Volkswagen Touareg
Volkswagen Touareg — 1
Phiên bản

Chọn phiên bản phù hợp

Volkswagen Touareg

Thông tin chi tiết

Touareg Elegance là điểm vào dải Touareg: 4MOTION, Innovision Cockpit, HUD và mâm 19 inch Osorno. Đây là phiên bản duy nhất trong dải dùng hệ treo cơ khí — MacPherson phía trước, liên kết đa điểm phía sau.

Cabin có Digital Cockpit 12,3 inch ghép với màn hình Discover Premium khoảng 15–15,3 inch, ghế Ergo Comfort da Vienna chỉnh điện 12 hướng có sưởi và làm mát, điều hòa tự động 4 vùng AirCare và Ambient Light 30 màu. Âm thanh 8 loa.

Tổng quan

Volkswagen Touareg

Touareg thể hiện cách Volkswagen tiếp cận phân khúc SUV cao cấp: tập trung vào nền tảng kỹ thuật, khoang lái số hóa, hệ dẫn động 4MOTION và các công nghệ khung gầm ở phiên bản cao. Touareg tại Việt Nam có bốn phiên bản Elegance, Luxury, Highline và R-Line, với giá từ 2,699 đến 3,399 tỷ đồng.

Đây là SUV 5 chỗ, nên phần không gian sau được ưu tiên cho hành khách hàng hai và hành lý thay vì hàng ghế thứ ba. Elegance và Luxury có kích thước 4.878 × 1.984 × 1.717 mm và khoang hành lý 810–1.800 lít.

Touareg phù hợp với người tự lái, chủ doanh nghiệp, gia đình 4–5 người thường xuyên đi xa và khách hàng muốn một SUV cao cấp có cách thể hiện kín đáo.

01

Bốn phiên bản Touareg đang niêm yết

Phiên bảnGiá từĐiểm nhận diện nổi bật
Touareg Elegance2.699.000.000 VNĐIQ.Light LED; 4MOTION; 6 chế độ lái; Innovision Cockpit; HUD; mâm 19” Osorno
Touareg Luxury3.099.000.000 VNĐIQ.Light LED; Dynaudio; treo khí nén; 4MOTION; 7 chế độ lái; mâm 20” Montero
Touareg Highline3.099.000.000 VNĐ4MOTION; treo khí nén; IQ.Light HD Matrix; 7 chế độ lái + 4 chế độ Off-road; da Vienna; mâm 20” Nevada đen
Touareg R-Line3.399.000.000 VNĐ4MOTION; treo khí nén; IQ.Light HD Matrix; thiết kế R-Line; da Varenna/vân carbon; mâm 20” Braga Graphite

Elegance từ 2,699 tỷ đồng là điểm vào dải Touareg. Luxury và Highline cùng từ 3,099 tỷ nhưng khác trọng tâm trang bị và đời thiết kế. R-Line từ 3,399 tỷ hướng đến khách hàng ưu tiên nhận diện thể thao.

Bốn phiên bản Touareg đang niêm yết
Xem thêm 9 phần giới thiệu
02

Thiết kế ngoại thất & IQ.Light

Touareg thể hiện phong cách SUV cao cấp theo hướng tiết chế: thân xe rộng, tỷ lệ kính và mui cân bằng, các chi tiết chrome trên Elegance/Luxury hoặc các mảng sơn tối trên R-Line tạo ra hai sắc thái khác nhau mà vẫn giữ cấu trúc thiết kế Volkswagen.

Elegance và Luxury dùng IQ.Light LED; Highline và R-Line dùng IQ.Light HD Matrix. Với HD Matrix, giá trị lớn nhất là khả năng điều khiển vùng sáng tinh vi hơn khi lái đêm.

Về mâm và lốp: Elegance dùng 19” Osorno với lốp 255/55 R19; Luxury dùng 20” Montero với 285/45 R20; Highline dùng 20” Nevada màu đen và R-Line dùng 20” Braga màu Xám Graphite.

Luxury có cửa hít; Elegance không có. Cả hai đều có gương chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí, chống chói và cửa sau đóng/mở điện với đá cốp, cùng cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Sunroof.

Thiết kế ngoại thất & IQ.Light
03

Kích thước & không gian

Với kích thước gần 4,9 mét và khoang hành lý 810 lít trên Elegance/Luxury, Touareg hướng tới nhóm khách hàng cần không gian 5 chỗ rộng và khả năng chở hành lý lớn hơn một SUV đô thị. Khi gập hàng ghế sau, dung tích lên tới 1.800 lít, hữu ích cho du lịch dài ngày, hành lý sân bay hoặc đồ thể thao.

Thân xe lớn đồng nghĩa người lái cần chú ý hơn khi xoay trở trong hầm xe hoặc chỗ đỗ hẹp. Park Assist, PDC trước/sau và camera lùi vì vậy có ý nghĩa thực tế rõ ràng.

Kích thước & không gian
04

Innovision Cockpit & nội thất

Innovision Cockpit ghép cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch với màn hình thông tin giải trí Discover Premium khoảng 15–15,3 inch thành một bề mặt hiển thị liền mạch. Hệ thống hỗ trợ cảm ứng, cử chỉ, điều khiển giọng nói và tùy biến nội dung; đi kèm HUD.

Elegance/Luxury dùng ghế Ergo Comfort chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, có sưởi và làm mát phía trước. Luxury bổ sung bơm hơi lưng ghế lái, massage hàng ghế trước và sưởi hàng ghế hai. Ghế chỉnh điện nhiều hướng và đệm trượt cho phép người lái tối ưu khoảng cách tới vô-lăng, bàn đạp và phần đỡ đùi.

Chất liệu: Elegance dùng da Vienna đen; Luxury dùng da Savona beige + đen; Highline dùng da Vienna; R-Line dùng da Varenna với ghế trước vân carbon và logo R-Line.

Điều hòa tự động 4 vùng AirCare, Ambient Light 30 màu và cốp rảnh tay hoàn thiện nhóm tiện nghi. Về âm thanh, Elegance dùng 8 loa (4 bass, 4 treble), còn Luxury có Dynaudio Consequence với 13 loa và một subwoofer, công suất 730 W.

Innovision Cockpit & nội thất
05

Động cơ TSI, hộp số 8AT & 4MOTION

Động cơ 2.0 TSI kết hợp turbo tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp. Với 370 Nm từ 1.600 rpm, lực kéo hữu dụng đến sớm, hỗ trợ tăng tốc từ tốc độ thấp và vượt xe mà không cần duy trì vòng tua quá cao.

Touareg dùng hộp số tự động 8 cấp Tiptronic, không phải DSG. Hộp số 8 cấp giúp phân bổ tỷ số truyền rộng, phù hợp cả tình huống đi phố lẫn chạy cao tốc.

4MOTION là trang bị tiêu chuẩn trên cả bốn phiên bản, trên Elegance/Luxury đi cùng vi sai trung tâm kiểm soát trượt tự động. Giá trị của cấu hình này nằm ở khả năng kiểm soát lực kéo giữa hai cầu trong điều kiện tăng tốc, mặt đường trơn hoặc khi địa hình thay đổi.

Động cơ TSI, hộp số 8AT & 4MOTION
06

Khung gầm & hệ thống treo khí nén

Touareg sử dụng khung xe dạng MLB kết hợp thép và hợp kim nhôm.

Elegance sử dụng treo trước MacPherson và treo sau liên kết đa điểm. Luxury có treo khí nén tự động nâng/hạ gầm từ -40 mm đến +70 mm với giảm xóc điều khiển điện tử. Highline và R-Line cũng có Air Suspension với tự động cân bằng và giảm xóc điều khiển điện tử.

Khả năng hạ gầm có thể hỗ trợ ổn định khí động học/tải hành lý ở một số chế độ; khả năng nâng gầm hữu ích khi gặp đường xấu.

Về chế độ lái: Elegance có Eco, Normal, Sport, Off-road, Snow, Custom. Luxury bổ sung Comfort thành 7 chế độ. Highline và R-Line có 7 chế độ lái cùng 4 chế độ Off-road.

Khung gầm & hệ thống treo khí nén
07

An toàn & hỗ trợ người lái

Elegance và Luxury có 10 túi khí cùng ABS, EBD, BA/HBA, ESC, TCS/ASR, TPMS, HSA, HDC và Auto Hold kết hợp phanh tay điện tử.

Tính năngVai trò khi lái
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)Giữ tốc độ đặt trước, giảm mỏi chân ga trên đường dài
Park AssistTự điều khiển vô-lăng để đưa xe vào chỗ đỗ song song hoặc vuông góc
PDC trước/sauCảnh báo khoảng cách vật cản bằng cảm biến siêu âm
Camera lùiQuan sát phía sau khi lùi và ghép xe
Auto Hold + phanh tay điện tửGiữ xe khi dừng đèn đỏ hoặc khởi hành ngang dốc
HSA / HDCHỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát tốc độ khi xuống dốc
An toàn & hỗ trợ người lái
08

10 điểm đáng chú ý của Volkswagen Touareg

  1. Touareg là SUV 5 chỗ cao cấp của Volkswagen — tập trung vào kỹ thuật, khoang lái và trải nghiệm tự lái thay vì chạy đua số ghế.
  2. Bốn phiên bản đang niêm yết — Elegance, Luxury, Highline và R-Line tạo dải lựa chọn từ thiên về giá trị đến thiết kế facelift thể thao.
  3. 4MOTION trên cả bốn bản — dẫn động bốn bánh là trang bị tiêu chuẩn của cả dải Touareg.
  4. 2.0 TSI 251 hp / 370 Nm trên Elegance/Luxury — lực kéo lớn có sẵn từ 1.600 rpm.
  5. 8AT thay vì DSG — giúp tránh một lỗi thông tin phổ biến khi viết về Touareg.
  6. Treo khí nén trên Luxury/Highline/R-Line — một khác biệt khung gầm có giá trị sử dụng thực tế.
  7. IQ.Light HD Matrix trên Highline/R-Line — điểm nâng cấp rõ của nhóm facelift hiện hành.
  8. Innovision Cockpit + HUD trên Elegance/Luxury — tập trung thông tin vào vùng quan sát của người lái.
  9. Luxury có Dynaudio và massage — tạo khác biệt tiện nghi rõ so với Elegance.
  10. R-Line có nhận diện riêng — lưới tản nhiệt tối màu, logo R-Line, da Varenna và ghế trước vân carbon.
10 điểm đáng chú ý của Volkswagen Touareg
09

Touareg phù hợp với ai?

NhómNhu cầuFeatureReal-life Value
Chủ doanh nghiệpCần SUV 5 chỗ có hình ảnh trưởng thành và khoang lái công nghệTouareg + HUD/Innovision + 4MOTIONDùng được cho cả công việc và gia đình
Người tự lái, yêu xe ĐứcƯu tiên cảm giác lái và nền tảng kỹ thuật hơn số lượng ghế2.0 TSI, 8AT, 4MOTION; treo khí nén ở bản caoTrải nghiệm tập trung vào người lái
Gia đình 4–5 ngườiCần cabin 5 chỗ và hành lý lớn810–1.800 lít trên Elegance/LuxuryPhù hợp du lịch, sân bay, chở đồ cuối tuần
Người thường xuyên đi liên tỉnhCần ổn định, lực kéo và sự thoải mái370 Nm; 4MOTION; Luxury/Highline/R-Line có Air SuspensionHỗ trợ hành trình dài và bề mặt đường thay đổi
Khách hàng muốn SUV cao cấp kín đáoƯu tiên kỹ thuật, hoàn thiện và sự kín đáoTouareg có định vị cao trong dải VolkswagenÍt phô trương hơn một số lựa chọn thương hiệu premium
Người đề cao công nghệ khung gầmQuan tâm khả năng thay đổi gầm và giảm xóc điện tửLuxury/Highline/R-Line có treo khí nénCó lý do kỹ thuật rõ ràng để chọn bản cao

Ai không nên chọn Touareg?

  • Người bắt buộc cần 7 chỗ.
  • Người cần MPV ưu tiên hành khách hàng hai hơn trải nghiệm tự lái.
  • Người chủ yếu đi đường rất hẹp và cần xe cực nhỏ gọn.
  • Người chỉ ưu tiên giá mua thấp hoặc chi phí vận hành tối thiểu.
  • Người bắt buộc cần hybrid hoặc xe điện — Touareg tại Việt Nam chỉ có cấu hình 2.0 TSI.
  • Người cần off-road cực đoan chuyên dụng.
Touareg phù hợp với ai?
10

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen Touareg

Volkswagen Touareg giá bao nhiêu?

Giá niêm yết: Elegance từ 2,699 tỷ; Luxury từ 3,099 tỷ; Highline từ 3,099 tỷ; R-Line từ 3,399 tỷ đồng.

Touareg có mấy phiên bản và mấy chỗ?

4 phiên bản: Elegance, Luxury, Highline và R-Line. Xe 5 chỗ.

Động cơ, công suất và mô-men xoắn?

Elegance và Luxury dùng 2.0 TSI 1.984 cc, 251 hp, 370 Nm tại 1.600–4.500 rpm. Thông số động cơ của Highline và R-Line vui lòng liên hệ showroom để nhận bảng kỹ thuật đang áp dụng.

Touareg có DSG không?

Không. Touareg dùng hộp số tự động 8 cấp Tiptronic.

Có 4MOTION và treo khí nén không?

4MOTION có trên cả 4 phiên bản. Treo khí nén có trên Luxury, Highline và R-Line; Elegance dùng treo cơ khí.

Hệ thống giảm xóc điều chỉnh được không?

Các phiên bản treo khí nén có giảm xóc điều khiển điện tử, thay đổi đặc tính theo chế độ lái và điều kiện mặt đường.

Có IQ.Light không?

Elegance và Luxury có IQ.Light LED; Highline và R-Line có IQ.Light HD Matrix.

Touareg hỗ trợ đỗ xe và giữ tốc độ như thế nào?

Elegance và Luxury có Park Assist, cảm biến khoảng cách PDC trước/sau, camera lùi và hệ thống kiểm soát hành trình giữ tốc độ đặt trước.

Có massage và thông gió ghế không?

Luxury có massage hàng ghế trước. Cả Elegance và Luxury đều có sưởi và làm mát hàng ghế trước.

Khoang hành lý bao nhiêu?

Elegance và Luxury có 810 lít, mở rộng tới 1.800 lít khi gập hàng ghế sau.

Touareg có hao xăng không?

Elegance: 13,31 đô thị / 8,41 ngoài đô thị / 10,20 hỗn hợp; Luxury 13,33 / 8,24 / 10,08 lít/100 km.

0–100 km/h và tốc độ tối đa?

Elegance và Luxury: 6,8 giây; tốc độ tối đa 229 km/h.

Touareg khác Teramont ở điểm nào?

Touareg được định vị SUV 5 chỗ cao cấp, tập trung vào kỹ thuật và trải nghiệm tự lái; Teramont là dòng SUV lớn hướng nhiều hơn tới không gian nhiều ghế.

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen Touareg
Hiểu rõ từng chi tiết

Thông số kỹ thuật

Công suất tối đa
252 hp / 5.000–6.000 rpm (185 kW)Hp/rpm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Hộp số
Tự động 8 cấp 8AT / Tiptronic
Hệ thống dẫn động
4MOTION
Kích thước tổng thể
4.878 x 1.984 x 1.717 mmmm
Chiều dài cơ sở
2.904 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
215 mmmm
Thể tích khoang hành lý
810–1.800 lítL
Loại động cơ
2.0 TSI
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Mô men xoắn cực đại
370 Nm / 1.600–4.500 rpmNm/rpm
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Tăng tốc 0–100 km/h
6,8 giây
Tốc độ tối đa
229 km/h
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6+
Nền tảng khung gầm
Khung xe dạng MLB kết hợp thép và hợp kim nhôm
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Hệ thống treo khí nén
Không — Elegance dùng treo cơ khí
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport, Off-road, Snow, Custom
Đường kính mâm xe
19 inch Osorno"
Kích thước lốp xe
255/55 R19
Cấu hình ghế
2 hàng ghế, 5 chỗ
Chất liệu nội thất
Da Vienna — đen, ghế Ergo Comfort
Màn hình sau vô-lăng
12,3 inch
Màn hình giải trí
Discover Premium 15–15,3 inch (Innovision Cockpit)"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay / Android Auto / USB / Bluetooth; hỗ trợ cảm ứng, cử chỉ và điều khiển giọng nói
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát; không có bơm hơi lưng, không có massage
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hàng ghế thứ hai
Trượt, chỉnh độ nghiêng
Đèn viền nội thất
30 màu
Điều hòa
Tự động 4 vùng, lọc không khí AirCare
Hệ thống âm thanh
8 loa (4 bass, 4 treble)
Phân khúc theo hãng
SUV 5 chỗ cao cấp
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ-Light Matrix LED
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí và chống chói
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
Cửa hít
Không — cửa hít chỉ có trên Luxury
Cửa cốp sau
Cửa sau đóng/mở điện, đá cốp
Số túi khí
10 túi khí an toàn
Hệ thống ổn định & phanh
ABS, EBD, BA/HBA, ESC, TCS/ASR
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
Có (HSA)
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Có (HDC)
Giữ phanh tự động
Có — Auto Hold + phanh tay điện tử
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Trong đô thị
13,31 lít/100 kmL/100km
Ngoài đô thị
8,41 lít/100 kmL/100km
Kết hợp
10,20 lít/100 kmL/100km
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
Có, trước/sau
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
Đánh giá

Khách hàng nói gì

Viết đánh giá

Volkswagen Thủ Đức

Trải nghiệm Volkswagen Touareg ngay hôm nay

Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom Volkswagen Thủ Đức.

Đặt lịch lái thử