Volkswagen Touareg
Volkswagen Touareg — 1
Tặng 3 năm bảo hiểm vật chất Volkswagen Touareg
SUV E

Touareg

Giá từ2.699.000.000 ₫
Tổng quan

Volkswagen Touareg

Touareg thể hiện cách Volkswagen tiếp cận phân khúc SUV cao cấp: tập trung vào nền tảng kỹ thuật, khoang lái số hóa, hệ dẫn động 4MOTION và các công nghệ khung gầm ở phiên bản cao. Website Việt Nam hiện niêm yết bốn phiên bản Elegance, Luxury, Highline và R-Line, với giá từ 2,699 đến 3,399 tỷ đồng.

Đây là SUV 5 chỗ, nên phần không gian sau được ưu tiên cho hành khách hàng hai và hành lý thay vì hàng ghế thứ ba. Brochure Elegance/Luxury ghi kích thước 4.878 × 1.984 × 1.717 mm và khoang hành lý 810–1.800 lít.

Touareg phù hợp với người tự lái, chủ doanh nghiệp, gia đình 4–5 người thường xuyên đi xa và khách hàng muốn một SUV cao cấp có cách thể hiện kín đáo.

01

Bốn phiên bản Touareg đang niêm yết

Phiên bảnGiá từĐiểm nhận diện nổi bật
Touareg Elegance2.699.000.000 VNĐIQ.Light LED; 4MOTION; 6 chế độ lái; Innovision Cockpit; HUD; mâm 19” Osorno
Touareg Luxury3.099.000.000 VNĐIQ.Light LED; Dynaudio; treo khí nén; 4MOTION; 7 chế độ lái; mâm 20” Montero
Touareg Highline3.099.000.000 VNĐ4MOTION; treo khí nén; IQ.Light HD Matrix; 7 chế độ lái + 4 chế độ Off-road; da Vienna; mâm 20” Nevada đen
Touareg R-Line3.399.000.000 VNĐ4MOTION; treo khí nén; IQ.Light HD Matrix; thiết kế R-Line; da Varenna/vân carbon; mâm 20” Braga Graphite

Cảnh báo phân loại phiên bản: Highline và R-Line là các phiên bản đang được listing hiện hành công bố, nhưng brochure kỹ thuật chi tiết mà website đang dẫn tới vẫn là tài liệu Elegance/Luxury. Dữ liệu chi tiết của brochure này không được tự gán sang Highline/R-Line.

Elegance từ 2,699 tỷ đồng là điểm vào dải Touareg. Luxury và Highline cùng từ 3,099 tỷ nhưng khác trọng tâm trang bị và đời thiết kế. R-Line từ 3,399 tỷ hướng đến khách hàng ưu tiên nhận diện thể thao.

02

Thiết kế ngoại thất & IQ.Light

Touareg thể hiện phong cách SUV cao cấp theo hướng tiết chế: thân xe rộng, tỷ lệ kính và mui cân bằng, các chi tiết chrome trên Elegance/Luxury hoặc các mảng sơn tối trên R-Line tạo ra hai sắc thái khác nhau mà vẫn giữ cấu trúc thiết kế Volkswagen.

Website hiện hành xác nhận IQ.Light LED trên Elegance/Luxury và IQ.Light HD Matrix trên Highline/R-Line. Với HD Matrix, giá trị lớn nhất là khả năng điều khiển vùng sáng tinh vi hơn khi lái đêm. Những chức năng cụ thể như số pixel hoặc thuật toán chống chói không được bổ sung nếu nguồn Việt Nam chưa công bố.

Về mâm và lốp: Elegance dùng 19” Osorno với lốp 255/55 R19; Luxury dùng 20” Montero với 285/45 R20; Highline dùng 20” Nevada màu đen và R-Line dùng 20” Braga màu Xám Graphite — hai bản sau chưa có thông số lốp chính thức trong listing hiện hành.

Brochure xác nhận Luxury có cửa hít; Elegance không có. Cả hai đều có gương chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí, chống chói và cửa sau đóng/mở điện với đá cốp. Trang sản phẩm mô tả cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Sunroof.

03

Kích thước & không gian

Với kích thước gần 4,9 mét và khoang hành lý 810 lít ở tài liệu Elegance/Luxury, Touareg hướng tới nhóm khách hàng cần không gian 5 chỗ rộng và khả năng chở hành lý lớn hơn một SUV đô thị. Khi gập hàng ghế sau, dung tích công bố lên tới 1.800 lít, hữu ích cho du lịch dài ngày, hành lý sân bay hoặc đồ thể thao.

Thân xe lớn đồng nghĩa người lái cần chú ý hơn khi xoay trở trong hầm xe hoặc chỗ đỗ hẹp. Park Assist, PDC và camera lùi trên brochure Elegance/Luxury vì vậy có ý nghĩa thực tế rõ ràng.

Brochure chi tiết chỉ cung cấp bảng Elegance/Luxury. Website hiện hành không cung cấp bảng kích thước riêng Highline/R-Line, vì vậy không tự áp kích thước Elegance/Luxury cho hai phiên bản facelift. Lưu ý brochure ghi trục cơ sở 2.904 mm cho Elegance và 2.899 mm cho Luxury — giữ đúng theo nguồn.

04

Innovision Cockpit & nội thất

Nguồn Elegance/Luxury mô tả Innovision Cockpit là cách ghép cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch với màn hình thông tin giải trí Discover Premium khoảng 15–15,3 inch thành một bề mặt hiển thị liền mạch. Hệ thống hỗ trợ cảm ứng, cử chỉ, điều khiển giọng nói và tùy biến nội dung; đi kèm HUD.

Elegance/Luxury dùng ghế Ergo Comfort chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, có sưởi và làm mát phía trước. Luxury bổ sung bơm hơi lưng ghế lái, massage hàng ghế trước và sưởi hàng ghế hai. Ghế chỉnh điện nhiều hướng và đệm trượt cho phép người lái tối ưu khoảng cách tới vô-lăng, bàn đạp và phần đỡ đùi.

Chất liệu: Elegance dùng da Vienna đen; Luxury dùng da Savona beige + đen; Highline dùng da Vienna; R-Line dùng da Varenna với ghế trước vân carbon và logo R-Line.

Điều hòa tự động 4 vùng AirCare, Ambient Light 30 màu và cốp rảnh tay hoàn thiện nhóm tiện nghi. Về âm thanh, Elegance dùng 8 loa (4 bass, 4 treble), còn Luxury có Dynaudio Consequence với 13 loa và một subwoofer, công suất 730 W (trang sản phẩm gọi tổng cộng 14 loa).

05

Động cơ TSI, hộp số 8AT & 4MOTION

Trang sản phẩm giải thích động cơ 2.0 TSI kết hợp turbo tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp. Với 370 Nm từ 1.600 rpm, lực kéo hữu dụng đến sớm, hỗ trợ tăng tốc từ tốc độ thấp và vượt xe mà không cần duy trì vòng tua quá cao.

Brochure Việt Nam ghi rõ hộp số tự động 8 cấp 8AT; trang sản phẩm dùng tên Tiptronic. Vì vậy nội dung bán hàng không nên gọi Touareg là DSG. Hộp số 8 cấp giúp phân bổ tỷ số truyền rộng, phù hợp cả tình huống đi phố lẫn chạy cao tốc.

4MOTION là trang bị được website xác nhận trên cả bốn phiên bản đang niêm yết. Ở brochure Elegance/Luxury, hệ thống đi cùng vi sai trung tâm kiểm soát trượt tự động. Giá trị của cấu hình này nằm ở khả năng kiểm soát lực kéo giữa hai cầu trong điều kiện tăng tốc, mặt đường trơn hoặc khi địa hình thay đổi. Nguồn Việt Nam được đối chiếu không công bố tỷ lệ mô-men trước/sau cụ thể.

Website hiện hành xác nhận 4MOTION và các trang bị chassis cho Highline/R-Line, nhưng phần dữ liệu truy xuất được không ghi riêng công suất, mô-men xoắn hoặc hộp số của hai bản này.

06

Khung gầm & hệ thống treo khí nén

Trang sản phẩm mô tả Touareg sử dụng khung xe dạng MLB kết hợp thép và hợp kim nhôm. Nguồn không cung cấp tỷ lệ vật liệu cụ thể.

Elegance sử dụng treo trước MacPherson và treo sau liên kết đa điểm. Luxury có treo khí nén tự động nâng/hạ gầm từ -40 mm đến +70 mm với giảm xóc điều khiển điện tử. Highline và R-Line cũng được xác nhận có Air Suspension với tự động cân bằng và giảm xóc điều khiển điện tử, nhưng listing hiện hành không nêu biên độ nâng/hạ cụ thể.

Khả năng hạ gầm có thể hỗ trợ ổn định khí động học/tải hành lý ở một số chế độ; khả năng nâng gầm hữu ích khi gặp đường xấu.

Về chế độ lái: Elegance có Eco, Normal, Sport, Off-road, Snow, Custom. Luxury bổ sung Comfort thành 7 chế độ. Highline/R-Line được website ghi 7 chế độ lái và 4 chế độ Off-road nhưng không nêu tên đầy đủ — tài liệu không tự đặt tên 11 chế độ.

Nguồn mô tả “giảm xóc điều khiển điện tử” trên các phiên bản treo khí nén nhưng không gọi tên DCC; cũng không xác nhận hệ thống đánh lái bánh sau.

07

An toàn, hỗ trợ lái & giới hạn nguồn

Brochure Elegance/Luxury ghi 10 túi khí cùng ABS, EBD, BA/HBA, ESC, TCS/ASR, TPMS, HSA, HDC và Auto Hold + phanh tay điện tử. Về hỗ trợ đỗ xe, nguồn xác nhận Park Assist, PDC trước/sau và camera lùi.

Tính năngNguồn xác nhậnGhi chú
Cruise Control / kiểm soát hành trìnhTrang sản phẩm + brochure Elegance/LuxuryNguồn không gọi đây là ACC
Park AssistBrochure Elegance/LuxuryHỗ trợ đỗ xe; không đồng nghĩa Camera 360
PDC trước/sauBrochure Elegance/LuxuryCảnh báo khoảng cách bằng cảm biến
Camera lùiBrochure Elegance/LuxuryKhông phải Area View/Camera 360
ACC Stop & GoChưa xác nhậnKhông tự thêm
Lane Assist / Lane KeepingChưa xác nhậnKhông tự thêm
Lane Change / Blind SpotChưa xác nhậnKhông tự thêm
Night VisionChưa xác nhậnKhông lấy từ phiên bản châu Âu
Camera 360 / Area ViewChưa xác nhậnKhông suy diễn từ Park Assist

Nguồn Touareg Việt Nam được đối chiếu chưa xác nhận ACC Stop&Go, Lane Keeping, Lane Centering, Camera 360, Night Vision hoặc đánh lái bánh sau. Những công nghệ này có thể xuất hiện ở Touareg thị trường khác nhưng không được tự gán cho xe Việt Nam.

08

10 điểm đáng chú ý của Volkswagen Touareg

  1. Touareg là SUV 5 chỗ cao cấp của Volkswagen — tập trung vào kỹ thuật, khoang lái và trải nghiệm tự lái thay vì chạy đua số ghế.
  2. Bốn phiên bản đang niêm yết — Elegance, Luxury, Highline và R-Line tạo dải lựa chọn từ thiên về giá trị đến thiết kế facelift thể thao.
  3. 4MOTION trên cả bốn bản — điểm nhất quán rõ nhất trong listing hiện hành.
  4. 2.0 TSI 251 hp / 370 Nm trên Elegance/Luxury — cấu hình được nguồn kỹ thuật Việt Nam xác nhận.
  5. 8AT thay vì DSG — giúp tránh một lỗi thông tin phổ biến khi viết về Touareg.
  6. Treo khí nén trên Luxury/Highline/R-Line — một khác biệt khung gầm có giá trị sử dụng thực tế.
  7. IQ.Light HD Matrix trên Highline/R-Line — điểm nâng cấp rõ của nhóm facelift hiện hành.
  8. Innovision Cockpit + HUD trên Elegance/Luxury — tập trung thông tin vào vùng quan sát của người lái.
  9. Luxury có Dynaudio và massage — tạo khác biệt tiện nghi rõ so với Elegance.
  10. R-Line có nhận diện riêng — lưới tản nhiệt tối màu, logo R-Line, da Varenna và ghế trước vân carbon.
09

Touareg phù hợp với ai?

NhómNhu cầuFeatureReal-life Value
Chủ doanh nghiệpCần SUV 5 chỗ có hình ảnh trưởng thành và khoang lái công nghệTouareg + HUD/Innovision + 4MOTIONDùng được cho cả công việc và gia đình
Người tự lái, yêu xe ĐứcƯu tiên cảm giác lái và nền tảng kỹ thuật hơn số lượng ghế2.0 TSI, 8AT, 4MOTION; treo khí nén ở bản caoTrải nghiệm tập trung vào người lái
Gia đình 4–5 ngườiCần cabin 5 chỗ và hành lý lớn810–1.800 lít trên brochure Elegance/LuxuryPhù hợp du lịch, sân bay, chở đồ cuối tuần
Người thường xuyên đi liên tỉnhCần ổn định, lực kéo và sự thoải mái370 Nm; 4MOTION; Luxury/Highline/R-Line có Air SuspensionHỗ trợ hành trình dài và bề mặt đường thay đổi
Khách hàng muốn SUV cao cấp kín đáoƯu tiên kỹ thuật, hoàn thiện và sự kín đáoTouareg có định vị cao trong dải VolkswagenÍt phô trương hơn một số lựa chọn thương hiệu premium
Người đề cao công nghệ khung gầmQuan tâm khả năng thay đổi gầm và giảm xóc điện tửLuxury/Highline/R-Line có treo khí nénCó lý do kỹ thuật rõ ràng để chọn bản cao

Ai không nên chọn Touareg?

  • Người bắt buộc cần 7 chỗ.
  • Người cần MPV ưu tiên hành khách hàng hai hơn trải nghiệm tự lái.
  • Người chủ yếu đi đường rất hẹp và cần xe cực nhỏ gọn.
  • Người chỉ ưu tiên giá mua thấp hoặc chi phí vận hành tối thiểu.
  • Người bắt buộc cần hybrid/EV — nguồn Touareg Việt Nam hiện được đối chiếu không công bố cấu hình eHybrid.
  • Người cần off-road cực đoan chuyên dụng.
10

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen Touareg

Volkswagen Touareg giá bao nhiêu?

Showroom hiện công bố: Elegance từ 2,699 tỷ; Luxury từ 3,099 tỷ; Highline từ 3,099 tỷ; R-Line từ 3,399 tỷ đồng.

Touareg có mấy phiên bản và mấy chỗ?

4 phiên bản: Elegance, Luxury, Highline và R-Line. Xe 5 chỗ.

Động cơ, công suất và mô-men xoắn?

Elegance/Luxury được brochure xác nhận dùng 2.0 TSI 1.984 cc, 251 hp, 370 Nm tại 1.600–4.500 rpm. Highline/R-Line chưa có thông số động cơ riêng trong dữ liệu hiện hành.

Touareg có DSG không?

Không. Brochure Việt Nam được đối chiếu ghi hộp số tự động 8 cấp 8AT/Tiptronic.

Có 4MOTION và treo khí nén không?

4MOTION có trên cả 4 phiên bản. Treo khí nén có trên Luxury, Highline và R-Line; Elegance dùng treo cơ khí trong brochure.

Có DCC hay đánh lái bánh sau không?

Nguồn mô tả “giảm xóc điều khiển điện tử” ở bản treo khí nén nhưng không gọi tên DCC. Đánh lái bánh sau chưa có dữ liệu chính thức trong nguồn Touareg Việt Nam.

Có IQ.Light không?

Website hiện hành xác nhận IQ.Light LED trên Elegance/Luxury và IQ.Light HD Matrix trên Highline/R-Line.

Có Camera 360°, ACC hay giữ làn không?

Brochure Elegance/Luxury chỉ xác nhận camera lùi, Park Assist và PDC; ghi Cruise Control chứ không phải ACC. Lane Keeping và Camera 360 chưa có xác nhận trong nguồn hiện hành.

Có massage và thông gió ghế không?

Luxury được brochure xác nhận massage hàng ghế trước. Elegance/Luxury đều được xác nhận sưởi và làm mát hàng ghế trước.

Khoang hành lý bao nhiêu?

Brochure Elegance/Luxury ghi 810–1.800 lít. Không tự áp cho Highline/R-Line.

Touareg có hao xăng không?

Elegance công bố 13,31 đô thị / 8,41 ngoài đô thị / 10,20 hỗn hợp; Luxury 13,33 / 8,24 / 10,08 lít/100 km.

0–100 km/h và tốc độ tối đa?

Elegance/Luxury: 6,8 giây theo trang sản phẩm; tốc độ tối đa 229 km/h theo brochure.

Touareg khác Teramont ở điểm nào?

Touareg được định vị SUV 5 chỗ cao cấp, tập trung vào kỹ thuật và trải nghiệm tự lái; Teramont là dòng SUV lớn hướng nhiều hơn tới không gian nhiều ghế.

Phiên bản

Chọn phiên bản phù hợp

Volkswagen Touareg

Thông tin chi tiết

Touareg Elegance là điểm vào dải Touareg: 4MOTION, Innovision Cockpit, HUD và mâm 19 inch Osorno. Đây là phiên bản duy nhất trong dải dùng hệ treo cơ khí theo brochure — MacPherson phía trước, liên kết đa điểm phía sau.

Cabin có Digital Cockpit 12,3 inch ghép với màn hình Discover Premium khoảng 15–15,3 inch, ghế Ergo Comfort da Vienna chỉnh điện 12 hướng có sưởi và làm mát, điều hòa tự động 4 vùng AirCare và Ambient Light 30 màu. Âm thanh 8 loa.

Hiểu rõ từng chi tiết

Thông số kỹ thuật

01

Thông số nổi bật

3 thông số
Công suất tối đa
251 hpHp/rpm
Hộp số
Tự động 8 cấp 8AT / Tiptronic
Hệ thống dẫn động
4MOTION
02

Kích thước khối lượng

8 thông số
Kích thước tổng thể
4.878 x 1.984 x 1.717 mmmm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Chiều dài cơ sở
2.904 mmmm
Khoảng sáng gầm xe
215 mmmm
Bán kính quay vòng tối thiểu
Chưa có thông tin chính thứcm
Thể tích khoang hành lý
810–1.800 lítL
Dung tích thùng nhiên liệu
Chưa có thông tin chính thứcL
Khối lượng không tải
Chưa có thông tin chính thứckg
03

Khung gầm & vận hành

2 thông số
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
04

Nội thất

2 thông số
Màn hình giải trí
Discover Premium 15–15,3 inch (Innovision Cockpit)"
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
05

Ngoại thất

1 thông số
Panoramic Sunroof (cửa sổ trời toàn cảnh)
Không
06

An toàn

5 thông số
Số túi khí
10 túi khí an toàn theo brochure
Hill Hold Assist (hỗ trợ khởi hành ngang dốc)
Không
Giữ phanh tự động
Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Không
07

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3 thông số
Trong đô thị
13,31 lít/100 kmL/100km
Ngoài đô thị
8,41 lít/100 kmL/100km
Kết hợp
10,20 lít/100 kmL/100km
08

IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh

5 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
Không
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
Không
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
Không
Side Assist (cảnh báo điểm mù)
Không
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
09

Thông số khác

36 thông số
Loại động cơ
2.0 TSI
Nền tảng khung gầm
Khung xe dạng MLB kết hợp thép và hợp kim nhôm theo trang sản phẩm
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ.Light LED theo listing hiện hành; brochure cũ ghi hệ thống LED với tự động bật/tắt, điều chỉnh khoảng sáng, hỗ trợ thời tiết xấu
Cấu hình ghế
2 hàng ghế, 5 chỗ
Điều hòa
Tự động 4 vùng, lọc không khí AirCare
Phân khúc theo hãng
SUV 5 chỗ cao cấp
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Chất liệu nội thất
Da Vienna — đen, ghế Ergo Comfort
Hệ thống âm thanh
8 loa (4 bass, 4 treble)
Hệ thống ổn định & phanh
ABS, EBD, BA/HBA, ESC, TCS/ASR
Xuất xứ
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Mô men xoắn cực đại
370 Nm / 1.600–4.500 rpmNm/rpm
Model Year
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Hệ thống treo khí nén
Không — Elegance dùng treo cơ khí theo brochure
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí và chống chói theo brochure
Màn hình sau vô-lăng
12,3 inch
Hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Không
Bảo hành
Chưa xác nhận
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam — showroom.vw.com.vn/touareg (listing 4 phiên bản) và brochure kỹ thuật Touareg Elegance/Luxury 2023 (đối chiếu 20/08/2026)
Tăng tốc 0–100 km/h
6,8 giây theo trang sản phẩm
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Tốc độ tối đa
229 km/h
Cửa hít
Không — brochure xác nhận cửa hít chỉ trên Luxury
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6+
Cửa cốp sau
Cửa sau đóng/mở điện, đá cốp
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay / Android Auto / USB / Bluetooth; hỗ trợ cảm ứng, cử chỉ và điều khiển giọng nói
Đánh lái bánh sau
Nguồn Volkswagen Việt Nam được đối chiếu không xác nhận hệ thống đánh lái bánh sau
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport, Off-road, Snow, Custom
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát; không có bơm hơi lưng, không có massage
Đường kính mâm xe
19 inch Osorno"
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện 12 hướng, đệm trượt dọc, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Kích thước lốp xe
255/55 R19
Hàng ghế thứ hai
Trượt, chỉnh độ nghiêng
Đèn viền nội thất
30 màu
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
Không
Đánh giá

Khách hàng nói gì

Viết đánh giá

Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận

Trải nghiệm Volkswagen Touareg ngay hôm nay

Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận.

Đặt lịch lái thử
Gọi 090 798 2866Email nguyentruong.vwtt@gmail.comZaloMessengerFacebook