Bỏ qua đến nội dung chính

Hatchback

Volkswagen Golf

Giá phiên bản1.321.000.000 ₫1.468.000.000 ₫Tiết kiệm 147 triệu

Giá niêm yết đã bao gồm VAT.

Volkswagen Golf
Công suất tối đa
245 PS / 5.000–6.500 rpm
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)

Chọn phiên bản phù hợp

Nhận báo giá
Nhận báo giá
Nhận báo giá
Nhận báo giá
Nhận báo giá
Nhận báo giá

Giá niêm yết đã bao gồm VAT.

Tổng quan

Volkswagen Golf

Volkswagen Golf không phô trương bằng kích thước mà chinh phục người dùng bởi sự kết hợp tinh tế giữa thân xe nhỏ gọn, tính thực dụng và hệ truyền động linh hoạt.

  • Tối ưu cho không gian đô thị: Thân xe dài 4,28–4,29m với cấu hình 5 chỗ ngồi giúp xe dễ dàng luồn lách trong phố. Khoang hành lý tiêu chuẩn 380 lít và có thể mở rộng lên tới 1.237 lít khi gập hàng ghế sau, giữ trọn sự tiện dụng đặc trưng của dòng hatchback.

  • Dải hiệu suất đa dạng: Tại thị trường Việt Nam, Volkswagen không dùng một cấu hình duy nhất mà mang đến nhiều tùy chọn chuyên biệt, đáp ứng mọi nhu cầu cầm lái:

    • Life, Style & R-Line: Vận hành mượt mà, tối ưu nhiên liệu với động cơ 1.5 eTSI Mild Hybrid (150 PS).

    • GTI Lite & GTI Performance: Đậm chất thể thao và bứt tốc mạnh mẽ với khối động cơ 2.0 TSI (245 PS).

    • R Performance: Phiên bản đầu bảng sở hữu sức mạnh 320 PS, được trang bị hệ dẫn động 4 bánh 4MOTION và hệ thống giảm chấn thích ứng DCC.

01

Thiết kế ngoại thất & hệ thống chiếu sáng

Dải Golf chia hai cấp độ đèn: Life và Style dùng LED Plus; R-Line, hai bản GTI và R sử dụng IQ.Light – Matrix. Các phiên bản IQ.Light có thêm kiểm soát đèn pha tự động và mở rộng góc chiếu khi vào cua chủ động.

eTSI R-Line — IQ.Light Matrix LED, cản trước R-Line, cánh hướng gió, cụm đèn sau hiệu ứng nâng cao, cản sau R-Line và mâm Bergamo 18 inch.

Golf GTI — logo GTI, dải nhấn đỏ, cản trước thể thao, đèn IQ.Light Matrix, cụm đèn tạo hình chữ X ở khu vực cản trước, cánh hướng gió, ống xả đôi và cùm phanh đỏ.

Golf R Performance — line xanh phía trước, logo R, cản và các hốc hút gió riêng, ốp gương màu đen, phanh hiệu suất cao với cùm phanh xanh, mâm Estoril 19 inch và hệ thống ống xả kép ở cả hai bên.

Thiết kế ngoại thất & hệ thống chiếu sáng
Xem thêm 4 phần giới thiệu
02

Khoang nội thất, ghế & tiện nghi

Digital Cockpit Pro 10,25 inch là trang bị chung của cả sáu cấu hình. Ở hệ thống giải trí, Life dùng màn hình Composition 8,25 inch MIB3; các phiên bản còn lại dùng Discover Pro 10 inch MIB3.

Apple CarPlay và Android Auto có dây trên cả dải xe, cùng USB-C, Bluetooth, sạc không dây 15W phía trước và hai cổng USB-C 45W phía sau. Life sử dụng 6 loa; các phiên bản từ Style trở lên có Harman Kardon 9 loa, công suất 480W.

Điều hòa Air Care tự động 3 vùng có trên mọi phiên bản; đèn viền nội thất là 10 màu trên Life và 30 màu trên các bản còn lại. Phanh tay điện tử, Auto Hold, mở khóa không chìa, gương chống chói trong xe và cửa gió hàng ghế sau tạo nên nhóm tiện ích sử dụng thường xuyên.

Phiên bản Chất liệu ghế Cấu hình chính Giá trị sử dụng
eTSI Life Vải “Life” Ghế comfort; chỉnh cơ 8 hướng Cấu hình thực dụng, ưu tiên sử dụng hằng ngày
eTSI Style Fleece + ArtVelours ergoActive thể thao comfort; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí; massage ghế lái Tăng hỗ trợ cơ thể và tiện nghi cho người lái thường xuyên
eTSI R-Line Da + ArtVelours, xám/đen Ghế thể thao tựa đầu liền khối; chỉnh cơ 8 hướng Thiết kế thể thao hơn nhóm eTSI
GTI Lite Họa tiết caro đỏ/đen Ghế thể thao GTI; chỉnh cơ 8 hướng Giữ chất GTI cổ điển và tập trung vào trải nghiệm lái
GTI Performance Da Vienna đỏ/xám Ghế thể thao GTI; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí; sưởi và thông gió hàng ghế trước Hiệu suất GTI đi cùng tiện nghi cao hơn Lite
R Performance Da + ArtVelours xanh/xám Ghế thể thao R; chỉnh cơ 8 hướng Tập trung hỗ trợ thân người và nhận diện R

Khi xe tăng tốc, phanh hoặc đổi hướng nhanh, cơ thể người lái có xu hướng dịch chuyển so với ghế. Bolster và hình dáng ghế thể thao giúp giữ vai, lưng và hông ổn định hơn. Tuy nhiên độ ôm ghế cũng là yếu tố cá nhân — khách hàng nên ngồi thử trước khi quyết định.

Khoang nội thất, ghế & tiện nghi
03

Công nghệ TSI, eTSI Mild Hybrid 48V & DSG

  • Động cơ TSI: Sự kết hợp giữa tăng áp và phun xăng trực tiếp, giúp xe đạt mô-men xoắn từ rất sớm và duy trì lực kéo mạnh mẽ, xuyên suốt dải vòng tua hữu ích.

  • Hệ thống eTSI Mild Hybrid 48V (trên 3 bản 1.5): Công nghệ lai nhẹ không cần cắm sạc. Motor 48V không trực tiếp dẫn động bánh xe mà đóng vai trò hỗ trợ sức mạnh cho động cơ đốt trong và quản lý năng lượng, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu lên đến 10%.

  • Hộp số DSG: Hộp số ly hợp kép thông minh với khả năng chuẩn bị sẵn cấp số tiếp theo, mang lại tốc độ sang số chớp nhoáng chỉ trong 0,2 giây.

  • Hệ dẫn động: Phần lớn các phiên bản (từ eTSI Life đến GTI Performance) sử dụng dẫn động cầu trước, riêng phiên bản hiệu năng cao Golf R được trang bị hệ dẫn động 4 bánh 4MOTION danh tiếng.

Công nghệ TSI, eTSI Mild Hybrid 48V & DSG
04

Khung gầm, DCC & kiểm soát mô-men xoắn

  • Hệ thống treo đầm chắc: Toàn bộ dải sản phẩm Golf sử dụng treo trước McPherson và treo sau đa điểm độc lập có thanh cân bằng. Các phiên bản hiệu suất cao (R-Line, GTI, R) được nâng cấp lên hệ thống treo thể thao chuyên dụng.

  • Hệ thống giảm chấn thích ứng (DCC): Tích hợp trên mẫu xe đầu bảng Golf R, DCC liên tục phân tích và điều chỉnh đặc tính giảm chấn điện tử lên đến 1.000 lần/giây, tối ưu hóa theo từng điều kiện mặt đường và chế độ lái.

  • Kiểm soát mô-men xoắn cực bén: Bản eTSI dùng hệ thống XDS, trong khi GTI trang bị khóa vi sai cầu trước. Đỉnh cao là Golf R với sự kết hợp giữa XDS và hệ thống điều khiển véc-tơ mô-men xoắn cầu sau — chủ động dồn lực kéo sang bánh ngoài khi ôm cua để triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng thiếu lái.

  • Mâm & Lốp tối ưu hóa: Cấu hình mâm 17–18 inch (eTSI) mang lại sự êm ái, cân bằng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày. Trong khi đó, mâm 19 inch trên GTI Performance/R tối đa hóa diện tích tiếp xúc mặt đường, mang lại phản hồi vô lăng trực tiếp và chân thực nhất cho những tín đồ đam mê tốc độ.

Khung gầm, DCC & kiểm soát mô-men xoắn
05

An toàn & hỗ trợ người lái

An toàn nền: ABS (hạn chế bó cứng bánh khi phanh mạnh), BA (tăng hỗ trợ phanh khẩn cấp), EBD (phân bổ lực phanh điện tử), ESC (can phanh/công suất để hỗ trợ ổn định thân xe), TCS (hạn chế trượt bánh chủ động), TPMS, phanh sau va chạm và ISOFIX.

Driver hỗ trợ hệ thống:

  • ACC + stop/khởi động + giới hạn tốc độ — giữ khoảng cách theo hướng xe trước trong phạm vi hệ thống; giảm thao tác ga/phanh ở luồng truyền thông thiên. Không thay thế tập trung của người lái xe.
  • AEB — phanh tự động khẩn cấp khi hệ thống nhận diện nguy cơ và chạm theo điều kiện thiết kế.
  • Phát hiện người đi bộ — bổ sung thêm biểu tượng nhận dạng đối tượng cho hệ thống cảnh báo/phanh khẩn cấp.
  • Hỗ trợ xe — giảm thao tác trong khi không thu gọn.
  • Cảm biến tránh và đỗ xe trước/sau và camera lùi .
  • Cảnh báo trình điều khiển trung tâm .

Cả sáu phiên bản có 7 túi khí: túi khí trước, túi khí hông hàng trước, túi khí giảm và túi khí trung tâm.

An toàn & hỗ trợ người lái

Thông số kỹ thuật

54 thông số, 11 hạng mục

Công suất tối đa
245 PS / 5.000–6.500 rpm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
Cầu trước (FWD)

Khách hàng nói gì

Viết đánh giá

Trải nghiệm Volkswagen Golf ngay hôm nay

Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom Volkswagen Thủ Đức.

Đặt lịch lái thử