch
Lốp255/50 R20265/45 R21
Đèn trướcFull LEDIQ.LIGHT LED, chiếu sáng thích ứng, hỗ trợ ánh sáng chủ động
HUDKhông
Âm thanh8 loaHarman Kardon 12 loa, Dolby 7.1
Sạc không dâyKhông
Hệ thống bảo vệ trước va chạmKhông
Nội thất theo brochureTitanium BlackR-Line

Những khác biệt trên được lấy trực tiếp từ bảng trang bị brochure. Các tính năng không được bảng thể hiện khác nhau được coi là trang bị chung; tài liệu không suy diễn rằng Platinum có thêm mọi option chỉ vì là phiên bản cao hơn.

09

10 điểm đáng chú ý của Teramont X

  1. Cấu hình 5 chỗ trên thân xe cỡ lớn — không gian ưu tiên cho hai hàng ghế và cốp thay vì hàng ghế thứ ba.
  2. 540–1.719 lít khoang hành lý — biên độ dung tích lớn phục vụ du lịch, sân bay và nhu cầu chở đồ cuối tuần.
  3. 2.0 TSI 220 hp / 350 Nm — mô-men xoắn có từ vòng tua thấp.
  4. DSG 7 cấp — hệ truyền động ly hợp kép giúp khai thác dải động cơ tăng áp liền mạch.
  5. 4MOTION — tăng khả năng phân phối lực kéo theo điều kiện vận hành.
  6. IQ.LIGHT trên Platinum — điểm nâng cấp quan trọng về chiếu sáng so với Full LED của Luxury.
  7. Ghế trước sưởi và làm mát — trang bị có giá trị sử dụng hằng ngày.
  8. Platinum có HUD + Harman Kardon + sạc không dây — ba khác biệt tiện nghi dễ nhận thấy.
  9. Gói ADAS thực dụng — ACC, AEB, LCA, RCTA, HOD, DOW và hỗ trợ đỗ xe.
  10. 9 túi khí và khung thân xe thép cường độ cao — nền tảng an toàn bị động rõ ràng trong brochure.
10

Teramont X phù hợp với ai?

NhómNhu cầuFeatureBenefit
Người thích SUV thể thaoMuốn thân xe lớn nhưng kiểu dáng bớt truyền thốngDáng mái vuốt, cánh gió, mâm 20/21 inchCó hình ảnh thể thao hơn SUV 3 hàng ghế
Chủ doanh nghiệpCần xe vừa đi công việc vừa sử dụng cá nhânCabin 5 chỗ rộng, 4MOTION, tiện nghi caoDùng được nhiều vai trò trong tuần
Gia đình 4–5 thành viênKhông cần 7 chỗ nhưng cần hành lý lớn540–1.719 lít, hàng ghế sau gập phẳngThuận tiện du lịch, sân bay, chở đồ cuối tuần
Người thường xuyên đi xaQuan tâm lực kéo, ổn định và hỗ trợ lái350 Nm, DSG 7, 4MOTION, ACC, kính nhiều lớpGiảm thao tác và tăng sự tự tin trên đường dài
Người thích xe Đức nhưng không muốn sedanMuốn vị trí ngồi SUV và công nghệ VolkswagenTSI, DSG, 4MOTION, MQB evoGiữ trải nghiệm hệ truyền động đặc trưng
Người ưu tiên trang bị công nghệCần HUD/âm thanh/sạc không dâyPlatinum có HUD, Harman Kardon 12 loa, sạc không dâyCó lý do rõ ràng để cân nhắc bản Platinum

Ai không nên chọn Teramont X?

  • Người cần 6–7 chỗ thường xuyên — Teramont X là xe 5 chỗ.
  • Người cần xe thật nhỏ để luồn phố hẹp hoặc chỗ đỗ hạn chế.
  • Người ưu tiên mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn mọi yếu tố khác — nguồn chính thức hiện chưa cung cấp bộ số tiêu hao.
  • Người cần off-road địa hình nặng chuyên dụng.
  • Người muốn Lane Keeping / Lane Centering — brochure hiện không xác nhận các hệ thống này.
11

Câu hỏi thường gặp về Teramont X

Teramont X giá bao nhiêu?

Nguồn Volkswagen chính thức được truy xuất trong lần đối chiếu này chưa hiển thị giá hiện hành ổn định. Vui lòng liên hệ để nhận bảng giá tại thời điểm tư vấn.

Teramont X mấy chỗ và có mấy phiên bản?

5 chỗ. Hai phiên bản: Luxury và Platinum.

Động cơ, công suất và hộp số?

2.0 TSI dung tích 1.984 cc, 220 hp tại 4.900–6.700 rpm, 350 Nm tại 1.600–4.300 rpm, hộp số DSG 7 cấp, dẫn động 4MOTION trên cả hai bản.

0–100 km/h và tốc độ tối đa?

Tốc độ tối đa 200 km/h. Thời gian 0–100 km/h chưa có dữ liệu chính thức trong nguồn được cung cấp.

Teramont X có hao xăng không?

Nguồn Volkswagen chính thức được đối chiếu chưa công bố bộ số đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp, vì vậy tài liệu không tự đưa con số từ nguồn khác.

Khoang hành lý bao nhiêu?

540 lít tiêu chuẩn, tối đa 1.719 lít khi gập hàng ghế sau.

Có Camera 360, ACC và AEB không?

Có cả ba — brochure thể hiện là trang bị chung cho cả Luxury và Platinum, cùng PLA/Park Assist, PDC và Maneuver Brake.

Có giữ làn không?

Brochure xác nhận LCA — hỗ trợ chuyển làn/điểm mù, không xác nhận Lane Keeping Assist.

Có sưởi và massage ghế không?

Có sưởi và làm mát ghế trước; hàng ghế sau có sưởi. Massage ghế không được nguồn xác nhận.

Luxury và Platinum khác nhau lớn nhất ở đâu?

Đèn trước, mâm/lốp, HUD, hệ thống âm thanh, sạc không dây và hệ thống bảo vệ trước va chạm.

Có phù hợp đi phố không?

Có thể dùng hằng ngày nhưng kích thước lớn cần cân nhắc bãi đỗ/hẻm; Camera 360, PDC và Park Assist hỗ trợ đáng kể.

Phiên bản

Chọn phiên bản phù hợp

Volkswagen Teramont X

Detailed information

Teramont X Platinum nâng lên mâm 21 inch với lốp 265/45 R21 và hệ thống IQ.LIGHT LED có chiếu sáng thích ứng, hỗ trợ ánh sáng chủ động.

Ba khác biệt tiện nghi dễ nhận thấy nhất khi nâng phiên bản là HUD, hệ thống âm thanh Harman Kardon 12 loa (11 loa + 1 subwoofer, âm thanh vòm Dolby 7.1) và sạc không dây. Bản này cũng có hệ thống bảo vệ trước va chạm. Nội thất theo brochure là R-Line.

Every detail, in focus

Full Specifications

01

Thông số nổi bật

3 thông số
Công suất tối đa
220 hp / 4.900–6.700 rpmHp/rpm
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
4MOTION
02

Kích thước khối lượng

8 thông số
Kích thước tổng thể
Brochure: 4.917 x 1.989 x 1.729 mm; Trang sản phẩm: 4.915 x 1.990 x 1.720 mm — cần xác minhmm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Chiều dài cơ sở
2.980 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
205 mm theo trang sản phẩmmm
Bán kính quay vòng tối thiểu
Chưa thấy công bốm
Thể tích khoang hành lý
540–1.719 lítL
Dung tích thùng nhiên liệu
70 lítL
Khối lượng không tải
Chưa thấy công bốkg
03

Khung gầm & vận hành

3 thông số
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa điểm
Hệ thống phanh trước
Đĩa thông gió
04

Nội thất

2 thông số
Màn hình giải trí
12 inch"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Yes
05

Tiện nghi & giải trí

1 thông số
Sạc điện thoại không dây
Yes
06

Ngoại thất

2 thông số
Cụm đèn sau dạng LED
Cụm đèn hậu 3D LED
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
No
07

An toàn

3 thông số
Số túi khí
9 túi khí
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
Yes
Camera 360 độ
Yes
08

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3 thông số
Trong đô thị
Chưa có dữ liệu trong nguồn Volkswagen chính thức được đối chiếuL/100km
Ngoài đô thị
Chưa có dữ liệu trong nguồn Volkswagen chính thức được đối chiếuL/100km
Kết hợp
Chưa có dữ liệu trong nguồn Volkswagen chính thức được đối chiếuL/100km
09

IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh

7 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
Yes
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
No
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
No
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
No
Rear Cross Traffic Alert (cảnh báo va chạm khi lùi)
Yes
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
No
Maneuver Braking (phanh hỗ trợ đỗ xe)
Yes
10

Other specifications

50 thông số
Loại động cơ
2.0 TSI Twin-scroll Turbo theo brochure
Nền tảng khung gầm
MQB evo
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ.LIGHT LED, chiếu sáng thích ứng, hỗ trợ ánh sáng chủ động
Cấu hình ghế
2 hàng ghế, 5 chỗ
Điều hòa
Climatronic 3 vùng, lọc bụi mịn PM2.5
Phân khúc theo hãng
SUV thể thao đa dụng / SUV cỡ lớn 5 chỗ
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Chất liệu nội thất
Ghế da có chức năng thông hơi
Hệ thống âm thanh
Harman Kardon 12 loa (11 loa + 1 subwoofer), âm thanh vòm Dolby 7.1
Hệ thống ổn định & phanh
ABS, EBD, BA, ESC, ASR, EDS, MSR
Xuất xứ
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Mô men xoắn cực đại
350 Nm / 1.600–4.300 rpmNm/rpm
Logo phát sáng
Logo phát sáng trước và sau
Màu nội thất công bố
R-Line
Model Year
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Yes
Công nghệ tăng áp
Twin-scroll Turbo
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện; gương hành khách phối hợp khi lùi; sưởi; nhớ vị trí
Màn hình sau vô-lăng
10,25 inch (trang sản phẩm ghi 10,3 inch)
Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
No
Bảo hành
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn sản phẩm/brochure được đối chiếu
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Giảm chấn điều khiển điện tử
Chưa có thông tin chính thức trong brochure / trang sản phẩm được đối chiếu (DCC)
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/product/teramont-x, vw.com.vn/vi/sanpham/teramont_x.html và TERAMONT-X CATALOGUE A4 (đối chiếu 20/08/2026)
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Tăng tốc 0–100 km/h
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Tốc độ tối đa
200 km/h
Hệ thống phanh sau
Đĩa thông gió
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Có; dây đai 3 điểm tất cả ghế
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
Hệ thống trợ lực lái
Điện biến thiên theo tốc độ (Servotronic theo phần mô tả brochure)
Cửa cốp sau
Cốp điện, có đá cốp và nhớ vị trí; chống kẹt, cài đặt chiều cao, bảo vệ motor
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay, USB, Bluetooth
Khóa cửa an toàn trẻ em
Chỉnh điện
Thanh giá nóc
Giá nóc, ăng-ten vây cá và cánh lướt gió sau
Vô-lăng
Bọc da, cảm ứng, chỉnh 4 hướng
Kính cách âm / cách nhiệt
Kính cửa trước và cửa sổ bên an toàn nhiều lớp; kính phía sau tối màu
Cần số
Cần số điện tử
Kết cấu thân xe
Brochure mô tả tỷ lệ thép độ bền cao đến 82%, thép tạo hình nóng 24%
Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
No
Chế độ lái
Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom, Snow
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng, nhớ vị trí; sưởi và làm mát; tựa đầu chỉnh tay 6 hướng
Đường kính mâm xe
21 inch"
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng; sưởi và làm mát
Cảnh báo rời tay khỏi vô-lăng (HOD)
No
Kích thước lốp xe
265/45 R21
Hàng ghế thứ hai
Có sưởi; cửa gió trung tâm và cửa gió dưới sàn; cổng sạc riêng; bệ tì tay giữa có giữ cốc và hộc chứa đồ
Bảo vệ hành khách chủ động
No
Đèn viền nội thất
30 màu
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
No
Reviews

What owners say

Write a review

Cong ty Co Phan VW Tan Thuan

Experience the Volkswagen Teramont X today

Book your complimentary test drive at the Cong ty Co Phan VW Tan Thuan showroom.

Book Test Drive
Gọi 090 798 2866Email nguyentruong.vwtt@gmail.comZaloMessengerFacebook