Volkswagen Teramont X
Volkswagen Teramont X — 1
Phiên bản

Chọn phiên bản phù hợp

Volkswagen Teramont X

Thông tin chi tiết

Teramont X Luxury dùng chung toàn bộ hệ truyền động 2.0 TSI – DSG 7 cấp – 4MOTION với bản Platinum, kèm mâm 20 inch, lốp 255/50 R20 và đèn Full LED. Nội thất Titanium Black.

Bản này giữ nguyên các trang bị chung quan trọng: màn hình 12 inch, Digital Cockpit 10,25 inch, Ambient Light 30 màu, điều hòa Climatronic 3 vùng PM2.5, ghế trước sưởi/làm mát, 9 túi khí và trọn gói ADAS gồm ACC Stop & Go, FCW/AEB, LCA, RCTA, HOD, DOW, Camera 360, PDC và PLA.

Tổng quan

Volkswagen Teramont X

Teramont X dành cho khách hàng muốn một chiếc SUV cỡ lớn nhưng không cần hàng ghế thứ ba. Cấu hình 5 chỗ kết hợp chiều dài cơ sở 2.980 mm tạo điều kiện để tối ưu không gian cho hai hàng ghế và khoang hành lý.

Hai phiên bản Luxury và Platinum cùng dùng động cơ 2.0 TSI, DSG 7 cấp và 4MOTION; khác biệt tập trung nhiều hơn vào thiết kế bánh xe, hệ thống đèn và tiện nghi. Thân xe dài gần 4,92 m, rộng gần 1,99 m, phần mái hạ dần về sau cùng cánh lướt gió và cụm đèn hậu 3D LED giúp xe có cảm giác thể thao hơn một SUV 3 hàng ghế truyền thống.

Volkswagen Việt Nam định vị xe là SUV thể thao đa dụng; đây không phải một mẫu SUV Coupe.

01

Thiết kế thể thao & ngoại thất

Teramont X có tỷ lệ thân xe dài và rộng, kết hợp đường mui hạ dần về phía sau để tạo cảm giác thể thao hơn một SUV hộp truyền thống. Volkswagen Việt Nam không dùng thuật ngữ “SUV Coupe” như tên phân khúc chính thức, vì vậy nội dung này chỉ mô tả đây là dáng SUV thể thao có phần mái vuốt về sau.

Luxury dùng đèn Full LED và mâm 20 inch, trong khi Platinum sử dụng mâm 21 inch cùng IQ.LIGHT LED có các chức năng chiếu sáng thích ứng, mở rộng góc chiếu khi rẽ và chiếu xa thích ứng. Logo phát sáng trước/sau, đèn hậu 3D LED, kính tối màu phía sau, giá nóc, cánh lướt gió và cửa sổ trời toàn cảnh tạo nên nhận diện chung của Teramont X.

Mâm lớn hơn tạo tỷ lệ ngoại hình đầy đặn và thường cho phản hồi lái trực tiếp hơn, nhưng độ êm thực tế còn phụ thuộc áp suất lốp, mặt đường, tải trọng và cấu hình lốp.

Thiết kế thể thao & ngoại thất
Xem thêm 10 phần giới thiệu
02

Kích thước & không gian

Chiều dài cơ sở 2.980 mm đi cùng cấu hình 5 chỗ. Việc không bố trí hàng ghế thứ ba giúp phần phía sau cabin dành nhiều không gian hơn cho người ngồi hàng hai và khoang hành lý.

Khoang hành lý 540 lít ở trạng thái tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu đi sân bay, du lịch gia đình hoặc chở bộ golf. Khi gập phẳng hàng ghế sau, dung tích tăng đến 1.719 lít, hữu ích khi cần chở đồ dài/cồng kềnh. Ngược lại, thân xe gần 4,92 m và rộng khoảng 1,99 m đòi hỏi người lái chú ý hơn trong bãi đỗ và không gian đô thị hẹp.

Kích thước tổng thể 4.917 x 1.989 x 1.729 mm.

Kích thước & không gian
03

Khoang nội thất & ghế

Cabin sử dụng cụm đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch và màn hình trung tâm 12 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Bluetooth và USB. Ambient Light 30 màu và cần số điện tử tạo không gian hiện đại. Platinum bổ sung HUD, giúp đưa thông tin quan trọng vào vùng nhìn phía trước.

Ghế bọc da có chức năng thông hơi. Nội thất Titanium Black trên Luxury và R-Line trên Platinum.

Ghế người lái chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng và nhớ vị trí. Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng và đệm lưng 4 hướng. Hai ghế trước có sưởi và làm mát; tựa đầu chỉnh tay 6 hướng. Hàng ghế sau phục vụ ba hành khách, có cửa gió trung tâm, cửa gió dưới sàn, sưởi hàng ghế sau và cổng sạc riêng.

Khoang nội thất & ghế
04

Tiện nghi & âm thanh

FeatureBenefitReal-life Value
Điều hòa Climatronic 3 vùng + PM2.5Tách vùng nhiệt độ và hỗ trợ lọc bụi mịnHữu ích khi người trước/sau có nhu cầu nhiệt độ khác nhau
Panoramic SunroofTăng ánh sáng tự nhiên cho cabinTạo cảm giác thoáng hơn trên chuyến đi dài
Ambient Light 30 màuCá nhân hóa không gian nội thấtDễ thay đổi bầu không khí theo thời điểm
Sưởi hàng ghế sauTăng tiện nghi trong điều kiện nhiệt độ thấpCó ích ở vùng lạnh hoặc khi điều hòa đặt nhiệt độ thấp
Đá cốp + nhớ vị tríMở cốp rảnh tay và giới hạn độ mởThuận tiện khi xách hành lý hoặc đỗ dưới trần thấp
Sạc không dây (Platinum)Giảm dây cáp trên consoleTiện khi lên/xuống xe thường xuyên

Luxury dùng hệ thống 8 loa. Platinum nâng cấp Harman Kardon 12 loa, gồm 11 loa và 1 subwoofer, âm thanh vòm Dolby 7.1.

Tiện nghi & âm thanh
05

Động cơ, DSG & 4MOTION

Động cơ 2.0 TSI sử dụng tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp, với Twin-scroll Turbo nhằm giảm độ trễ tăng áp. Với 350 Nm xuất hiện từ 1.600 rpm, người lái có lực kéo hữu dụng sớm khi khởi hành, tăng tốc hoặc vượt xe.

DSG 7 cấp sử dụng cơ chế ly hợp kép để chuẩn bị cấp số tiếp theo, nhờ đó quá trình chuyển số có thể diễn ra nhanh. Lợi ích chính là duy trì nhịp tăng tốc liền mạch và tận dụng tốt vùng mô-men xoắn của động cơ tăng áp.

4MOTION có khả năng phân phối lực giữa cầu trước và cầu sau theo điều kiện vận hành. Khi khởi hành, tăng tốc hoặc leo dốc, lực kéo có thể được phân bổ nhiều hơn về cầu sau; khi chạy ổn định trên đường tốt, hệ thống ưu tiên cầu trước để tối ưu hiệu quả. Khi một bánh mất độ bám, hệ thống phối hợp với khóa vi sai điện tử EDS để hạn chế bánh trượt.

Động cơ, DSG & 4MOTION
06

Khung gầm & 7 chế độ lái

Teramont X sử dụng nền tảng MQB evo, treo trước MacPherson, treo sau độc lập đa điểm và phanh đĩa thông gió ở cả hai cầu. Trợ lực lái điện biến thiên theo tốc độ.

Bảy chế độ lái: Eco ưu tiên hiệu quả vận hành; Comfort hướng tới phản ứng êm dịu hơn cho sử dụng hàng ngày; Sport ưu tiên phản ứng động lực học nhanh hơn; Custom cho phép cá nhân hóa; Off road hỗ trợ trên bề mặt đường xấu/độ bám thấp; Offroad Custom cá nhân hóa thiết lập liên quan Off road; Snow hỗ trợ khi bề mặt đường trơn/tuyết.

Khung gầm & 7 chế độ lái
07

An toàn & ADAS

Xe có 9 túi khí, dây đai 3 điểm tất cả ghế, ISOFIX, ABS/EBD/BA, ESC, ASR, EDS, MSR, TPMS, HSA, HDC và khóa trẻ em chỉnh điện. Tỷ lệ thép độ bền cao trong thân xe lên đến 82%, trong đó thép tạo hình nóng chiếm 24%.

Hệ thốngChức năngGiá trị thực tế
ACC + Stop & GoDuy trì tốc độ và khoảng cách, có thể giảm tốc đến dừng trong điều kiện hệ thống cho phépGiảm thao tác ga/phanh lặp lại trên cao tốc hoặc giao thông biến thiên
FCW + AEB / Front AssistCảnh báo nguy cơ va chạm phía trước, chuẩn bị/can thiệp phanhBổ sung lớp hỗ trợ nếu người lái phản ứng chậm
Phanh khẩn cấp trong phốGiám sát người đi bộ và người đi xe đạpHữu ích trong môi trường đô thị phức tạp
LCA — hỗ trợ chuyển lànCảnh báo trên gương khi có phương tiện trong vùng điểm mùHỗ trợ quyết định đổi làn
Rear Cross Traffic AlertCảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùiHữu ích khi lùi khỏi ô đỗ bị che tầm nhìn
HOD — cảnh báo rời tay vô-lăngTheo dõi việc người lái rời tay khỏi vô-lăngNhắc người lái duy trì kiểm soát chủ động
DOW — cảnh báo cửa mởCảnh báo nguy cơ khi mở cửaGiảm rủi ro mở cửa khi có phương tiện tiếp cận

Về hỗ trợ đỗ xe, Camera 360, PDC trước/sau, Maneuver Brake và PLA/Park Assist là trang bị chung trên cả hai phiên bản.

An toàn & ADAS
08

Luxury và Platinum khác nhau ở đâu?

Hạng mụcTeramont X LuxuryTeramont X Platinum
Động cơ / hộp số / dẫn động2.0 TSI / DSG 7 / 4MOTION2.0 TSI / DSG 7 / 4MOTION
Mâm20 inch21 inch
Lốp255/50 R20265/45 R21
Đèn trướcFull LEDIQ.LIGHT LED, chiếu sáng thích ứng, hỗ trợ ánh sáng chủ động
HUDKhông
Âm thanh8 loaHarman Kardon 12 loa, Dolby 7.1
Sạc không dâyKhông
Hệ thống bảo vệ trước va chạmKhông
Nội thấtTitanium BlackR-Line

Những hạng mục không xuất hiện trong bảng trên là trang bị chung của cả hai phiên bản.

Luxury và Platinum khác nhau ở đâu?
09

10 điểm đáng chú ý của Teramont X

  1. Cấu hình 5 chỗ trên thân xe cỡ lớn — không gian ưu tiên cho hai hàng ghế và cốp thay vì hàng ghế thứ ba.
  2. 540–1.719 lít khoang hành lý — biên độ dung tích lớn phục vụ du lịch, sân bay và nhu cầu chở đồ cuối tuần.
  3. 2.0 TSI 220 hp / 350 Nm — mô-men xoắn có từ vòng tua thấp.
  4. DSG 7 cấp — hệ truyền động ly hợp kép giúp khai thác dải động cơ tăng áp liền mạch.
  5. 4MOTION — tăng khả năng phân phối lực kéo theo điều kiện vận hành.
  6. IQ.LIGHT trên Platinum — điểm nâng cấp quan trọng về chiếu sáng so với Full LED của Luxury.
  7. Ghế trước sưởi và làm mát — trang bị có giá trị sử dụng hằng ngày.
  8. Platinum có HUD + Harman Kardon + sạc không dây — ba khác biệt tiện nghi dễ nhận thấy.
  9. Gói ADAS thực dụng — ACC, AEB, LCA, RCTA, HOD, DOW và hỗ trợ đỗ xe.
  10. 9 túi khí và khung thân xe thép cường độ cao — nền tảng an toàn bị động rõ ràng.
10 điểm đáng chú ý của Teramont X
10

Teramont X phù hợp với ai?

NhómNhu cầuFeatureBenefit
Người thích SUV thể thaoMuốn thân xe lớn nhưng kiểu dáng bớt truyền thốngDáng mái vuốt, cánh gió, mâm 20/21 inchCó hình ảnh thể thao hơn SUV 3 hàng ghế
Chủ doanh nghiệpCần xe vừa đi công việc vừa sử dụng cá nhânCabin 5 chỗ rộng, 4MOTION, tiện nghi caoDùng được nhiều vai trò trong tuần
Gia đình 4–5 thành viênKhông cần 7 chỗ nhưng cần hành lý lớn540–1.719 lít, hàng ghế sau gập phẳngThuận tiện du lịch, sân bay, chở đồ cuối tuần
Người thường xuyên đi xaQuan tâm lực kéo, ổn định và hỗ trợ lái350 Nm, DSG 7, 4MOTION, ACC, kính nhiều lớpGiảm thao tác và tăng sự tự tin trên đường dài
Người thích xe Đức nhưng không muốn sedanMuốn vị trí ngồi SUV và công nghệ VolkswagenTSI, DSG, 4MOTION, MQB evoGiữ trải nghiệm hệ truyền động đặc trưng
Người ưu tiên trang bị công nghệCần HUD/âm thanh/sạc không dâyPlatinum có HUD, Harman Kardon 12 loa, sạc không dâyCó lý do rõ ràng để cân nhắc bản Platinum

Ai không nên chọn Teramont X?

  • Người cần 6–7 chỗ thường xuyên — Teramont X là xe 5 chỗ.
  • Người cần xe thật nhỏ để luồn phố hẹp hoặc chỗ đỗ hạn chế.
  • Người ưu tiên mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn mọi yếu tố khác — Teramont X là SUV cỡ lớn dẫn động bốn bánh.
  • Người cần off-road địa hình nặng chuyên dụng.
  • Người muốn Lane Keeping hoặc Lane Centering — Teramont X có LCA hỗ trợ chuyển làn, không phải hệ thống căn giữa làn.
Teramont X phù hợp với ai?
11

Câu hỏi thường gặp về Teramont X

Teramont X giá bao nhiêu?

Vui lòng liên hệ showroom để nhận bảng giá Volkswagen đang áp dụng cho Teramont X Luxury và Platinum.

Teramont X mấy chỗ và có mấy phiên bản?

5 chỗ. Hai phiên bản: Luxury và Platinum.

Teramont X khác Teramont ở điểm nào?

Teramont X là SUV 5 chỗ hai hàng ghế, hộp số DSG 7 cấp, 9 túi khí, khoang hành lý 540–1.719 lít. Teramont là mẫu xe khác: 7 chỗ ba hàng ghế, hộp số tự động 8 cấp, khoang hành lý tối đa 2.741 lít.

Động cơ, công suất và hộp số?

2.0 TSI dung tích 1.984 cc, 220 hp tại 4.900–6.700 rpm, 350 Nm tại 1.600–4.300 rpm, hộp số DSG 7 cấp, dẫn động 4MOTION trên cả hai bản.

Tốc độ tối đa bao nhiêu?

200 km/h.

Teramont X có hao xăng không?

Mức tiêu thụ thực tế phụ thuộc tải, lộ trình và điều kiện giao thông — hãy liên hệ showroom để trao đổi theo cách sử dụng của bạn.

Khoang hành lý bao nhiêu?

540 lít tiêu chuẩn, tối đa 1.719 lít khi gập hàng ghế sau.

Có Camera 360, ACC và AEB không?

Có cả ba, là trang bị chung cho Luxury và Platinum, cùng PLA/Park Assist, PDC và Maneuver Brake.

Có hỗ trợ chuyển làn không?

Có LCA — hỗ trợ chuyển làn kèm cảnh báo điểm mù.

Có sưởi và làm mát ghế không?

Có sưởi và làm mát ghế trước; hàng ghế sau có sưởi.

Luxury và Platinum khác nhau lớn nhất ở đâu?

Đèn trước, mâm/lốp, HUD, hệ thống âm thanh, sạc không dây và hệ thống bảo vệ trước va chạm.

Có phù hợp đi phố không?

Có thể dùng hằng ngày nhưng kích thước lớn cần cân nhắc bãi đỗ/hẻm; Camera 360, PDC và Park Assist hỗ trợ đáng kể.

Câu hỏi thường gặp về Teramont X
Hiểu rõ từng chi tiết

Thông số kỹ thuật

Công suất tối đa
220 hp / 4.900–6.700 rpmHp/rpm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
4MOTION
Kích thước tổng thể
4.917 x 1.989 x 1.729 mmmm
Chiều dài cơ sở
2.980 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
205 mmmm
Thể tích khoang hành lý
540–1.719 lítL
Dung tích thùng nhiên liệu
70 lítL
Loại động cơ
2.0 TSI Twin-scroll Turbo
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Mô men xoắn cực đại
350 Nm / 1.600–4.300 rpmNm/rpm
Công nghệ tăng áp
Twin-scroll Turbo
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Tốc độ tối đa
200 km/h
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
Nền tảng khung gầm
MQB evo
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa điểm
Hệ thống phanh trước
Đĩa thông gió
Hệ thống phanh sau
Đĩa thông gió
Hệ thống trợ lực lái
Điện biến thiên theo tốc độ (Servotronic)
Chế độ lái
Eco, Comfort, Sport, Custom, Off road, Offroad Custom, Snow
Đường kính mâm xe
20 inch"
Kích thước lốp xe
255/50 R20
Cấu hình ghế
2 hàng ghế, 5 chỗ
Chất liệu nội thất
Ghế da có chức năng thông hơi
Màu nội thất công bố
Titanium Black
Màn hình sau vô-lăng
10,25 inch
Màn hình giải trí
12 inch"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Không
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay, USB, Bluetooth
Vô-lăng
Bọc da, cảm ứng, chỉnh 4 hướng
Cần số
Cần số điện tử
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng, nhớ vị trí; sưởi và làm mát; tựa đầu chỉnh tay 6 hướng
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện 8 hướng, đệm lưng 4 hướng; sưởi và làm mát
Hàng ghế thứ hai
Có sưởi; cửa gió trung tâm và cửa gió dưới sàn; cổng sạc riêng; bệ tì tay giữa có giữ cốc và hộc chứa đồ
Đèn viền nội thất
30 màu
Điều hòa
Climatronic 3 vùng, lọc bụi mịn PM2.5
Hệ thống âm thanh
8 loa
Sạc điện thoại không dây
Không
Phân khúc theo hãng
SUV thể thao đa dụng / SUV cỡ lớn 5 chỗ
Hệ thống chiếu sáng trước
Full LED
Cụm đèn sau dạng LED
Cụm đèn hậu 3D LED
Logo phát sáng
Logo phát sáng trước và sau
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện; gương hành khách phối hợp khi lùi; sưởi; nhớ vị trí
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
Cửa cốp sau
Cốp điện, có đá cốp và nhớ vị trí; chống kẹt, cài đặt chiều cao, bảo vệ motor
Thanh giá nóc
Giá nóc, ăng-ten vây cá và cánh lướt gió sau
Kính cách âm / cách nhiệt
Kính cửa trước và cửa sổ bên an toàn nhiều lớp; kính phía sau tối màu
Số túi khí
9 túi khí
Hệ thống ổn định & phanh
ABS, EBD, BA, ESC, ASR, EDS, MSR
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Có; dây đai 3 điểm tất cả ghế
Khóa cửa an toàn trẻ em
Chỉnh điện
Kết cấu thân xe
Thép độ bền cao đến 82%, thép tạo hình nóng 24%
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
Có — FCW + AEB / Front Assist
Phanh khẩn cấp trong phố (người đi bộ / xe đạp)
Có — giám sát người đi bộ và người đi xe đạp
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
Có — LCA hỗ trợ chuyển làn / cảnh báo điểm mù
Rear Cross Traffic Alert (cảnh báo va chạm khi lùi)
Cảnh báo mở cửa an toàn (DOW / Exit Warning)
Có — DOW
Cảnh báo rời tay khỏi vô-lăng (HOD)
Có — HOD
Bảo vệ hành khách chủ động
Không (hệ thống bảo vệ trước va chạm)
Camera 360 độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
Có, trước/sau
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
Có — Park Assist (PLA)
Maneuver Braking (phanh hỗ trợ đỗ xe)
Đánh giá

Khách hàng nói gì

Viết đánh giá

Volkswagen Thủ Đức

Trải nghiệm Volkswagen Teramont X ngay hôm nay

Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom Volkswagen Thủ Đức.

Đặt lịch lái thử