Volkswagen Golf
Volkswagen Golf — 1
Tặng 3 năm bảo hiểm vật chất Volkswagen Touareg
Hatchback C

Golf

Giá từ1.898.000.000 ₫
Tổng quan

Volkswagen Golf

Golf không cố gây ấn tượng bằng kích thước. Giá trị của mẫu hatchback này nằm ở cách Volkswagen kết hợp một thân xe gọn với hệ truyền động, khung gầm và nhiều cấp độ hiệu suất được phát triển cho những nhu cầu rất khác nhau. Tại Việt Nam, dải sản phẩm đang được đối chiếu trải từ 1.5 eTSI Mild Hybrid 150 PS đến GTI 245 PS và Golf R Performance 320 PS.

Với thân xe dài khoảng 4,28–4,29 m và cấu hình 5 chỗ, Golf phù hợp với môi trường đô thị nhưng vẫn duy trì tính thực dụng của hatchback. Khoang hành lý được catalogue công bố 380 lít và có thể mở rộng tới 1.237 lít khi gập hàng ghế sau.

Điểm đáng chú ý nhất là Volkswagen không dùng một cấu hình duy nhất cho mọi khách hàng. Life, Style và R-Line dùng 1.5 eTSI Mild Hybrid; GTI Lite và GTI Performance chuyển sang 2.0 TSI; R Performance đứng ở đỉnh dải với 4MOTION và DCC.

01

Sáu phiên bản Golf tại Việt Nam

Nếu nhìn dải Golf như một “thang nhu cầu”, Life là điểm vào dễ tiếp cận nhất; Style tăng tiện nghi; R-Line ưu tiên hình ảnh và cảm giác thể thao hơn trong khi vẫn giữ động cơ 1.5 eTSI; GTI Lite đưa khách hàng sang hệ động lực 2.0 TSI 245 PS; GTI Performance kết hợp hiệu suất GTI với nhiều tiện nghi hơn; còn R Performance đặt trọng tâm vào khả năng truyền lực 4MOTION, DCC và hiệu suất tăng tốc.

Phiên bảnGiáĐộng cơCông suất0–100 km/hDẫn động
eTSI Life798.000.000 VNĐ1.5L eTSI Mild Hybrid150 PS8,5 sFWD
eTSI Style898.000.000 VNĐ1.5L eTSI Mild Hybrid150 PS8,5 sFWD
eTSI R-Line998.000.000 VNĐ1.5L eTSI Mild Hybrid150 PS8,5 sFWD
GTI Lite1.288.000.000 VNĐ*2.0L TSI245 PS6,3 sFWD
GTI Performance1.468.000.000 VNĐ*2.0L TSI245 PS6,3 sFWD
R Performance1.898.000.000 VNĐ*2.0L TSI320 PS4,8 s4MOTION AWD

* Giá GTI/R được đối chiếu từ trang đại lý Volkswagen, cần xác minh với Volkswagen Việt Nam trước khi đăng bán hàng. Catalogue nhắc lại cột mốc Golf ra đời năm 1974 và GTI từ năm 1976.

02

Thiết kế ngoại thất & hệ thống chiếu sáng

Chiều dài khoảng 4,28–4,29 m khiến Golf gọn hơn phần lớn sedan/SUV cỡ trung. Đây là lợi thế thực tế trong bãi đỗ, đường đô thị và các tình huống đổi làn; đồng thời thân xe hatchback giúp cửa khoang hành lý mở rộng, thuận tiện khi chở đồ cồng kềnh hơn so với cốp sedan.

Bảng catalogue tách khá rõ cấp độ đèn: Life và Style dùng LED Plus; R-Line, hai bản GTI và R sử dụng IQ.Light – Matrix. Các phiên bản IQ.Light còn được ghi nhận có hỗ trợ kiểm soát đèn pha tự động và mở rộng góc chiếu khi vào cua chủ động.

eTSI R-Line — IQ.Light Matrix LED, cản trước R-Line, cánh hướng gió, cụm đèn sau hiệu ứng nâng cao, cản sau R-Line và mâm Bergamo 18 inch.

Golf GTI — logo GTI, dải nhấn đỏ, cản trước thể thao, đèn IQ.Light Matrix, cụm đèn tạo hình chữ X ở khu vực cản trước, cánh hướng gió, ống xả đôi và cùm phanh đỏ.

Golf R Performance — line xanh phía trước, logo R, cản và các hốc hút gió riêng, ốp gương màu đen, phanh hiệu suất cao với cùm phanh xanh, mâm Estoril 19 inch và hệ thống ống xả kép ở cả hai bên.

03

Khoang nội thất, ghế & tiện nghi

Catalogue ghi Digital Cockpit Pro 10,25 inch cho toàn bộ sáu cấu hình. Ở hệ thống giải trí, Life dùng màn hình Composition 8,25 inch MIB3; các phiên bản còn lại được ghi Discover Pro 10 inch MIB3.

Apple CarPlay và Android Auto có dây được ghi cho cả dải xe. Catalogue cũng liệt kê USB-C, Bluetooth, sạc không dây 15W phía trước và hai cổng USB-C 45W phía sau. Life sử dụng 6 loa; các phiên bản từ Style trở lên được ghi Harman Kardon 9 loa, công suất 480W.

Điều hòa Air Care tự động 3 vùng xuất hiện xuyên suốt bảng trang bị; đèn viền nội thất là 10 màu trên Life và 30 màu trên các bản còn lại. Phanh tay điện tử, Auto Hold, mở khóa không chìa, gương chống chói trong xe và cửa gió hàng ghế sau tạo nên nhóm tiện ích sử dụng thường xuyên.

Phiên bảnChất liệu ghếCấu hình chínhGiá trị sử dụng
eTSI LifeVải “Life”Ghế comfort; chỉnh cơ 8 hướngCấu hình thực dụng, ưu tiên sử dụng hằng ngày
eTSI StyleFleece + ArtVeloursergoActive thể thao comfort; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí; massage ghế láiTăng hỗ trợ cơ thể và tiện nghi cho người lái thường xuyên
eTSI R-LineDa + ArtVelours, xám/đenGhế thể thao tựa đầu liền khối; chỉnh cơ 8 hướngThiết kế thể thao hơn nhóm eTSI
GTI LiteHọa tiết caro đỏ/đenGhế thể thao GTI; chỉnh cơ 8 hướngGiữ chất GTI cổ điển và tập trung vào trải nghiệm lái
GTI PerformanceDa Vienna đỏ/xámGhế thể thao GTI; chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí; sưởi và thông gió hàng ghế trướcHiệu suất GTI đi cùng tiện nghi cao hơn Lite
R PerformanceDa + ArtVelours xanh/xámGhế thể thao R; chỉnh cơ 8 hướngTập trung hỗ trợ thân người và nhận diện R

Khi xe tăng tốc, phanh hoặc đổi hướng nhanh, cơ thể người lái có xu hướng dịch chuyển so với ghế. Bolster và hình dáng ghế thể thao giúp giữ vai, lưng và hông ổn định hơn. Tuy nhiên độ ôm ghế cũng là yếu tố cá nhân — khách hàng nên ngồi thử trước khi quyết định.

04

Công nghệ TSI, eTSI Mild Hybrid 48V & DSG

TSI là cách Volkswagen kết hợp động cơ xăng tăng áp với phun nhiên liệu trực tiếp. Điểm cần quan tâm không phải tên kỹ thuật mà là cách động cơ tạo mô-men xoắn sớm và duy trì lực kéo trong dải vòng tua hữu ích.

Ba bản 1.5 eTSI dùng hệ Mild Hybrid 48V. Đây không phải hybrid toàn phần và cũng không phải plug-in hybrid: xe không yêu cầu người dùng cắm sạc. Motor điện 48V được tích hợp để hỗ trợ hệ truyền động và quản lý năng lượng. Nguồn showroom mô tả hệ thống có thể bổ sung năng lượng cho động cơ eTSI, tối ưu hiệu suất và hướng tới mức tiết kiệm nhiên liệu tới 10% trong điều kiện phù hợp.

Nguồn Việt Nam đang đối chiếu mô tả motor 48V ở vai trò hỗ trợ hệ thống eTSI, không công bố đây là một hệ truyền động thuần điện có thể tự vận hành bánh xe độc lập. Vì vậy không nên truyền thông eTSI như “xe chạy điện” hoặc “hybrid toàn phần”.

DSG dùng hai nhánh ly hợp để chuẩn bị trước cấp số kế tiếp, nhờ đó quá trình sang số có thể diễn ra rất nhanh. Catalogue Golf mô tả thời gian chuyển số 0,2 giây. Năm cấu hình từ eTSI Life đến GTI Performance dùng dẫn động cầu trước; Golf R chuyển sang 4MOTION.

05

Khung gầm, DCC & kiểm soát mô-men xoắn

Catalogue ghi treo trước độc lập McPherson có thanh cân bằng và treo sau độc lập đa điểm có thanh cân bằng cho dải Golf. R-Line, GTI và R được bảng thông số đánh dấu có hệ thống treo thể thao; Golf R bổ sung DCC.

DCC trên Golf R điều khiển giảm chấn điện tử theo điều kiện vận hành và lựa chọn của người lái. Catalogue mô tả hệ thống liên tục điều chỉnh đặc tính giảm chấn, với tần suất xử lý được nêu tới 1.000 lần mỗi giây.

Nhóm eTSI dùng XDS theo bảng catalogue. GTI dùng khóa vi sai cầu trước. Golf R sử dụng XDS kết hợp hệ thống điều khiển véc-tơ mô-men xoắn cầu sau — có thể thay đổi phân bổ lực giữa hai bánh sau và đưa phần lớn mô-men xoắn khả dụng ở cầu sau sang bánh phía ngoài cua, nhằm cải thiện khả năng xoay thân xe và hạn chế xu hướng thiếu lái.

Mâm/lốp lớn hơn thường tăng diện tích tiếp xúc và độ trực tiếp của phản hồi lái; đổi lại thành lốp mỏng hơn có thể truyền nhiều rung động từ mặt đường. Mâm 17–18 inch của các bản eTSI hợp người ưu tiên sử dụng hằng ngày, trong khi 19 inch trên GTI Performance/R nhấn mạnh hiệu suất và hình ảnh.

06

Golf GTI và Golf R Performance

GTI là nhánh hot hatch của Golf. Cả GTI Lite và GTI Performance đều dùng 2.0 TSI, 245 PS, 370 Nm, DSG 7 cấp và dẫn động cầu trước, 0–100 km/h 6,3 giây, tốc độ tối đa 250 km/h. Khác biệt giữa Lite và Performance chủ yếu nằm ở cấu hình trang bị, mâm/lốp và tiện nghi chứ không phải công suất.

Golf R Performance tăng công suất lên 320 PS và mô-men xoắn 420 Nm. Hệ 4MOTION, Torque Vectoring cầu sau và DCC giúp chiếc xe không chỉ mạnh hơn GTI trên giấy mà còn có cách khai thác lực kéo khác hẳn.

Tiêu chíGolf GTIGolf R Performance
Công suất245 PS320 PS
Mô-men xoắn370 Nm420 Nm
Dẫn độngCầu trước4MOTION AWD
0–100 km/h6,3 s4,8 s
Vi sai / phân bổ lựcKhóa vi sai cầu trướcXDS + Torque Vectoring cầu sau
DCCKhông được bảng master đánh dấu
Mâm cao nhất19” trên GTI Performance19” Estoril
Nhận diện phanhCùm đỏCùm xanh logo R
Ống xảỐng xả đôiỐng xả kép cả hai bên

Golf R được catalogue ghi có DCC và “7 chế độ lái”, nhưng danh sách trên bảng chỉ hiện Comfort, Sport, Race, Drift, Nürburgring và Custom — tức sáu tên. Tài liệu không tự ghép thành một danh sách “7 chế độ”.

07

An toàn & hỗ trợ người lái

An toàn nền tảng: ABS (hạn chế bó cứng bánh khi phanh mạnh), BA (tăng hỗ trợ lực phanh khẩn cấp), EBD (phân bổ lực phanh điện tử), ESC (can thiệp phanh/công suất để hỗ trợ ổn định thân xe), TCS (hạn chế trượt quay bánh chủ động), TPMS, phanh sau va chạm và ISOFIX.

ADAS được nguồn hiện tại xác nhận:

  • ACC + dừng/khởi động + giới hạn tốc độ — giữ khoảng cách theo xe phía trước trong phạm vi hệ thống; giảm thao tác ga/phanh ở luồng giao thông biến thiên. Không thay thế sự tập trung của người lái.
  • AEB — phanh tự động khẩn cấp khi hệ thống nhận diện nguy cơ va chạm theo điều kiện thiết kế.
  • Phát hiện người đi bộ — bổ sung đối tượng nhận diện cho hệ thống cảnh báo/phanh khẩn cấp.
  • Hỗ trợ đỗ xe — giảm tải thao tác trong không gian hẹp.
  • Cảm biến tránh va chạm đỗ xe trước/saucamera lùi.
  • Cảnh báo tập trung người lái.

Catalogue mới ghi 7 túi khí cho sáu phiên bản, gồm túi khí trước, túi khí hông hàng ghế trước, túi khí rèm và túi khí trung tâm.

Trong bảng catalogue hiện tại được đối chiếu, không có dòng xác nhận rõ Camera 360°, Lane Assist, Lane Change Assist, Travel Assist hay Emergency Assist cho từng phiên bản Việt Nam. Vì vậy tài liệu này không đưa chúng vào danh sách trang bị tiêu chuẩn.

08

10 điểm đáng chú ý nhất của Volkswagen Golf

  1. Dải 6 phiên bản rõ cấp độ — từ eTSI đến GTI và R, người mua có thể chọn “đúng nhu cầu” thay vì chỉ chọn trang bị cao/thấp.
  2. eTSI 48V không cần cắm sạc — giữ sự tiện lợi của xe xăng nhưng có hệ hỗ trợ điện nhẹ để tối ưu hiệu suất.
  3. DSG 7 cấp trên toàn dải — tạo tính nhất quán về phản hồi truyền động từ 150 PS đến 320 PS.
  4. Kích thước gọn — thân xe khoảng 4,3 m phù hợp đô thị nhưng vẫn có khoang hành lý linh hoạt.
  5. GTI 245 PS / 370 Nm — đưa Golf từ hatchback hằng ngày sang đúng tinh thần hot hatch.
  6. R 320 PS / 420 Nm — mức hiệu suất rất cao trong một thân xe hatchback 5 chỗ.
  7. 4MOTION + Torque Vectoring trên R — không chỉ tăng lực kéo mà còn can thiệp cách xe phân bổ lực ở cầu sau.
  8. DCC trên R — cho phép khung gầm thích ứng tốt hơn với đi hằng ngày và lái nhanh.
  9. IQ.Light Matrix trên nhóm thể thao — cải thiện chiếu sáng và tạo nhận diện công nghệ rõ hơn.
  10. Trang bị tiện nghi không bị bỏ quên — Digital Cockpit, điều hòa 3 vùng, kết nối smartphone và sạc USB-C.
09

Phiên bản nào phù hợp với ai?

Phiên bảnChân dung nhu cầuLý do
eTSI LifeĐi hằng ngày, ưu tiên giá vào dòng Golf và hiệu quả nhiên liệu150 PS, mâm 17”, LED Plus, khoang lái số hóa, Mild Hybrid 48V
eTSI StyleMuốn thêm tiện nghi nhưng không cần bodykit R-LineGhế ergoActive điện/nhớ, massage ghế lái, âm thanh cao cấp, 30 màu ambient
eTSI R-LineMuốn ngoại hình thể thao nhưng vẫn dùng hệ 1.5 eTSIIQ.Light Matrix, bodykit R-Line, mâm 18” Bergamo, treo thể thao
GTI LiteƯu tiên trải nghiệm hot hatch và chi phí dễ tiếp cận hơn GTI Performance2.0 TSI 245 PS, 370 Nm, ghế caro GTI, mâm 18”
GTI PerformanceMuốn hiệu suất GTI nhưng nhiều tiện nghi sử dụng hằng ngàyGhế Vienna điện/nhớ, sưởi–thông gió, cửa sổ trời, mâm 19”
R PerformanceMuốn hiệu suất cao nhất và hệ dẫn động AWD320 PS, 420 Nm, 4MOTION, Torque Vectoring, DCC, 0–100 4,8 s

5 nhóm khách hàng Golf phù hợp

Người trẻ thành đạt — cần xe gọn để đi phố nhưng không muốn trải nghiệm vận hành quá “phổ thông”. eTSI Style/R-Line cân bằng giữa tiện nghi, kích thước và hình ảnh.

Người yêu xe Đức — quan tâm đến DSG, TSI, nền tảng khung gầm và lịch sử Golf. Dải 6 phiên bản cho phép chọn từ 150 PS đến 320 PS.

Người thích lái — muốn phản hồi trực tiếp, thân xe hatchback gọn, động cơ có mô-men xoắn sớm. GTI là bước chuyển rõ nhất; R dành cho nhu cầu cao hơn.

Người cần xe thứ hai thú vị hơn — đã có SUV/sedan gia đình nhưng muốn xe cá nhân gọn và nhiều cảm xúc. GTI Lite/Performance hoặc R.

Người đi phố nhiều nhưng vẫn đi tỉnh — cần xe 5 chỗ, khoang hành lý linh hoạt, ACC/AEB và hiệu quả nhiên liệu. Các bản eTSI hợp lý hơn về chi phí vận hành.

Ai không nên chọn Golf?

  • Người bắt buộc cần 7 chỗ hoặc thường xuyên chở 6–7 người.
  • Người ưu tiên gầm cao để thường xuyên đi địa hình xấu/off-road.
  • Người cần khoang hành lý kiểu SUV lớn khi tất cả ghế đều sử dụng.
  • Người muốn trải nghiệm cực êm, thành lốp dày và cách ly mặt đường — đặc biệt khi cân nhắc GTI Performance/R với lốp 235/35 R19.
  • Người không muốn chi phí lốp/phanh/nhiên liệu cao hơn khi chọn các phiên bản hiệu suất cao.
10

Câu hỏi thường gặp về Volkswagen Golf

Volkswagen Golf có mấy phiên bản tại Việt Nam?

Bộ dữ liệu hiện tại xác định 6 cấu hình: eTSI Life, eTSI Style, eTSI R-Line, GTI Lite, GTI Performance và R Performance 4MOTION.

Giá Golf là bao nhiêu?

Virtual Showroom đang hiển thị 798 triệu cho Life, 898 triệu cho Style và 998 triệu đồng cho R-Line. Trang đại lý Volkswagen đang hiển thị 1,288 tỷ cho GTI Lite, 1,468 tỷ cho GTI Performance và 1,898 tỷ cho Golf R — cần xác minh giá hãng hiện hành trước khi chốt.

Golf có mấy chỗ?

Catalogue ghi 5 chỗ cho toàn bộ sáu phiên bản.

Golf có phải hybrid không? Có cần cắm sạc không?

Ba bản 1.5 eTSI là Mild Hybrid 48V — không phải hybrid toàn phần hoặc plug-in hybrid. Hệ thống quản lý năng lượng trên xe; người dùng không cắm sạc như PHEV/EV.

Motor điện eTSI có tự kéo xe bằng điện không?

Nguồn Việt Nam đang đối chiếu chỉ mô tả motor 48V hỗ trợ hệ thống eTSI, không công bố chế độ thuần điện độc lập.

Golf GTI và Golf R mạnh bao nhiêu?

Catalogue ghi GTI 245 PS / 370 Nm (0–100 km/h 6,3 giây) và Golf R 320 PS / 420 Nm (0–100 km/h 4,8 giây).

Golf dùng dẫn động gì?

Năm bản từ eTSI Life đến GTI Performance dùng cầu trước. Golf R dùng 4MOTION.

Golf R có DCC không? GTI có không?

Golf R có — catalogue master đánh dấu DCC cho Golf R. Bảng master hiện tại không đánh dấu DCC cho GTI Lite hoặc GTI Performance.

Golf có Camera 360°, Lane Assist hay Travel Assist không?

Catalogue hiện tại không xác nhận các tính năng này theo từng phiên bản; không nên tự đưa vào nội dung bán hàng.

Golf có ACC và AEB không?

Có. Catalogue ghi ACC tích hợp tự động dừng/khởi động và giới hạn tốc độ cho cả dải xe, cùng phanh tự động khẩn cấp AEB và chức năng phát hiện người đi bộ.

Golf có bao nhiêu túi khí?

Catalogue mới ghi 7 túi khí cho cả dải. Do tài liệu GTI/R cũ hơn từng có số khác, nên xác minh cấu hình giao xe trước khi dùng như cam kết cố định.

Khoang hành lý Golf bao nhiêu?

Catalogue ghi 380–1.237 lít khi gập hàng ghế sau.

GTI Lite khác Performance ở đâu?

Động cơ giống nhau; Performance tăng mâm 19”, ghế Vienna chỉnh điện/nhớ, sưởi–thông gió và cửa sổ trời theo bảng catalogue.

R-Line có phải Golf R không?

Không. R-Line vẫn dùng 1.5 eTSI 150 PS và cầu trước; Golf R là 2.0 TSI 320 PS, 4MOTION và DCC.

GTI/R có hao xăng hơn eTSI không?

Theo số liệu công bố, mức hỗn hợp GTI là 9,12–9,34 L/100km và R là 8,13 L/100km, cao hơn các bản eTSI 6,07–7,03 L/100km.

Golf có nhập khẩu từ Đức không?

Nguồn đang dùng trong tài liệu này không có một dòng bảng master xác nhận xuất xứ cho từng phiên bản; cần xác minh giấy tờ/nguồn Volkswagen Việt Nam trước khi kết luận.

Phiên bản

Chọn phiên bản phù hợp

Volkswagen Golf

Thông tin chi tiết

Golf R Performance là cấu hình hiệu suất cao nhất trong bộ dữ liệu hiện tại: 320 PS, 420 Nm, 4MOTION, 0–100 km/h trong 4,8 giây và DCC. Catalogue ghi tốc độ tối đa 270 km/h với giới hạn điện tử.

Sự khác biệt quan trọng với GTI không nằm ở một chi tiết đơn lẻ mà ở cách toàn bộ hệ truyền lực, khung gầm và phân bổ mô-men xoắn được tổ chức: ly hợp nhiều đĩa phân phối lực, bộ Torque Vectoring cầu sau thay đổi mô-men giữa bánh sau trái/phải, phanh hiệu suất cao với cùm phanh xanh logo R, mâm 19” Estoril màu đen và ống xả kép ở cả hai bên.

Hiểu rõ từng chi tiết

Thông số kỹ thuật

01

Thông số nổi bật

3 thông số
Công suất tối đa
320 PS / 5.600–6.500 rpm (235 kW)Hp/rpm
Hộp số
DSG 7 cấp
Hệ thống dẫn động
4MOTION AWD
02

Kích thước khối lượng

5 thông số
Kích thước tổng thể
4.290 × 1.789 × 1.451 mmmm
Số chỗ ngồi
5chỗ
Chiều dài cơ sở
2.628 mmmm
Thể tích khoang hành lý
380–1.237 LL
Dung tích thùng nhiên liệu
56 LL
03

Khung gầm & vận hành

3 thông số
Hệ thống treo trước
McPherson độc lập + thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập + thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước
Phanh hiệu suất cao, cùm phanh xanh logo R
04

Nội thất

1 thông số
Màn hình giải trí
10” Discover Pro MIB3"
05

Tiện nghi & giải trí

1 thông số
Sạc điện thoại không dây
Không
06

An toàn

4 thông số
Số túi khí
7 túi khí theo catalogue mới (túi khí trước, hông hàng ghế trước, rèm và trung tâm)
Giữ phanh tự động
Không
Camera lùi
Camera 360 độ
Không
07

Mức tiêu thụ nhiên liệu

3 thông số
Trong đô thị
11,32 L/100kmL/100km
Ngoài đô thị
6,25 L/100kmL/100km
Kết hợp
8,13 L/100kmL/100km
08

IQ.DRIVE — Hỗ trợ lái thông minh

5 thông số
Adaptive Cruise Control với Stop & Go
Không
Front Assist (phanh khẩn cấp tự động)
Không
Lane Keeping Assist (hỗ trợ giữ làn)
Không
Driver Alert (cảnh báo tài xế mệt mỏi)
Không
Park Assist Plus (đỗ xe tự động song song/vuông góc)
Không
09

Thông số khác

34 thông số
Loại động cơ
2.0L TSI
Hệ thống chiếu sáng trước
IQ.Light Matrix
Cấu hình ghế
2 hàng ghế, 5 chỗ, hatchback
Điều hòa
Climatronic Air Care 3 vùng
Phân khúc theo hãng
Hatchback 5 chỗ
Dung tích xi lanh
1.984 cccc
Chất liệu nội thất
Da + ArtVelours xanh/xám
Hệ thống âm thanh
Harman Kardon 9 loa / 480W
Hệ thống ổn định & phanh
ABS, BA, EBD, ESC, TCS; phanh sau va chạm
Giới hạn tốc độ (Speed Limiter)
Xuất xứ
Bảng thông số được sử dụng trong tài liệu không có trường “xuất xứ”
Mô men xoắn cực đại
420 Nm / 2.000–5.600 rpmNm/rpm
Model Year
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Màn hình sau vô-lăng
Digital Cockpit Pro 10,25 inch
Cổng sạc
USB-C phía trước; 2 cổng USB-C 45W phía sau
Bảo hành
Chưa có thông tin chính thức trong nguồn được cung cấp
Hệ thống nhiên liệu
Xăng
Giảm chấn điều khiển điện tử
Có — DCC, catalogue mô tả điều chỉnh đặc tính giảm chấn tới 1.000 lần mỗi giây
Nguồn dữ liệu kỹ thuật
Volkswagen Việt Nam Virtual Showroom (S1) và Volkswagen Golf Catalogue (S2); giá GTI/R đối chiếu từ trang đại lý Volkswagen (S3), nghiên cứu 20/08/2026
Tăng tốc 0–100 km/h
4,8 s
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có (TPMS)
Tốc độ tối đa
270 km/h (giới hạn điện tử)
Hệ thống phanh sau
Đĩa
Chân ghế trẻ em ISOFIX
Có — điểm neo ghế trẻ em ở hàng ghế sau
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
Kết nối điện thoại
Apple CarPlay / Android Auto có dây; USB-C; Bluetooth
Khóa vi sai / phân bổ mô-men
XDS + Torque Vectoring cầu sau
Chế độ lái
Treo thể thao + DCC. Bảng catalogue ghi “7 chế độ” nhưng chỉ liệt kê 6 tên: Comfort, Sport, Race, Drift, Nürburgring, Custom
Ghế lái
Ghế thể thao R; chỉnh cơ 8 hướng
Đường kính mâm xe
19” Estoril màu đen"
Ghế hành khách phía trước
Ghế thể thao R; chỉnh cơ 8 hướng
Kích thước lốp xe
235/35 R19
Đèn viền nội thất
30 màu
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe PDC trước/sau
Không
Đánh giá

Khách hàng nói gì

Viết đánh giá

Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận

Trải nghiệm Volkswagen Golf ngay hôm nay

Đặt lịch lái thử miễn phí tại showroom Công ty Cổ Phần VW Tân Thuận.

Đặt lịch lái thử
Gọi 090 798 2866Email nguyentruong.vwtt@gmail.comZaloMessengerFacebook