Teramont Pro hướng đến khách hàng cần một chiếc SUV ba hàng ghế đủ rộng cho gia đình nhưng đồng thời muốn nhiều hơn ở công nghệ, khả năng hỗ trợ người lái và trải nghiệm vận hành. Kích thước dài 5.158 mm kết hợp trục cơ sở 2.980 mm tạo nền tảng cho cabin 7 chỗ và khoang hành lý linh hoạt.
Volkswagen Việt Nam định vị đây là King Size Premium SUV 7 chỗ, nhấn mạnh không gian lớn, công nghệ hỗ trợ lái và ghế hành khách phía trước Queen Seat. Hai phiên bản Pro và Pro Max dùng chung hệ truyền động 2.0 TSI – DSG 7 cấp – 4MOTION thế hệ 6.
Cấu hình này hướng đến gia đình 5–7 người, chủ doanh nghiệp và người dùng cần một chiếc SUV lớn nhưng vẫn muốn trải nghiệm công nghệ và vận hành đặc trưng Volkswagen.
01
Thiết kế ngoại thất & hệ thống chiếu sáng
Thiết kế Teramont Pro tập trung vào các bề mặt lớn, dải đèn liền mạch và logo phát sáng. Pro Max tạo khác biệt bằng mâm 21 inch và các chi tiết ngoại thất đen bóng, trong khi Pro dùng mâm 20 inch và nhiều chi tiết chrome/cùng màu thân xe.
IQ.Light LED tích hợp đèn xa thích ứng, tự điều chỉnh vùng sáng, đèn hỗ trợ thời tiết xấu, mở rộng góc chiếu khi vào cua, DRL, đèn chào mừng và logo phát sáng trước/sau. Giá trị chính là cải thiện khả năng quan sát ban đêm mà không biến thao tác đèn thành việc người lái phải xử lý liên tục.
Feature
Khách hàng được gì?
Tình huống thực tế
Tự động bật/tắt
Giảm thao tác thủ công
Ra/vào hầm, trời tối bất chợt
Auto High Beam Control
Tối ưu sử dụng đèn xa
Đường tối có phương tiện phía trước/ngược chiều
Điều chỉnh vùng sáng tự động
Tập trung ánh sáng theo điều kiện
Lái đêm trên đường hỗn hợp
Đèn hỗ trợ thời tiết xấu & mở rộng góc chiếu
Tăng vùng nhìn bên hông khi rẽ
Rẽ vào đường tối, mưa hoặc giao lộ
Đèn hậu LED 3D + logo phát sáng
Tăng nhận diện
Lái xe ban đêm/đỗ xe
Thân xe có tay nắm cửa ẩn có LED, tự động khóa khi rời xe và mở khóa khi người dùng đến gần; gương chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí, chống chói tự động; kính chắn gió an toàn nhiều lớp cách nhiệt; Panoramic Sunroof có rèm che nắng chỉnh điện; cửa cốp đóng/mở điện và cửa hít.
02
Kích thước King Size & không gian
Chiều dài hơn 5,15 m và chiều rộng gần 2 m tạo cho Teramont Pro tỷ lệ SUV cỡ lớn rõ rệt. Giá trị của kích thước không chỉ nằm ở hình ảnh bề thế mà còn là nền tảng cho cabin 3 hàng ghế và khoang hành lý có biên độ sử dụng lớn.
Trục cơ sở 2.980 mm tạo điều kiện bố trí ba hàng ghế mà vẫn duy trì khoang hành lý phía sau. Khi cần chở nhiều đồ, hai hàng ghế sau có thể gập để mở rộng khoang chứa lên tới 2.427 lít. Đổi lại, thân xe dài hơn 5,1 m và rộng gần 2 m khiến việc quay đầu, đỗ xe và đi hẻm cần nhiều chú ý hơn; Camera 360, PDC và Park Assist vì vậy có giá trị sử dụng trực tiếp. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,95 m.
03
Queen Seat & hàng ghế
Ghế lái có tổng 16 hướng điều chỉnh: 12 hướng điện cho lưng ghế, độ trượt, chiều cao và bơm hơi lưng; 4 hướng cơ cho phần mở rộng đệm ghế và tựa đầu. Ghế có sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí và Easy Entry.
Queen Seat có tổng 16 hướng điều chỉnh, trong đó 14 hướng điện bao gồm lưng ghế, trượt, chiều cao, bơm hơi lưng và đệm chân; tựa đầu chỉnh cơ. Ghế có sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí và Easy Entry. Đệm chân chỉnh điện là chi tiết tạo khác biệt rõ với ghế phụ thông thường, đặc biệt khi người ngồi muốn nghỉ ngơi trong chuyến đi dài.
Hàng ghế thứ hai gập 60:40, trượt dọc và điều chỉnh độ ngả lưng; có sưởi, bệ tì tay giữa với hai hộc để ly. Nguồn không xác nhận massage hoặc làm mát cho hàng ghế hai. Hàng ghế thứ ba có chức năng gập và nâng bằng điện; brochure không công bố khoảng để chân hoặc khoảng đầu, nên mức độ thoải mái cần được đánh giá bằng ngồi thử.
Khoang hành lý công bố từ 286 lít khi sử dụng đủ ghế đến tối đa 2.427 lít khi gập cả hai hàng ghế sau — cho phép xe chuyển đổi từ cấu hình 7 chỗ sang không gian chở đồ lớn cho chuyến du lịch, sân bay, bộ golf hoặc đồ dùng gia đình.
04
Cabin số hóa & tiện nghi
Digital Cockpit Pro 10,3 inch và màn hình trung tâm 15,3 inch 2K MIB3 tạo không gian điều khiển số hóa. Apple CarPlay/Android Auto không dây, USB-C 45W, sạc không dây 40W và núm xoay Driving Experience phục vụ cả kết nối lẫn thiết lập xe.
Brochure ghi chất liệu ghế là “da” và phần mô tả dùng cụm “da cao cấp”; tài liệu không đổi tên thành Nappa/Vienna vì nguồn không xác nhận. Ambient Light 30 màu xuất hiện ở bệ tì tay trung tâm, cửa và khu vực để chân, đồng thời viền quanh cụm điều khiển âm thanh/chế độ lái.
Feature
Benefit
Real-life Value
Điều hòa 3 vùng Clean Air 2.0
Tách nhiệt độ và hỗ trợ lọc không khí
Cabin 3 hàng ghế dễ duy trì nhiệt độ phù hợp hơn
Cửa gió hàng 2 & 3
Đưa luồng khí trực tiếp về phía sau
Hành khách hàng sau làm mát nhanh hơn
Sạc không dây 40W
Giảm dây cáp ở khoang trước
Tiện khi lên/xuống xe thường xuyên
4 cổng USB-C 45W
Sạc thiết bị cho cả trước/sau
Gia đình nhiều người dùng điện thoại/tablet
Harman Kardon 14 loa
Âm thanh phân bố rộng hơn trong cabin lớn
Nghe nhạc/giải trí đường dài
Panoramic Sunroof
Tăng ánh sáng tự nhiên
Cabin 3 hàng ghế thoáng hơn
Cách âm tăng cường
Giảm tiếng ồn từ sàn, cửa, khoang hành lý, động cơ, kính
Đường dài yên tĩnh hơn
05
Động cơ 2.0 TSI + VTG, DSG & 4MOTION thế hệ 6
TSI kết hợp tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp. Teramont Pro bổ sung turbo cánh hướng biến thiên VTG để điều khiển dòng khí tới turbine phù hợp hơn theo dải tốc độ động cơ. Giá trị thực tế là động cơ có thể tạo lực kéo sớm và duy trì phản ứng tốt hơn ở nhiều dải vòng tua.
Brochure công bố DSG 7 cấp thế hệ mới với thời gian chuyển số 0,2 giây. Cơ cấu ly hợp kép giúp duy trì truyền lực gần như liên tục, hữu ích khi tăng tốc, vượt xe, chở tải hoặc leo dốc.
4MOTION thế hệ 6 được Volkswagen mô tả có thể kích hoạt truyền lực chủ động từ 400 vòng/phút, giám sát độ bám từng bánh và phân bổ mô-men giữa hai cầu. Brochure còn công bố dải phân bổ trước/sau có thể thay đổi từ 96%/4% đến 10%/90% theo điều kiện vận hành — cho thấy hệ thống có biên độ thích ứng rộng hơn một cấu hình AWD cố định.
Sáu chế độ lái: Eco (ưu tiên hiệu quả vận hành), Comfort (phản ứng êm dịu hơn), Sport (phản ứng động lực học nhanh hơn), Custom (cá nhân hóa), Off-road (bề mặt đường xấu/độ bám thấp trong giới hạn xe) và Snow (bề mặt trơn/tuyết). Nguồn không xác nhận DCC.
06
An toàn & ADAS
9 túi khí (2 trước, 4 hông trước/sau, 2 rèm, 1 trung tâm), ESC, TCS/ASR, ABS, EBD, BA, EDL, HSA, HDC, TPMS, Auto Hold + phanh tay điện tử, Maneuver Braking và ISOFIX. Thân xe dùng 82,3% thép độ bền cao, trong đó 26,8% thép tạo hình nóng, hàn laser.
Hệ thống
Chức năng
Tình huống thực tế
ACC + Stop&Go
Duy trì tốc độ/khoảng cách, tích hợp dừng và khởi động
Cao tốc và giao thông biến thiên
Speed Limiter
Giới hạn tốc độ theo cài đặt
Hỗ trợ tránh vượt tốc độ đặt
Front Assist + AEB
Giám sát phía trước và phanh khẩn cấp; phát hiện người đi bộ/xe đạp
Giảm rủi ro khi người lái phản ứng chậm
LKA
Hỗ trợ giữ làn đường
Không đồng nghĩa Lane Centering
LCA
Hỗ trợ chuyển làn / cảnh báo điểm mù
Đổi làn trên đường nhiều xe
RTA
Cảnh báo giao thông phía sau
Lùi khỏi ô đỗ bị che tầm nhìn
Emergency Assist / EMA
Giám sát thao tác lái và can thiệp nếu người lái mất phản hồi
Tình huống khẩn cấp
Proactive Passenger Protection
Chuẩn bị biện pháp bảo vệ khi phát hiện nguy cơ va chạm
Tăng lớp bảo vệ trước tình huống nguy hiểm
Cảnh báo người lái tập trung
Nhắc người lái khi có dấu hiệu mất tập trung
Hành trình dài
Cảnh báo mở cửa
Cảnh báo nguy cơ khi mở cửa
Đỗ xe sát luồng giao thông
Hỗ trợ đỗ xe: Camera 360, PDC trước/sau, Park Assist và Maneuver Braking. Nguồn chỉ xác nhận Camera 360, không xác nhận giao diện 3D / Transparent Chassis; xác nhận Park Assist chứ không phải Remote Parking hay hệ thống tự đỗ hoàn toàn.
King Size 7 chỗ — kích thước lớn phục vụ đồng thời 3 hàng ghế và khoang hành lý linh hoạt.
Queen Seat — ghế phụ trước có đệm chân, massage, sưởi/thông gió và nhớ vị trí.
2.0 TSI 268 hp / 400 Nm — hiệu năng và lực kéo phù hợp SUV lớn.
VTG Turbo — tối ưu phản ứng tăng áp ở nhiều dải vòng tua.
DSG 7 cấp — chuyển số nhanh và duy trì truyền lực liền mạch.
4MOTION thế hệ 6 — phân bổ mô-men trước/sau linh hoạt theo độ bám.
Gói IQ.Drive đầy đủ — ACC, AEB, LKA, LCA, RTA, Emergency Assist và nhiều lớp hỗ trợ.
Camera 360 + Park Assist + PDC — hỗ trợ đặc biệt hữu ích với kích thước hơn 5,1 m.
Cabin số hóa — 15,3” 2K + Digital Cockpit Pro 10,3” + sạc nhanh.
Cách âm + Harman Kardon — tập trung vào chất lượng hành trình dài, không chỉ option trình diễn.
09
Teramont Pro phù hợp với ai?
Nhóm
Nhu cầu
Feature
Real-life Value
Gia đình 5–7 thành viên
Cần 3 hàng ghế + hành lý
7 chỗ, hàng 3 gập điện, 286–2.427 lít
Đi xa linh hoạt hơn
Chủ doanh nghiệp
Cần xe vừa công việc vừa gia đình
Queen Seat, Harman Kardon, cách âm, 4MOTION
Phù hợp tiếp khách và tự lái
Người thường xuyên đi xa
Ưu tiên lực kéo, ổn định, hỗ trợ lái
400 Nm, ACC, 4MOTION, cách âm
Giảm thao tác và tăng sự thư thái tương đối
Khách hàng cần SUV 3 hàng ghế
Không muốn MPV nhưng cần 7 chỗ
King Size SUV, gầm SUV, 4MOTION
Giữ hình thức SUV và tính đa dụng
Người thích công nghệ/ADAS
Muốn nhiều hỗ trợ điện tử
AEB, LKA, LCA, RTA, Emergency Assist, Camera 360
Hỗ trợ nhiều tình huống thực tế
Người dùng cả gia đình & công việc
Cần một xe đa vai trò
Cabin 7 chỗ, cốp lớn, Queen Seat, công nghệ lái
Dùng được nhiều bối cảnh trong tuần
Ai không nên chọn Teramont Pro?
Người chỉ cần xe 5 chỗ nhỏ và thường đi một mình trong phố.
Người không có nhu cầu hàng ghế thứ ba hoặc khoang hành lý lớn.
Người ưu tiên mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn mọi yếu tố khác — brochure chưa công bố bộ số tiêu hao để so sánh.
Người cần xe off-road chuyên dụng cho địa hình cực đoan.
Người muốn DCC, HUD, màn hình hành khách riêng hoặc Remote Parking — nguồn Việt Nam hiện chưa xác nhận các trang bị này.
10
Câu hỏi thường gặp về Teramont Pro
Teramont Pro giá bao nhiêu?
Nguồn Volkswagen chính thức truy xuất trong lần lập tài liệu này chưa hiển thị giá hiện hành ổn định; vui lòng liên hệ để nhận bảng giá hãng cập nhật.
Có mấy phiên bản và xe mấy chỗ?
Hai phiên bản: Teramont Pro và Teramont Pro Max. Xe 7 chỗ.
Động cơ, công suất và mô-men xoắn?
2.0 TSI 1.984 cc thế hệ mới với turbo VTG; 268 hp tại 5.000–6.500 rpm; 400 Nm tại 1.700–4.500 rpm.
Hộp số và dẫn động?
DSG 7 cấp ly hợp kép; 4MOTION thế hệ 6.
0–100 km/h bao nhiêu?
7,6 giây. Tốc độ tối đa 200 km/h.
Có hao xăng không?
Brochure được cung cấp chưa công bố bộ số đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp.
Khoang hành lý bao nhiêu?
286–2.427 lít.
Mâm bao nhiêu inch?
Pro 20 inch (Ottanta); Pro Max 21 inch (Buzard, lốp tiêu âm SoundComfort).
Có IQ.Light và Camera 360 không?
Có IQ.Light LED với nhiều chức năng thích ứng và Camera 360. Nguồn chỉ xác nhận Camera 360, không xác nhận giao diện 3D.
Có ACC, Stop & Go và giữ làn không?
Có ACC tích hợp dừng/khởi động và giới hạn tốc độ theo brochure; có LKA. Chưa có dữ liệu chính thức về Lane Centering — không đồng nhất LKA với Lane Centering.
Có Auto Parking không?
Nguồn xác nhận Park Assist; không nên gọi là tự đỗ hoàn toàn nếu chưa có mô tả chi tiết.
Có HUD không?
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp.
Có massage/thông gió ghế không?
Có cho hai ghế trước; massage 8 chế độ.
Hàng ghế 3 có rộng không?
Nguồn không công bố số đo khoảng chân/đầu, nên cần ngồi thử.
Bảo hành bao lâu?
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn sản phẩm/brochure được cung cấp.
Phiên bản
Chọn phiên bản phù hợp
Volkswagen Teramont Pro
Thông tin chi tiết
Teramont Pro là cấu hình tiêu chuẩn của dòng King Size Premium SUV: mâm 20 inch kiểu Ottanta với lốp 255/50 R20 và gói ngoại thất chrome/cùng màu thân xe.
Toàn bộ hệ truyền động 2.0 TSI 268 hp – DSG 7 cấp – 4MOTION thế hệ 6, cabin số hóa 15,3 inch 2K, Queen Seat, Harman Kardon 14 loa và gói ADAS đầy đủ được brochure thể hiện là trang bị dùng chung với Pro Max.
Hình ảnh thực tế
Thư viện hình ảnh và video
Hiểu rõ từng chi tiết
Thông số kỹ thuật
01
Thông số nổi bật
3 thông số
Công suất tối đa
268 hp / 5.000–6.500 rpm (200 kW)Hp/rpm
Hộp số
DSG 7 cấp ly hợp kép
Hệ thống dẫn động
4MOTION thế hệ 6
02
Kích thước khối lượng
9 thông số
Kích thước tổng thể
5.158 x 1.991 x 1.788 mmmm
Số chỗ ngồi
7chỗ
Chiều dài cơ sở
2.980 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
Chưa có thông tin chính thức trong brochure được cung cấpmm
Bán kính quay vòng tối thiểu
5,95 mm
Thể tích khoang hành lý
286–2.427 lítL
Dung tích thùng nhiên liệu
70 lítL
Khối lượng không tải
2.155 kgkg
Khối lượng toàn tải
2.715 kgkg
03
Khung gầm & vận hành
3 thông số
Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa điểm
Hệ thống phanh trước
Đĩa; phần mô tả an toàn ghi đĩa thông gió trước/sau
04
Nội thất
2 thông số
Màn hình giải trí
15,3 inch, độ phân giải 2K, MIB3"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
—Không
05
Tiện nghi & giải trí
1 thông số
Sạc điện thoại không dây
—Không
06
Ngoại thất
2 thông số
Cụm đèn sau dạng LED
Đèn hậu LED 3D
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
—Không
07
An toàn
4 thông số
Số túi khí
9 túi khí — 2 trước, 4 hông trước/sau, 2 rèm, 1 trung tâm
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
—Không
Giữ phanh tự động
—Không
Camera 360 độ
Có
08
Mức tiêu thụ nhiên liệu
3 thông số
Trong đô thị
Chưa có bộ số đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp trong brochure được cung cấpL/100km
Ngoài đô thị
Chưa có bộ số đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp trong brochure được cung cấpL/100km
Kết hợp
Chưa có bộ số đô thị/ngoài đô thị/hỗn hợp trong brochure được cung cấpL/100km
09
IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh
9 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
—Không
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
—Không
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
—Không
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
—Không
Rear Cross Traffic Alert (cảnh báo va chạm khi lùi)
—Không
Emergency Assist (tự động đưa xe vào lề khi tài xế bất tỉnh)
—Không
Driver Alert (cảnh báo tài xế mệt mỏi)
—Không
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
—Không
Maneuver Braking (phanh hỗ trợ đỗ xe)
Có
10
Thông số khác
51 thông số
Loại động cơ
2.0L TSI thế hệ mới
Nền tảng khung gầm
Chưa có tên platform được brochure Việt Nam nêu rõ
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ.Light LED — tự động bật/tắt, Auto High Beam Control, điều chỉnh vùng sáng tự động, đèn hỗ trợ thời tiết xấu và mở rộng góc chiếu
Cấu hình ghế
3 hàng ghế, 7 chỗ
Điều hòa
Tự động 3 vùng, Clean Air 2.0; cửa gió hàng 2 và 3
Phân khúc theo hãng
King Size Premium SUV / SUV cao cấp 7 chỗ
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Chất liệu nội thất
Da (brochure ghi “da”, phần mô tả dùng cụm “da cao cấp”)
Hệ thống âm thanh
Harman Kardon 14 loa
Hệ thống ổn định & phanh
ESC, TCS/ASR, ABS, EBD, BA, EDL
Giới hạn tốc độ (Speed Limiter)
—Không
Xuất xứ
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Vệt bánh trước / sau
1.704 / 1.719 mm
Mô men xoắn cực đại
400 Nm / 1.700–4.500 rpmNm/rpm
Logo phát sáng
Logo phát sáng trước và sau
Model Year
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Công nghệ tăng áp
VTG — Variable Turbine Geometry
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí, chống chói tự động; gương hành khách tự điều chỉnh khi lùi
Màn hình sau vô-lăng
Digital Cockpit Pro — màn hình LCD đa màu 10,3 inch
Cổng sạc
4 cổng USB-C 45W; cổng 12V
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
—Không
Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
—Không
Bảo hành
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn sản phẩm/brochure được đối chiếu
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Giảm chấn điều khiển điện tử
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp (DCC / giảm chấn thích ứng)
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/product/teramont_pro, vw.com.vn/vi/sanpham/teramont_pro.html và Catalogue The All-New Teramont Pro (đối chiếu 20/08/2026)
Tăng tốc 0–100 km/h
7,6 giây
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Tốc độ tối đa
200 km/h
Hệ thống phanh sau
Đĩa; phần mô tả an toàn ghi đĩa thông gió trước/sau
Cửa hít
Có — brochure liệt kê trong bảng ngoại thất
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Có — ISOFIX / móc ghế trẻ em
Tiêu chuẩn khí thải
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Hệ thống trợ lực lái
Điện, thay đổi tỷ số truyền theo tốc độ
Cửa cốp sau
Cửa cốp đóng/mở điện
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay và Android Auto không dây; USB-C; Bluetooth
Thanh giá nóc
Màu bạc
Kính cách âm / cách nhiệt
Kính chắn gió an toàn nhiều lớp cách nhiệt; kính hàng ghế trước/sau cách nhiệt
Cần số
Núm xoay trung tâm có màn hình, điều khiển Volume và Driving Experience
Kết cấu thân xe
82,3% thép độ bền cao; 26,8% thép tạo hình nóng; hàn laser
Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
Có
Chế độ lái
Sport, Off-road, Snow, Eco, Comfort, Custom
Ghế lái
16 hướng điều chỉnh (12 hướng điện: lưng ghế, độ trượt, chiều cao, bơm hơi lưng; 4 hướng cơ: mở rộng đệm ghế và tựa đầu); sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí, Easy Entry
Đường kính mâm xe
20 inch, kiểu Ottanta"
Ghế hành khách phía trước
Queen Seat — 16 hướng điều chỉnh, trong đó 14 hướng điện gồm lưng ghế, trượt, chiều cao, bơm hơi lưng và đệm chân; tựa đầu chỉnh cơ; sưởi, thông gió, massage 8 chế độ, nhớ 3 vị trí, Easy Entry
Kích thước lốp xe
255/50 R20
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, trượt dọc, điều chỉnh độ ngả lưng; có sưởi, bệ tì tay giữa với hai hộc để ly
Bảo vệ hành khách chủ động
—Không
Hàng ghế thứ ba
Gập và nâng bằng điện
Đèn viền nội thất
30 màu — ở bệ tì tay trung tâm, cửa, khu vực để chân và viền cụm điều khiển